(Top Banner Ad)
depart from
B2
Động từ B2 Tổng quát

depart from

UK: /dɪˈpɑːt frɒm/ • US: /dɪˈpɑːrt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

khởi hành từ rời khỏi đi lệch khỏi khác với phân kỳ so với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move away from a place and start a journey; to deviate from a standard, principle, or topic.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi một địa điểm và bắt đầu một hành trình; đi lệch khỏi một tiêu chuẩn, nguyên tắc hoặc chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train will depart from platform 3 in five minutes."

    "Tàu sẽ rời ga từ sân ga số 3 trong năm phút nữa."

  • "The flight departs from JFK at 6 pm."

    "Chuyến bay khởi hành từ JFK lúc 6 giờ chiều."

  • "The new strategy departs from traditional marketing methods."

    "Chiến lược mới khác biệt so với các phương pháp tiếp thị truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depart Rời đi, khởi hành; đi chệch khỏi
Noun departure Sự khởi hành, sự rời đi; sự chệch hướng
Adjective departed Đã khuất, đã qua đời (dùng cho người); đã đi, đã rời đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispartire
Old French
departir
Middle English
departen
English
depart

Nguồn gốc của 'depart'

Từ 'depart' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dispartire', ghép từ 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'rời xa') và 'partire' (nghĩa là 'chia sẻ', 'phân chia'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'phân chia' hoặc 'tách rời'. Qua tiếng Pháp cổ 'departir', nghĩa 'rời đi' hoặc 'khởi hành' dần trở nên phổ biến, và được tiếng Anh hiện đại kế thừa, thường dùng với 'from' để chỉ điểm xuất phát.

Usage Note

Cụm động từ 'depart from' có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất liên quan đến việc rời khỏi một địa điểm vật lý, thường là bắt đầu một chuyến đi. Nghĩa thứ hai mang tính trừu tượng hơn, chỉ sự khác biệt hoặc đi chệch khỏi một tiêu chuẩn, quy tắc, phong tục, hoặc ý tưởng nào đó. Khác với 'leave' (rời đi) mang tính tổng quát hơn, 'depart from' thường ngụ ý sự chính thức hoặc trang trọng hơn, đặc biệt khi dùng với nghĩa trừu tượng. Ví dụ, 'depart from tradition' mang sắc thái mạnh hơn 'leave tradition behind'.
Nghĩa này nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự tách biệt khỏi một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc phương pháp đã được thiết lập. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc nhấn mạnh rằng một hành động, quyết định, hoặc ý tưởng không tuân theo những gì được mong đợi hoặc chấp nhận.

Prepositions

from

Giới từ 'from' trong cụm 'depart from' chỉ rõ điểm xuất phát, hoặc cái mà một người, vật, hoặc ý tưởng đang tách rời khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Depart from + Danh từ (nơi chốn/điểm xuất phát)
  • airport depart from the airport
    (khởi hành từ sân bay)
  • station depart from the station
    (khởi hành từ nhà ga)
  • port depart from the port
    (khởi hành từ cảng)
  • home depart from home
    (rời khỏi nhà)
Depart from + Danh từ (nguyên tắc, kế hoạch, chuẩn mực)
  • principle depart from a principle
    (đi chệch nguyên tắc)
  • rule depart from the rule
    (vi phạm quy tắc, đi chệch quy tắc)
  • tradition depart from tradition
    (phá bỏ truyền thống, đi ngược truyền thống)
  • plan depart from the original plan
    (đi chệch kế hoạch ban đầu)
  • norm depart from the norm
    (lệch khỏi chuẩn mực)
Depart from + Danh từ (nghĩa ẩn dụ)
  • life depart from life
    (qua đời, từ trần)
  • word never depart from one's word
    (không bao giờ thất hứa)

Idioms

  • depart from life

    qua đời, từ trần, ra đi mãi mãi

    "Many people fear the moment they must depart from life."

    (Nhiều người sợ hãi khoảnh khắc phải từ giã cõi đời.)

  • depart from the script

    làm chệch kịch bản, làm khác đi so với dự kiến/quy định

    "The actor decided to depart from the script and improvise some lines."

    (Diễn viên đã quyết định làm chệch kịch bản và ứng biến một vài câu thoại.)

  • depart from tradition

    phá bỏ truyền thống, đi ngược truyền thống

    "Their wedding ceremony chose to depart from tradition and be held in a unique location."

    (Lễ cưới của họ chọn phá bỏ truyền thống và được tổ chức ở một địa điểm độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depart from

Động từ
Lật mặt

Rời khỏi một địa điểm và bắt đầu một hành trình; đi lệch khỏi một tiêu chuẩn, nguyên tắc hoặc chủ đề.

"The train will depart from platform 3 in five minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depart from".

Sắc thái trang trọng và dứt khoát

'Depart from' thường mang sắc thái trang trọng hoặc biểu thị sự dứt khoát, đặc biệt khi nói về việc rời khỏi một nơi hoặc sự ra đi của một người (qua đời). Nó ít thông tục hơn so với các động từ tương tự như 'leave' và thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn hoặc mang tính biểu tượng cao, ví dụ như 'The plane departed from Gate 5' hoặc 'He departed from this world peacefully'.

Tư duy đổi mới và sự phản kháng

Khi 'depart from' được dùng để chỉ việc 'rời bỏ một nguyên tắc, truyền thống hay chuẩn mực', nó có thể mang ý nghĩa tích cực (như đổi mới, sáng tạo, phá cách để tạo ra cái mới) hoặc tiêu cực (như phản kháng, vi phạm, không tuân thủ). Trong xã hội phương Tây, việc 'depart from' những lối mòn cũ thường được khuyến khích nếu nó dẫn đến sự tiến bộ hoặc độc đáo, nhưng cũng có giới hạn cho việc 'depart from' những giá trị cốt lõi.