honest sales
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trung thực, chân thật, không gian dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was honest about his mistakes."
"Anh ấy đã trung thực về những sai lầm của mình."
-
"The company prides itself on its honest sales practices."
"Công ty tự hào về các hoạt động bán hàng trung thực của mình."
-
"Consumers appreciate honest sales and transparent pricing."
"Người tiêu dùng đánh giá cao việc bán hàng trung thực và định giá minh bạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | honesty | Sự trung thực, tính chính trực |
| Adverb | honestly | Một cách trung thực, thành thật |
| Adjective | dishonest | Không trung thực, gian dối |
| Noun | dishonesty | Sự không trung thực, gian dối |
| Verb | sell | Bán |
| Noun | seller | Người bán hàng |
| Noun | salesperson | Nhân viên bán hàng |
| Noun | salesmanship | Nghệ thuật bán hàng, tài bán hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'honest' nhấn mạnh sự lương thiện, không có ý định lừa gạt hoặc gây hại. Nó khác với 'sincere' (thành thật) ở chỗ 'honest' tập trung vào sự thật, trong khi 'sincere' tập trung vào cảm xúc chân thành. So với 'truthful', 'honest' mang tính chủ quan hơn, liên quan đến ý định của người nói.
'Sales' có thể chỉ hoạt động bán hàng nói chung hoặc số lượng hàng hóa/dịch vụ đã bán được trong một khoảng thời gian nhất định. Trong cụm 'honest sales', nó chỉ hoạt động bán hàng.
Prepositions
* **honest about:** Trung thực về một vấn đề cụ thể.
* **honest with:** Trung thực với ai đó.
* **honest in:** Trung thực trong một khía cạnh nào đó (ví dụ: honest in their dealings).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct honest sales (thực hiện việc bán hàng trung thực)
-
promote promote honest sales (thúc đẩy việc bán hàng trung thực)
-
ensure ensure honest sales (đảm bảo việc bán hàng trung thực)
-
practice practice honest sales (thực hành bán hàng trung thực)
-
ethics of the ethics of honest sales (đạo đức trong bán hàng trung thực)
-
commitment to a commitment to honest sales (một cam kết bán hàng trung thực)
-
reputation for a reputation for honest sales (danh tiếng về bán hàng trung thực)
Idioms
-
Commit to honest sales practices
Cam kết thực hiện các phương pháp bán hàng trung thực
"Our company commits to honest sales practices to build customer trust and loyalty."
(Công ty chúng tôi cam kết thực hiện các phương pháp bán hàng trung thực để xây dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng.)
-
Maintain honest sales records
Duy trì hồ sơ bán hàng trung thực
"It's crucial for businesses to maintain honest sales records for transparency and accountability."
(Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp là phải duy trì hồ sơ bán hàng trung thực để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.)
-
Value honest sales over quick profit
Đề cao việc bán hàng trung thực hơn lợi nhuận nhanh chóng
"A sustainable business should always value honest sales over quick profit to ensure long-term success."
(Một doanh nghiệp bền vững nên luôn đề cao việc bán hàng trung thực hơn là lợi nhuận nhanh chóng để đảm bảo thành công lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honest sales
Tính từ (adjective)Trung thực, chân thật, không gian dối.
"He was honest about his mistakes."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Honest sales practices build long-term customer trust. |
Các hoạt động bán hàng trung thực xây dựng lòng tin của khách hàng trong dài hạn. |
| Phủ định | That company doesn't engage in honest sales; they often use deceptive tactics. |
Công ty đó không tham gia vào các hoạt động bán hàng trung thực; họ thường sử dụng các chiến thuật lừa dối. |
| Nghi vấn | Do honest sales always guarantee higher profits in the short run? |
Liệu bán hàng trung thực có luôn đảm bảo lợi nhuận cao hơn trong ngắn hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest sales".
