(Top Banner Ad)
sound pressure level
C1
Danh từ C1 Vật lý âm thanh, Kỹ thuật âm thanh

sound pressure level

UK: /saʊnd ˈpreʃə ˈlevəl/ • US: /saʊnd ˈpreʃər ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức áp suất âm thanh cường độ âm thanh độ ồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the effective pressure of a sound relative to a reference value, typically expressed in decibels (dB).

Vietnamese Meaning

Một thước đo áp suất hiệu dụng của âm thanh so với một giá trị tham chiếu, thường được biểu thị bằng decibel (dB).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound pressure level was measured at 85 dB, which is considered a hazardous noise level."

    "Mức áp suất âm thanh được đo ở mức 85 dB, mức này được coi là mức ồn nguy hiểm."

  • "Prolonged exposure to high sound pressure levels can cause hearing damage."

    "Tiếp xúc kéo dài với mức áp suất âm thanh cao có thể gây tổn thương thính giác."

  • "Sound pressure level meters are used to measure noise levels in various environments."

    "Máy đo mức áp suất âm thanh được sử dụng để đo mức độ tiếng ồn trong nhiều môi trường khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Verb sound phát ra âm thanh
Noun pressure áp suất, áp lực
Verb pressurize gây áp suất, tạo áp lực
Noun level mức độ, cấp độ
Verb level san bằng, cân bằng
Noun sound pressure áp suất âm thanh
Noun noise level mức độ tiếng ồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý âm thanh, Kỹ thuật âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swen-
Proto-Germanic
*swunaz
Old English
són
English
sound
Latin
pressura
Old French
pressure
English
pressure
Latin
libella
Old French
nivel
English
level
Modern English (Technical term)
sound pressure level

Nguồn gốc của 'sound pressure level'

Cụm từ 'sound pressure level' không có một câu chuyện lịch sử đơn lẻ như các từ cổ. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được ghép lại từ ba từ độc lập: 'sound' (âm thanh), 'pressure' (áp suất) và 'level' (mức độ). Mỗi từ này có nguồn gốc riêng trong tiếng Latin, tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm khoa học cụ thể, dùng để đo cường độ của âm thanh.

Usage Note

Mức áp suất âm thanh (SPL) là một đại lượng vật lý đo độ lớn của sóng âm. Nó thường được sử dụng để đánh giá độ ồn trong môi trường. SPL được so sánh với ngưỡng nghe của con người, tức là áp suất âm thanh nhỏ nhất mà tai người có thể phát hiện được. SPL rất quan trọng trong các lĩnh vực như kiểm soát tiếng ồn, thiết kế âm thanh và chẩn đoán thính học.

Prepositions

at

The sound pressure level *at* a certain distance from the source...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound pressure level
  • high high sound pressure level
    (mức áp suất âm thanh cao)
  • low low sound pressure level
    (mức áp suất âm thanh thấp)
  • ambient ambient sound pressure level
    (mức áp suất âm thanh môi trường xung quanh)
  • peak peak sound pressure level
    (mức áp suất âm thanh cực đại)
  • average average sound pressure level
    (mức áp suất âm thanh trung bình)
  • overall overall sound pressure level
    (mức áp suất âm thanh tổng thể)
  • noise noise sound pressure level
    (mức áp suất âm thanh của tiếng ồn)
Verb + sound pressure level
  • measure measure the sound pressure level
    (đo mức áp suất âm thanh)
  • reduce reduce the sound pressure level
    (giảm mức áp suất âm thanh)
  • monitor monitor the sound pressure level
    (giám sát mức áp suất âm thanh)
  • exceed exceed the sound pressure level
    (vượt quá mức áp suất âm thanh)
  • maintain maintain a safe sound pressure level
    (duy trì mức áp suất âm thanh an toàn)

Idioms

  • A-weighted sound pressure level

    Mức áp suất âm thanh trọng số A (một phương pháp đo phản ánh cách tai người nghe âm thanh)

    "The regulations specify a maximum A-weighted sound pressure level in residential areas."

    (Các quy định chỉ rõ mức áp suất âm thanh trọng số A tối đa tại các khu dân cư.)

  • Equivalent continuous sound pressure level (Leq)

    Mức áp suất âm thanh liên tục tương đương (một giá trị trung bình đại diện cho mức năng lượng âm thanh trong một khoảng thời gian nhất định)

    "The Leq was calculated over an 8-hour workday to assess occupational noise exposure."

    (Leq được tính toán trong suốt 8 giờ làm việc để đánh giá mức độ tiếp xúc tiếng ồn nghề nghiệp.)

  • Peak sound pressure level

    Mức áp suất âm thanh đỉnh (giá trị cao nhất của áp suất âm thanh trong một khoảng thời gian)

    "Even brief exposures to a very high peak sound pressure level can cause hearing damage."

    (Ngay cả việc tiếp xúc ngắn với mức áp suất âm thanh đỉnh rất cao cũng có thể gây tổn thương thính giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound pressure level

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo áp suất hiệu dụng của âm thanh so với một giá trị tham chiếu, thường được biểu thị bằng decibel (dB).

"The sound pressure level was measured at 85 dB, which is considered a hazardous noise level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the sound pressure level in this room is deafening!
Ồ, mức áp suất âm thanh trong phòng này thật chói tai!
Phủ định
Oh no, the sound pressure level isn't supposed to exceed 85 decibels here!
Ôi không, mức áp suất âm thanh không được vượt quá 85 decibel ở đây!
Nghi vấn
Hey, is the sound pressure level reading accurate?
Này, chỉ số mức áp suất âm thanh có chính xác không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must measure the sound pressure level to ensure compliance.
Bạn phải đo mức áp suất âm thanh để đảm bảo tuân thủ.
Phủ định
He cannot tolerate a high sound pressure level for extended periods.
Anh ấy không thể chịu đựng mức áp suất âm thanh cao trong thời gian dài.
Nghi vấn
Could the sound pressure level be affecting the worker's hearing?
Liệu mức áp suất âm thanh có thể ảnh hưởng đến thính giác của người lao động không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sound pressure level in this room is too high.
Mức áp suất âm thanh trong phòng này quá cao.
Phủ định
The sound pressure level did not exceed the safety threshold.
Mức áp suất âm thanh không vượt quá ngưỡng an toàn.
Nghi vấn
What is the sound pressure level at this frequency?
Mức áp suất âm thanh ở tần số này là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound pressure level".

Ô nhiễm tiếng ồn và sức khỏe

Mức áp suất âm thanh cao, hay còn gọi là ô nhiễm tiếng ồn, là một vấn đề môi trường và sức khỏe cộng đồng quan trọng. Việc tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn lớn có thể dẫn đến mất thính lực vĩnh viễn, căng thẳng, rối loạn giấc ngủ và các vấn đề sức khỏe tim mạch. Ở các nước phương Tây, nhận thức về tác hại của tiếng ồn ngày càng tăng, dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn về tiếng ồn trong công nghiệp, giao thông và khu dân cư.

Tiêu chuẩn và Quy định tiếng ồn

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế (như Tổ chức Y tế Thế giới WHO, Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp OSHA của Mỹ) đã thiết lập các tiêu chuẩn và giới hạn cho 'sound pressure level' trong các môi trường khác nhau. Mục đích là bảo vệ công nhân khỏi tiếng ồn nghề nghiệp, đảm bảo chất lượng cuộc sống cho cộng đồng và giảm thiểu tác động tiêu cực của tiếng ồn đối với môi trường.