(Top Banner Ad)
dedicated worker
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

dedicated worker

UK: /ˈdɛdɪˌkeɪtɪd ˈwɜːkər/ • US: /ˈdɛdɪˌkeɪtɪd ˈwɜrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động tận tụy nhân viên tận tâm người làm việc hết mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Devoted to a task or purpose; having single-minded loyalty or integrity.

Vietnamese Meaning

Tận tụy với một nhiệm vụ hoặc mục đích; có lòng trung thành và sự chính trực hết lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dedicated worker who always goes the extra mile to complete her tasks."

    "Cô ấy là một người lao động tận tụy, luôn cố gắng hơn nữa để hoàn thành nhiệm vụ của mình."

  • "Our team needs more dedicated workers to meet the project deadline."

    "Đội của chúng ta cần thêm những người lao động tận tụy để kịp thời hạn dự án."

  • "The company rewarded its dedicated workers with bonuses."

    "Công ty đã thưởng cho những người lao động tận tụy của mình bằng tiền thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dedicate Cống hiến, tận tâm, dành trọn
Noun dedication Sự tận tụy, sự cống hiến
Adverb dedicatedly Một cách tận tâm, một cách chuyên cần
Noun workforce Lực lượng lao động, nhân sự
Noun workload Khối lượng công việc

Synonyms

committed worker (người lao động tận tâm)devoted worker (người lao động hết lòng)diligent worker (người lao động siêng năng)

Antonyms

unmotivated worker (người lao động thiếu động lực)lazy worker (người lao động lười biếng)

Related Words

hard worker (người lao động chăm chỉ)efficient worker (người lao động hiệu quả)productive worker (người lao động năng suất)

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dedicare
Old English
weorc
Middle English (14th C.)
werkere
English (17th C.)
dedicated worker

Nguồn Gốc Của 'Tận Tụy'

Từ 'dedicated' (tận tụy) xuất phát từ động từ Latin 'dedicare', có nghĩa là 'cống hiến' hoặc 'dâng hiến'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo, ám chỉ việc dâng hiến một thứ gì đó cho thần linh. Khi được áp dụng cho con người, nó mang ý nghĩa dành hết tâm trí và năng lượng cho một mục tiêu hoặc công việc.

Người Làm Việc (Worker)

Phần 'worker' (người làm việc) là một từ rất cổ, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorc' (công việc). Hậu tố '-er' đơn giản được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động đó. Sự kết hợp giữa 'dedicated' và 'worker' tạo nên hình ảnh một người lao động không chỉ làm việc mà còn làm việc bằng cả tấm lòng.

Usage Note

Tính từ 'dedicated' trong cụm 'dedicated worker' nhấn mạnh sự cam kết, tận tâm và có trách nhiệm cao của người lao động đối với công việc của họ. Nó khác với 'hard worker' (người làm việc chăm chỉ) ở chỗ 'dedicated' còn bao hàm cả yếu tố lòng trung thành và sự tận tâm, không chỉ đơn thuần là nỗ lực. So với 'diligent worker' (người làm việc siêng năng), 'dedicated' thiên về sự gắn bó mục tiêu hơn là chỉ sự cẩn trọng và tỉ mỉ.
Khi dùng cụm từ 'dedicated worker' để chỉ một người, nó ám chỉ một người lao động có thái độ làm việc chuyên nghiệp, có trách nhiệm và luôn hướng tới kết quả tốt nhất. Khác với 'employee' (nhân viên), 'dedicated worker' nhấn mạnh phẩm chất và thái độ làm việc tích cực.

Prepositions

to

Khi dùng 'dedicated' với giới từ 'to', nó thường đi kèm với một mục tiêu hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'He is dedicated to his work' (Anh ấy tận tâm với công việc của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dedicated worker
  • truly a truly dedicated worker
    (một người lao động thực sự tận tụy)
  • highly a highly dedicated worker
    (một nhân viên cực kỳ tận tâm)
  • valued a valued dedicated worker
    (một nhân viên tận tụy được coi trọng)
Verb + dedicated worker
  • recognize recognize a dedicated worker
    (công nhận sự tận tâm của một nhân viên)
  • support support a dedicated worker
    (hỗ trợ một người lao động tận tụy)
  • reward reward the dedicated worker
    (thưởng cho người lao động tận tâm)
Prepositional Phrases
  • for the a dedicated worker for the community
    (một người làm việc tận tụy cho cộng đồng)
  • as a known as a dedicated worker
    (được biết đến như là một nhân viên tận tụy)

Idioms

  • A dedicated worker is worth their weight in gold.

    Một nhân viên tận tụy đáng giá ngàn vàng (rất quý giá).

    "We must ensure we retain Sarah; a dedicated worker like her is worth her weight in gold."

    (Chúng ta phải giữ chân Sarah; một nhân viên tận tụy như cô ấy đáng giá ngàn vàng.)

  • The epitome of a dedicated worker.

    Tấm gương điển hình (hình mẫu hoàn hảo) của một người lao động tận tụy.

    "Mark never misses a deadline and always helps others—he is the epitome of a dedicated worker."

    (Mark không bao giờ lỡ hạn chót và luôn giúp đỡ người khác—anh ấy là hình mẫu hoàn hảo của một nhân viên tận tụy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dedicated worker

Tính từ
Lật mặt

Tận tụy với một nhiệm vụ hoặc mục đích; có lòng trung thành và sự chính trực hết lòng.

"She is a dedicated worker who always goes the extra mile to complete her tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedicated worker".

Đạo Đức Lao Động Kháng Cách (Protestant Work Ethic)

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Bắc Âu, khái niệm về người lao động tận tụy gắn liền với 'Đạo đức Lao động Kháng Cách'. Triết lý này coi làm việc chăm chỉ, tận tâm, và tiết kiệm không chỉ là một nghĩa vụ kinh tế mà còn là một đức tính tôn giáo. Đây là nền tảng văn hóa khiến việc trở thành một 'dedicated worker' được đánh giá rất cao.

Văn Hóa Vinh Danh (Employee Recognition)

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, các nhân viên tận tụy thường được vinh danh thông qua các chương trình như 'Employee of the Month' (Nhân viên của tháng) hoặc các giải thưởng thành tích. Việc công khai ca ngợi sự tận tâm là một cách để củng cố giá trị này trong văn hóa công ty, khuyến khích các nhân viên khác noi theo.