decrease temperature
Động từ (verb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Decrease temperature'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn; giảm xuống.
Definition (English Meaning)
To make or become smaller or less.
Ví dụ Thực tế với 'Decrease temperature'
-
"We need to decrease the temperature in the room."
"Chúng ta cần giảm nhiệt độ trong phòng."
-
"To decrease the temperature, turn down the thermostat."
"Để giảm nhiệt độ, hãy vặn nhỏ bộ điều nhiệt."
-
"The government is trying to decrease global temperatures."
"Chính phủ đang cố gắng giảm nhiệt độ toàn cầu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Decrease temperature'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: decrease (sự giảm)
- Verb: decrease (giảm xuống)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Decrease temperature'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi sử dụng 'decrease' như một động từ, nó thường ám chỉ một sự suy giảm dần dần hoặc có thể đo lường được. Nó khác với 'reduce' ở chỗ 'reduce' có thể mang nghĩa chủ động hơn và đôi khi có thể đề cập đến việc giảm đột ngột. 'Diminish' cũng mang nghĩa giảm, nhưng thường được sử dụng để chỉ sự giảm về tầm quan trọng hoặc sức mạnh, không nhất thiết về số lượng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Decrease in': Giảm về cái gì đó (ví dụ: decrease in temperature). 'Decrease by': Giảm một lượng cụ thể (ví dụ: The temperature decreased by 5 degrees).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Decrease temperature'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.