(Top Banner Ad)
decline steadily
B2
Verb B2 General

decline steadily

UK: /dɪˈklaɪn/ /ˈstedəli/ • US: /dɪˈklaɪn/ /ˈstedəli/

Nghĩa tiếng Việt

giảm đều đặn sụt giảm đều đặn xuống dốc đều đặn suy giảm đều đặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease gradually in quantity, quality, or force.

Vietnamese Meaning

Giảm dần về số lượng, chất lượng hoặc sức mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits have been declining steadily over the past year."

    "Lợi nhuận của công ty đã giảm đều đặn trong năm qua."

  • "The number of students applying to the university has declined steadily over the last few years."

    "Số lượng sinh viên nộp đơn vào trường đại học đã giảm đều đặn trong vài năm qua."

  • "His vision declined steadily as he got older."

    "Thị lực của anh ấy giảm đều đặn khi anh ấy già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline suy giảm, sụt giảm; từ chối
Noun decline sự suy giảm, sự sụt giảm
Adjective declining đang trên đà suy giảm
Adjective steady vững chắc, ổn định, đều đặn
Adverb steadily một cách đều đặn, một cách ổn định
Noun steadiness sự vững chắc, sự ổn định

Synonyms

decrease steadily (giảm đều đặn)diminish steadily (suy giảm đều đặn)fall steadily (rơi đều đặn)

Antonyms

increase steadily (tăng đều đặn)rise steadily (tăng lên đều đặn)grow steadily (phát triển đều đặn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declinare ('to bend away/down')
Old French
decliner ('to sink, degenerate')
Middle English
decline
Old English
stedig ('firm, constant') → steady

Từ 'Cúi Đầu' đến 'Suy Giảm'

Gốc của từ 'decline' là 'declinare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cúi xuống' hoặc 'nghiêng đi'. Hãy tưởng tượng hình ảnh một vật thể từ từ nghiêng xuống và mất đi vị thế thẳng đứng của nó. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để mô tả bất cứ điều gì đang đi xuống, yếu đi hoặc giảm về số lượng. Trong khi đó, 'steadily' đến từ tiếng Anh cổ 'stedig', nghĩa là 'vững chắc, không đổi'. Vì vậy, 'decline steadily' vẽ nên một bức tranh sống động về một sự suy giảm diễn ra một cách từ từ, đều đặn và không thể ngăn cản, giống như một con dốc thoai thoải nhưng kéo dài.

Usage Note

The verb 'decline' implies a gradual and often irreversible decrease. It can be used in various contexts, from economic indicators to physical health. It differs from words like 'drop' or 'fall' which suggest a more sudden decrease. Consider 'deteriorate' as a synonym, but 'deteriorate' often focuses on quality, while 'decline' can be about quantity as well.
'Steadily' emphasizes the consistent nature of the decline. It suggests a continuous and often predictable decrease. Compare this with 'sharply', which would indicate a rapid decrease. Other adverbs like 'gradually' are similar, but 'steadily' highlights the lack of significant fluctuations.

Prepositions

in to

'Decline in' is used to describe a reduction within a specific area. 'Decline to' is used when refusing something.

Collocations (Từ đi kèm)

Bối cảnh Kinh tế (Economic Context)
  • Profits have started to decline steadily.
    (Lợi nhuận đã bắt đầu giảm đều đặn.)
  • Prices of oil have declined steadily for three months.
    (Giá dầu đã giảm một cách ổn định trong ba tháng.)
  • Market share continued to decline steadily against competitors.
    (Thị phần tiếp tục giảm dần đều trước các đối thủ cạnh tranh.)
  • Sales figures are expected to decline steadily.
    (Doanh số bán hàng được dự kiến sẽ giảm đều đặn.)
Bối cảnh Xã hội (Social Context)
  • Support for the project has declined steadily.
    (Sự ủng hộ cho dự án đã giảm dần đều.)
  • The birth rate has declined steadily since the 1980s.
    (Tỷ lệ sinh đã giảm đều đặn kể từ những năm 1980.)
  • Membership in the club has declined steadily over the years.
    (Số lượng thành viên trong câu lạc bộ đã giảm dần đều qua các năm.)
  • Public trust in the government began to decline steadily.
    (Niềm tin của công chúng vào chính phủ bắt đầu suy giảm một cách ổn định.)

Idioms

  • See one's star decline steadily

    Chứng kiến danh tiếng hoặc sự nghiệp của ai đó đang trên đỉnh cao bắt đầu suy giảm một cách từ từ nhưng chắc chắn.

    "After the scandal, we all watched the politician's star decline steadily."

    (Sau vụ bê bối, tất cả chúng tôi đều chứng kiến sự nghiệp của chính trị gia đó lụi tàn dần.)

  • Watch an empire decline steadily

    Theo dõi sự sụp đổ từ từ của một đế chế, có thể là một quốc gia hùng mạnh hoặc một tập đoàn kinh doanh khổng lồ.

    "The documentary shows how the once-dominant tech company began to decline steadily due to a failure to innovate."

    (Bộ phim tài liệu cho thấy công ty công nghệ từng thống trị đã bắt đầu suy tàn đều đặn như thế nào do không chịu đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decline steadily

Verb
Lật mặt

Giảm dần về số lượng, chất lượng hoặc sức mạnh.

"The company's profits have been declining steadily over the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline steadily".

Sự suy tàn của 'Vành đai Rỉ sét' (The Rust Belt)

Ở Hoa Kỳ, 'Vành đai Rỉ sét' là thuật ngữ chỉ một khu vực ở vùng Trung Tây và Đông Bắc, nơi từng là trung tâm công nghiệp sản xuất thép và ô tô. Bắt đầu từ những năm 1970, do cạnh tranh toàn cầu và thay đổi công nghệ, ngành công nghiệp ở đây bắt đầu 'decline steadily'. Hàng loạt nhà máy đóng cửa, dẫn đến mất việc làm và suy thoái kinh tế kéo dài, để lại một di sản văn hóa và xã hội sâu sắc về sự suy tàn công nghiệp.

Sự sụt giảm của báo in truyền thống

Với sự trỗi dậy của Internet và tin tức kỹ thuật số, lượng phát hành của các tờ báo in ở các nước phương Tây đã 'decline steadily' trong hơn hai thập kỷ qua. Sự suy giảm đều đặn này không chỉ là một xu hướng kinh doanh; nó còn đại diện cho một sự thay đổi văn hóa lớn trong cách mọi người tiếp nhận thông tin, ảnh hưởng đến ngành báo chí và cả nền dân chủ.