decline from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To refuse (something offered or requested) politely or formally; to move downward from a higher to a lower level, condition, or degree; to deviate or fall away from (something, such as a standard or principle).
Vietnamese Meaning
Từ chối (một thứ gì đó được cung cấp hoặc yêu cầu) một cách lịch sự hoặc trang trọng; di chuyển xuống từ một mức độ, điều kiện hoặc cấp bậc cao hơn; đi lệch hoặc sa sút khỏi (điều gì đó, chẳng hạn như một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quality of their products has declined from the high standards they used to maintain."
"Chất lượng sản phẩm của họ đã suy giảm so với những tiêu chuẩn cao mà họ từng duy trì."
-
"After the scandal, the company's reputation declined from being highly respected to being viewed with suspicion."
"Sau vụ bê bối, danh tiếng của công ty đã suy giảm từ chỗ được kính trọng sang bị nhìn nhận với sự nghi ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decline | suy giảm, từ chối |
| Noun | decline | sự suy giảm, sự từ chối |
| Noun | declination | sự nghiêng, sự lệch (thường dùng trong khoa học, thiên văn) |
| Adjective | declining | đang suy giảm, đang xuống dốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'decline from' thường được sử dụng để chỉ sự suy giảm về chất lượng, tiêu chuẩn, hoặc đạo đức. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'fall' hay 'decrease'. Nó thường ngụ ý một sự vi phạm hoặc từ bỏ một tiêu chuẩn đã được thiết lập.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ ra nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của sự suy giảm. Ví dụ: 'decline from grace' (sa ngã từ ân sủng), 'decline from the norm' (đi lệch khỏi chuẩn mực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp decline from (sự suy giảm mạnh từ)
-
significant a significant decline from (sự suy giảm đáng kể từ)
-
gradual a gradual decline from (sự suy giảm dần dần từ)
-
suffer suffer a decline from (chịu đựng sự suy giảm từ)
-
experience experience a decline from (trải qua sự suy giảm từ)
-
report report a decline from (báo cáo sự suy giảm từ)
-
levels a decline from previous levels (sự suy giảm từ các mức trước đó)
-
peak a decline from its peak (sự suy giảm từ đỉnh cao của nó)
-
value a decline from its initial value (sự suy giảm từ giá trị ban đầu của nó)
Idioms
-
decline from grace
mất đi sự ưu ái, địa vị hoặc danh dự; thất thế
"After the scandal, the CEO declined from grace and lost his position."
(Sau vụ bê bối, CEO đã thất thế và mất đi vị trí của mình.)
-
decline an invitation from
từ chối lời mời từ ai đó/cái gì đó
"She had to decline an invitation from her old friend to the party."
(Cô ấy đã phải từ chối lời mời dự tiệc từ người bạn cũ của mình.)
-
decline in health from
sức khỏe suy giảm do/từ một nguyên nhân nào đó
"His rapid decline in health from the long illness worried his family."
(Sức khỏe của anh ấy suy giảm nhanh chóng do căn bệnh kéo dài đã khiến gia đình lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decline from
verbTừ chối (một thứ gì đó được cung cấp hoặc yêu cầu) một cách lịch sự hoặc trang trọng; di chuyển xuống từ một mức độ, điều kiện hoặc cấp bậc cao hơn; đi lệch hoặc sa sút khỏi (điều gì đó, chẳng hạn như một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc).
"The quality of their products has declined from the high standards they used to maintain."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits will decline from next quarter due to increased competition. |
Lợi nhuận của công ty sẽ giảm từ quý tới do sự cạnh tranh gia tăng. |
| Phủ định | Our sales are not going to decline from this level if we launch the new product. |
Doanh số của chúng ta sẽ không giảm từ mức này nếu chúng ta tung ra sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Will the quality of service decline from its current standard if we cut the budget? |
Liệu chất lượng dịch vụ có giảm so với tiêu chuẩn hiện tại nếu chúng ta cắt giảm ngân sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline from".
