(Top Banner Ad)
decline from
C1
verb C1 Tổng quát

decline from

UK: /dɪˈklaɪn frɒm/ • US: /dɪˈklaɪn frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm so với sa sút so với đi lệch khỏi tụt dốc so với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse (something offered or requested) politely or formally; to move downward from a higher to a lower level, condition, or degree; to deviate or fall away from (something, such as a standard or principle).

Vietnamese Meaning

Từ chối (một thứ gì đó được cung cấp hoặc yêu cầu) một cách lịch sự hoặc trang trọng; di chuyển xuống từ một mức độ, điều kiện hoặc cấp bậc cao hơn; đi lệch hoặc sa sút khỏi (điều gì đó, chẳng hạn như một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quality of their products has declined from the high standards they used to maintain."

    "Chất lượng sản phẩm của họ đã suy giảm so với những tiêu chuẩn cao mà họ từng duy trì."

  • "After the scandal, the company's reputation declined from being highly respected to being viewed with suspicion."

    "Sau vụ bê bối, danh tiếng của công ty đã suy giảm từ chỗ được kính trọng sang bị nhìn nhận với sự nghi ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline suy giảm, từ chối
Noun decline sự suy giảm, sự từ chối
Noun declination sự nghiêng, sự lệch (thường dùng trong khoa học, thiên văn)
Adjective declining đang suy giảm, đang xuống dốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declinare
Old French
decliner
Middle English
declinen
Modern English
decline

Nguồn gốc của 'Decline'

Từ 'decline' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'declinare', mang ý nghĩa 'nghiêng xuống', 'quay sang một bên', hoặc 'tránh xa'. Qua tiếng Pháp cổ 'decliner', nó đã phát triển thành các nghĩa 'từ chối' và 'giảm sút' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ việc 'cong xuống' hoặc 'hạ thấp', dần dần chuyển sang ý nghĩa của sự suy giảm về số lượng, chất lượng, hoặc sự từ chối một lời đề nghị.

Usage Note

Cụm 'decline from' thường được sử dụng để chỉ sự suy giảm về chất lượng, tiêu chuẩn, hoặc đạo đức. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'fall' hay 'decrease'. Nó thường ngụ ý một sự vi phạm hoặc từ bỏ một tiêu chuẩn đã được thiết lập.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ ra nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của sự suy giảm. Ví dụ: 'decline from grace' (sa ngã từ ân sủng), 'decline from the norm' (đi lệch khỏi chuẩn mực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decline from
  • sharp a sharp decline from
    (sự suy giảm mạnh từ)
  • significant a significant decline from
    (sự suy giảm đáng kể từ)
  • gradual a gradual decline from
    (sự suy giảm dần dần từ)
Verb + decline from
  • suffer suffer a decline from
    (chịu đựng sự suy giảm từ)
  • experience experience a decline from
    (trải qua sự suy giảm từ)
  • report report a decline from
    (báo cáo sự suy giảm từ)
Noun + decline from
  • levels a decline from previous levels
    (sự suy giảm từ các mức trước đó)
  • peak a decline from its peak
    (sự suy giảm từ đỉnh cao của nó)
  • value a decline from its initial value
    (sự suy giảm từ giá trị ban đầu của nó)

Idioms

  • decline from grace

    mất đi sự ưu ái, địa vị hoặc danh dự; thất thế

    "After the scandal, the CEO declined from grace and lost his position."

    (Sau vụ bê bối, CEO đã thất thế và mất đi vị trí của mình.)

  • decline an invitation from

    từ chối lời mời từ ai đó/cái gì đó

    "She had to decline an invitation from her old friend to the party."

    (Cô ấy đã phải từ chối lời mời dự tiệc từ người bạn cũ của mình.)

  • decline in health from

    sức khỏe suy giảm do/từ một nguyên nhân nào đó

    "His rapid decline in health from the long illness worried his family."

    (Sức khỏe của anh ấy suy giảm nhanh chóng do căn bệnh kéo dài đã khiến gia đình lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decline from

verb
Lật mặt

Từ chối (một thứ gì đó được cung cấp hoặc yêu cầu) một cách lịch sự hoặc trang trọng; di chuyển xuống từ một mức độ, điều kiện hoặc cấp bậc cao hơn; đi lệch hoặc sa sút khỏi (điều gì đó, chẳng hạn như một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc).

"The quality of their products has declined from the high standards they used to maintain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits will decline from next quarter due to increased competition.
Lợi nhuận của công ty sẽ giảm từ quý tới do sự cạnh tranh gia tăng.
Phủ định
Our sales are not going to decline from this level if we launch the new product.
Doanh số của chúng ta sẽ không giảm từ mức này nếu chúng ta tung ra sản phẩm mới.
Nghi vấn
Will the quality of service decline from its current standard if we cut the budget?
Liệu chất lượng dịch vụ có giảm so với tiêu chuẩn hiện tại nếu chúng ta cắt giảm ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline from".

Sự Thăng Trầm của Các Nền Văn Minh

Khái niệm 'decline from' thường được dùng trong các nghiên cứu lịch sử để mô tả sự suy tàn của một nền văn minh, đế chế hoặc một thời kỳ vàng son. Nhiều học giả đã tìm cách lý giải nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm này, từ các yếu tố kinh tế, xã hội, chính trị đến môi trường, nhấn mạnh rằng không có gì là vĩnh cửu.

Sức Khỏe và Tuổi Tác

Trong văn hóa phương Tây, 'decline from' thường được dùng để nói về sự suy giảm sức khỏe, thể chất hoặc tinh thần khi con người già đi. Đây là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa, và nhiều xã hội tập trung vào việc hỗ trợ người cao tuổi duy trì chất lượng cuộc sống, chấp nhận những thay đổi này một cách tích cực.