(Top Banner Ad)
deceptive sales
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

deceptive sales

UK: /dɪˈseptɪv seɪlz/ • US: /dɪˈseptɪv seɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng lừa đảo bán hàng gian dối chiêu trò bán hàng lừa bịp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sales practices that are designed to mislead or trick consumers.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động bán hàng được thiết kế để đánh lừa hoặc lừa gạt người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined for using deceptive sales tactics."

    "Công ty đã bị phạt vì sử dụng các chiến thuật bán hàng lừa dối."

  • "Consumers should be wary of deceptive sales practices."

    "Người tiêu dùng nên cảnh giác với các hoạt động bán hàng lừa dối."

  • "The government is cracking down on deceptive sales tactics in the telecommunications industry."

    "Chính phủ đang trấn áp các chiến thuật bán hàng lừa dối trong ngành viễn thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Abstract) deception Sự lừa dối, hành vi gian lận
Verb deceive Lừa gạt, đánh lừa
Adverb deceptively Một cách lừa dối, gây hiểu lầm
Noun (Singular) sale Sự bán hàng, đợt giảm giá
Noun (Person) seller Người bán hàng, bên bán

Synonyms

misleading sales (bán hàng gây hiểu lầm)fraudulent sales (bán hàng gian lận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēcipere (to cheat, take away)
Old French
deceivre (to deceive)
English
deceive/deceptive
Old English/Old Norse
sala/sale

Nguồn gốc của sự Lừa Dối

Từ 'deceptive' (lừa dối) có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin là 'dēcipere', nghĩa đen là 'bắt giữ' hoặc 'đánh lừa'. Cấu tạo của nó là 'dē-' (hoàn toàn) và 'capere' (tóm lấy). Ban đầu, nó có thể dùng để mô tả việc 'bắt một con chim' hoặc 'lấy mất thứ gì đó' một cách khéo léo, dần dần chuyển nghĩa thành 'lừa gạt' trong thương mại.

Bán hàng và Luật pháp

Cụm từ 'deceptive sales' (bán hàng lừa đảo) nhấn mạnh rằng hành động bán hàng ('sales') đã được thực hiện bằng sự lừa dối ('deceptive'). Cụm từ này không chỉ mô tả một hành vi xấu mà còn là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường bị các cơ quan bảo vệ người tiêu dùng điều tra và xử phạt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chiến thuật bán hàng không trung thực, thường liên quan đến quảng cáo sai lệch, thông tin không đầy đủ hoặc áp lực bán hàng quá mức. 'Deceptive' nhấn mạnh vào bản chất lừa dối, trong khi 'sales' chỉ hoạt động mua bán nói chung. Cần phân biệt với 'fraudulent sales', ám chỉ hành vi gian lận, có tính pháp lý cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Deceptive sales
  • engage in engage in deceptive sales
    (Tham gia vào các hoạt động bán hàng lừa đảo)
  • prosecute prosecute deceptive sales
    (Truy tố/khởi tố hành vi bán hàng lừa đảo)
  • report report deceptive sales
    (Báo cáo về việc bán hàng lừa đảo)
Adjective + Deceptive sales
  • illegal illegal deceptive sales
    (Việc bán hàng lừa đảo bất hợp pháp)
  • blatant blatant deceptive sales
    (Việc bán hàng lừa đảo trắng trợn)
Noun + Deceptive sales
  • practices deceptive sales practices
    (Các thủ đoạn/hành vi bán hàng lừa đảo)
  • allegations allegations of deceptive sales
    (Các cáo buộc về việc bán hàng lừa đảo)

Idioms

  • A clear case of deceptive sales

    Một trường hợp rõ ràng của hành vi bán hàng lừa đảo

    "The FTC ruled that offering expired products as new was a clear case of deceptive sales."

    (Ủy ban Thương mại Liên bang phán quyết rằng việc chào bán các sản phẩm đã hết hạn như sản phẩm mới là một trường hợp rõ ràng của bán hàng lừa đảo.)

  • To fall victim to deceptive sales

    Trở thành nạn nhân của hành vi bán hàng lừa đảo

    "Many elderly people often fall victim to deceptive sales targeting financial investments."

    (Nhiều người cao tuổi thường trở thành nạn nhân của việc bán hàng lừa đảo nhắm vào các khoản đầu tư tài chính.)

  • Curbing deceptive sales practices

    Kiềm chế/ngăn chặn các thủ đoạn bán hàng lừa đảo

    "The government is introducing new regulations aimed at curbing deceptive sales practices in online marketing."

    (Chính phủ đang đưa ra các quy định mới nhằm kiềm chế các thủ đoạn bán hàng lừa đảo trong tiếp thị trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deceptive sales

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động bán hàng được thiết kế để đánh lừa hoặc lừa gạt người tiêu dùng.

"The company was fined for using deceptive sales tactics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceptive sales".

Luật Bảo vệ Người Tiêu dùng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, có nhiều luật pháp nghiêm ngặt để bảo vệ người tiêu dùng khỏi 'deceptive sales'. Các cơ quan như FTC (Federal Trade Commission) có quyền phạt nặng các công ty sử dụng các chiến thuật lừa đảo như 'bait-and-switch' (mồi chài rồi đổi hàng), đảm bảo sự minh bạch trong giao dịch.

Chủ nghĩa 'Cẩn Thận Người Mua'

Mặc dù luật pháp hiện đại chống lại 'deceptive sales', nhưng văn hóa phương Tây vẫn có câu nói Latin cổ 'Caveat Emptor' (Người mua tự chịu trách nhiệm – Cẩn thận người mua). Điều này nhắc nhở người tiêu dùng luôn phải cảnh giác và tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi mua hàng, đặc biệt là đối với các giao dịch có vẻ quá tốt so với sự thật.