(Top Banner Ad)
climate control
B2
noun B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Môi trường

climate control

UK: /ˈklaɪmət kənˈtrəʊl/ • US: /ˈklaɪmət kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống kiểm soát khí hậu hệ thống điều khiển khí hậu điều hòa nhiệt độ và độ ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The control of temperature, humidity, ventilation, and air quality in a building or vehicle.

Vietnamese Meaning

Hệ thống kiểm soát khí hậu, điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và chất lượng không khí trong một tòa nhà hoặc phương tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car has climate control to keep the passengers comfortable."

    "Chiếc xe có hệ thống kiểm soát khí hậu để giữ cho hành khách thoải mái."

  • "Modern greenhouses use climate control to optimize plant growth."

    "Nhà kính hiện đại sử dụng hệ thống kiểm soát khí hậu để tối ưu hóa sự phát triển của cây trồng."

  • "The building's climate control system is energy-efficient."

    "Hệ thống kiểm soát khí hậu của tòa nhà tiết kiệm năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate khí hậu
Verb control kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clima
French
climat
English
climate
English
control
English
climate control

Nguồn gốc của 'Climate'

Từ 'climate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clima', có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng khí hậu'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ các vùng khí hậu khác nhau trên Trái Đất dựa trên vĩ độ. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa là điều kiện thời tiết trung bình của một khu vực trong một thời gian dài.

Sự ra đời của 'Climate Control'

Thuật ngữ 'climate control' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi công nghệ điều hòa không khí phát triển. Nó mô tả khả năng kiểm soát và điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và các yếu tố khác trong một không gian kín, mang lại sự thoải mái và tiện nghi cho con người.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống tự động hoặc bán tự động được thiết kế để duy trì một môi trường thoải mái và lành mạnh. Nó khác với điều hòa không khí đơn thuần (air conditioning) vì nó bao gồm kiểm soát cả nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí, thay vì chỉ làm mát không khí. 'Climate control' nhấn mạnh sự kiểm soát toàn diện và chủ động đối với môi trường bên trong.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ nơi mà hệ thống kiểm soát khí hậu được lắp đặt hoặc hoạt động (ví dụ: 'climate control in cars'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hệ thống được thiết kế (ví dụ: 'climate control for optimal plant growth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climate control
  • automatic automatic climate control
    (hệ thống điều hòa tự động)
  • advanced advanced climate control
    (hệ thống điều hòa tiên tiến)
  • dual-zone dual-zone climate control
    (hệ thống điều hòa hai vùng)
Verb + climate control
  • install install climate control
    (lắp đặt hệ thống điều hòa)
  • adjust adjust the climate control
    (điều chỉnh hệ thống điều hòa)
  • use use climate control
    (sử dụng hệ thống điều hòa)

Idioms

  • under control

    trong tầm kiểm soát

    "The situation is now under control."

    (Tình hình hiện giờ đã trong tầm kiểm soát.)

  • lose control

    mất kiểm soát

    "He lost control of the car on the icy road."

    (Anh ấy mất kiểm soát xe trên đường băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate control

noun
Lật mặt

Hệ thống kiểm soát khí hậu, điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và chất lượng không khí trong một tòa nhà hoặc phương tiện.

"The car has climate control to keep the passengers comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate control".

Ảnh hưởng của điều hòa không khí

Điều hòa không khí đã có một tác động lớn đến văn hóa và xã hội phương Tây. Nó cho phép con người sống và làm việc thoải mái hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, dẫn đến sự phát triển của các thành phố ở những vùng nóng bức và sự gia tăng năng suất làm việc.

Tiện nghi và Môi trường

Việc sử dụng rộng rãi 'climate control' đặt ra những thách thức về môi trường do tiêu thụ năng lượng và phát thải khí nhà kính. Nhiều quốc gia đang nỗ lực phát triển các công nghệ và giải pháp tiết kiệm năng lượng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.