(Top Banner Ad)
defend the status quo
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

defend the status quo

UK: /dɪˈfɛnd ðə ˈsteɪtəs ˈkwəʊ/ • US: /dɪˈfɛnd ðə ˈsteɪtəs ˈkwoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ hiện trạng giữ vững hiện trạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support and maintain the existing state of affairs, especially in the face of challenge or change.

Vietnamese Meaning

Bảo vệ và duy trì hiện trạng, đặc biệt khi đối mặt với thách thức hoặc thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to defend the status quo despite growing public discontent."

    "Chính phủ đang cố gắng bảo vệ hiện trạng bất chấp sự bất mãn ngày càng tăng của công chúng."

  • "Many politicians defend the status quo because it benefits them."

    "Nhiều chính trị gia bảo vệ hiện trạng vì nó mang lại lợi ích cho họ."

  • "The older generation often defends the status quo, while the younger generation seeks change."

    "Thế hệ lớn tuổi thường bảo vệ hiện trạng, trong khi thế hệ trẻ tìm kiếm sự thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend bảo vệ
Noun defense sự phòng thủ
Adjective defensive mang tính phòng thủ
Noun status trạng thái, địa vị

Synonyms

uphold the established order (duy trì trật tự đã được thiết lập)preserve the existing system (bảo tồn hệ thống hiện tại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Nguồn gốc của 'defend'

Từ 'defend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'defendere', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'chống lại'. Ý tưởng bảo vệ cái gì đó đã có từ thời cổ đại, khi con người cần bảo vệ bản thân, gia đình và cộng đồng của mình.

Ý nghĩa của 'status quo'

'Status quo' là một cụm từ Latin có nghĩa là 'trạng thái hiện tại'. Nó đề cập đến cách mọi thứ đang diễn ra vào một thời điểm cụ thể. Việc sử dụng cụm từ này cho thấy một sự quan tâm đến việc duy trì sự ổn định.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa bảo thủ, muốn giữ nguyên những điều kiện hoặc hệ thống hiện có. Nó có thể mang sắc thái tích cực (muốn bảo vệ những giá trị tốt đẹp) hoặc tiêu cực (không muốn thay đổi vì lợi ích cá nhân hoặc nhóm). Cần phân biệt với 'maintain the status quo' (duy trì hiện trạng) vì 'defend' mang ý nghĩa chủ động bảo vệ khi có sự đe dọa.

Prepositions

against

Ví dụ: 'defend the status quo against critics' (bảo vệ hiện trạng trước những lời chỉ trích). Giới từ 'against' chỉ rõ đối tượng mà hiện trạng được bảo vệ khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defend the status quo
  • staunch staunch defend the status quo
    (kiên quyết bảo vệ hiện trạng)
  • conservative conservative defend the status quo
    (bảo thủ bảo vệ hiện trạng)
Verb + defend the status quo
  • seek to seek to defend the status quo
    (tìm cách bảo vệ hiện trạng)
  • act to act to defend the status quo
    (hành động để bảo vệ hiện trạng)

Idioms

  • defend something to the death

    bảo vệ cái gì đó đến cùng, bất chấp mọi giá

    "He will defend his beliefs to the death."

    (Anh ấy sẽ bảo vệ niềm tin của mình đến cùng.)

  • hold the line

    giữ vững lập trường, bảo vệ quan điểm (tương tự như defend)

    "We need to hold the line against these changes."

    (Chúng ta cần giữ vững lập trường chống lại những thay đổi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defend the status quo

Động từ
Lật mặt

Bảo vệ và duy trì hiện trạng, đặc biệt khi đối mặt với thách thức hoặc thay đổi.

"The government is trying to defend the status quo despite growing public discontent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defend the status quo".

Bảo thủ và Cải cách

Trong nhiều xã hội, có một sự căng thẳng giữa những người muốn bảo vệ hiện trạng (defend the status quo) và những người muốn thay đổi nó để cải thiện (cải cách). Điều quan trọng là phải xem xét cẩn thận cả hai quan điểm để đưa ra quyết định sáng suốt.

Chính trị và Thay đổi

Trong chính trị, 'defend the status quo' thường được liên kết với các đảng phái bảo thủ, những người có xu hướng thích sự ổn định và không muốn thay đổi nhanh chóng. Tuy nhiên, ngay cả những người theo chủ nghĩa tự do đôi khi cũng có thể bảo vệ một số khía cạnh của hiện trạng.