defend the status quo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To support and maintain the existing state of affairs, especially in the face of challenge or change.
Vietnamese Meaning
Bảo vệ và duy trì hiện trạng, đặc biệt khi đối mặt với thách thức hoặc thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to defend the status quo despite growing public discontent."
"Chính phủ đang cố gắng bảo vệ hiện trạng bất chấp sự bất mãn ngày càng tăng của công chúng."
-
"Many politicians defend the status quo because it benefits them."
"Nhiều chính trị gia bảo vệ hiện trạng vì nó mang lại lợi ích cho họ."
-
"The older generation often defends the status quo, while the younger generation seeks change."
"Thế hệ lớn tuổi thường bảo vệ hiện trạng, trong khi thế hệ trẻ tìm kiếm sự thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa bảo thủ, muốn giữ nguyên những điều kiện hoặc hệ thống hiện có. Nó có thể mang sắc thái tích cực (muốn bảo vệ những giá trị tốt đẹp) hoặc tiêu cực (không muốn thay đổi vì lợi ích cá nhân hoặc nhóm). Cần phân biệt với 'maintain the status quo' (duy trì hiện trạng) vì 'defend' mang ý nghĩa chủ động bảo vệ khi có sự đe dọa.
Prepositions
Ví dụ: 'defend the status quo against critics' (bảo vệ hiện trạng trước những lời chỉ trích). Giới từ 'against' chỉ rõ đối tượng mà hiện trạng được bảo vệ khỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
staunch staunch defend the status quo (kiên quyết bảo vệ hiện trạng)
-
conservative conservative defend the status quo (bảo thủ bảo vệ hiện trạng)
-
seek to seek to defend the status quo (tìm cách bảo vệ hiện trạng)
-
act to act to defend the status quo (hành động để bảo vệ hiện trạng)
Idioms
-
defend something to the death
bảo vệ cái gì đó đến cùng, bất chấp mọi giá
"He will defend his beliefs to the death."
(Anh ấy sẽ bảo vệ niềm tin của mình đến cùng.)
-
hold the line
giữ vững lập trường, bảo vệ quan điểm (tương tự như defend)
"We need to hold the line against these changes."
(Chúng ta cần giữ vững lập trường chống lại những thay đổi này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defend the status quo
Động từBảo vệ và duy trì hiện trạng, đặc biệt khi đối mặt với thách thức hoặc thay đổi.
"The government is trying to defend the status quo despite growing public discontent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defend the status quo".
