(Top Banner Ad)
disrupt the status quo
C1
Động từ và Cụm danh từ C1 Kinh tế, Xã hội, Chính trị

disrupt the status quo

UK: /dɪsˈrʌpt ðə ˈsteɪtəs ˈkwəʊ/ • US: /dɪsˈrʌpt ðə ˈsteɪtəs ˈkwoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

phá vỡ hiện trạng thay đổi trật tự hiện tại làm xáo trộn hiện trạng thay đổi căn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fundamentally change or create upheaval in an existing social, political, or economic order. 'Status quo' refers to the existing state of affairs.

Vietnamese Meaning

Làm thay đổi hoặc tạo ra sự biến động cơ bản trong một trật tự xã hội, chính trị hoặc kinh tế hiện có. 'Status quo' đề cập đến hiện trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new technology is expected to disrupt the status quo in the transportation industry."

    "Công nghệ mới được kỳ vọng sẽ phá vỡ hiện trạng trong ngành giao thông vận tải."

  • "Her radical ideas disrupted the status quo and led to significant policy changes."

    "Những ý tưởng cấp tiến của cô ấy đã phá vỡ hiện trạng và dẫn đến những thay đổi chính sách quan trọng."

  • "Startups often aim to disrupt the status quo by offering innovative solutions to existing problems."

    "Các công ty khởi nghiệp thường nhắm đến việc phá vỡ hiện trạng bằng cách cung cấp các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrupt Làm gián đoạn, phá vỡ, làm xáo trộn
Noun disruption Sự gián đoạn, sự phá vỡ, sự xáo trộn
Adjective disruptive Gây gián đoạn, có tính phá vỡ, gây xáo trộn
Noun disruptor Người hoặc thứ gây gián đoạn, yếu tố phá vỡ (thường là tích cực trong kinh doanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rumpere (to break)
Latin
disrumpere (to break apart)
Latin
disruptus (broken apart)
English
disrupt
Latin
status (state, condition)
Latin
quo (in which)
Latin
status quo (the state in which)
English
status quo

Nguồn gốc của 'disrupt'

Từ 'disrupt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disrumpere', nghĩa là 'phá vỡ, làm tan rã'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (tách ra, riêng biệt) và động từ 'rumpere' (phá vỡ). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc phá vỡ vật lý, nhưng sau đó phát triển nghĩa sang làm gián đoạn hoặc phá vỡ một quá trình, hệ thống.

Nguồn gốc của 'status quo'

'Status quo' là một cụm từ tiếng Latin, có nghĩa đen là 'tình trạng mà'. Nó là viết tắt của cụm từ 'in statu quo ante bellum', có nghĩa là 'trong tình trạng mà mọi thứ đã ở trước chiến tranh'. Ngày nay, nó được dùng để chỉ tình trạng hiện tại, tình hình giữ nguyên như cũ, chưa thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ sự cải tiến hoặc tiến bộ thông qua việc thách thức những quy tắc hoặc hệ thống cũ kỹ, lỗi thời. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự thay đổi gây ra sự bất ổn hoặc hỗn loạn. So với các từ như 'change', 'alter', 'modify', 'disrupt' mang tính quyết liệt và có tác động lớn hơn nhiều. Nó không chỉ đơn thuần là điều chỉnh mà là phá vỡ để xây dựng lại.

Prepositions

in of

Khi 'disrupt' được sử dụng như một động từ, không có giới từ đi kèm trực tiếp với 'disrupt the status quo'. Tuy nhiên, giới từ 'in' hoặc 'of' có thể xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến kết quả hoặc bối cảnh của sự gián đoạn. Ví dụ: 'disrupt the status quo in education' (phá vỡ hiện trạng trong giáo dục), hoặc 'the disruption of the status quo' (sự phá vỡ hiện trạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disrupt the status quo
  • radically radically disrupt the status quo
    (Thay đổi hoàn toàn/gốc rễ tình trạng hiện tại)
  • fundamentally fundamentally disrupt the status quo
    (Thay đổi cơ bản/nền tảng tình trạng hiện tại)
  • significantly significantly disrupt the status quo
    (Thay đổi đáng kể tình trạng hiện tại)
  • intentionally intentionally disrupt the status quo
    (Cố ý phá vỡ tình trạng hiện tại)
Verb + disrupt the status quo
  • seek to seek to disrupt the status quo
    (Tìm cách phá vỡ/thay đổi tình trạng hiện tại)
  • aim to aim to disrupt the status quo
    (Nhằm mục đích phá vỡ/thay đổi tình trạng hiện tại)
  • attempt to attempt to disrupt the status quo
    (Cố gắng phá vỡ/thay đổi tình trạng hiện tại)
Noun (agent) + disrupt the status quo
  • innovators innovators disrupt the status quo
    (Những nhà đổi mới phá vỡ tình trạng hiện tại)
  • activists activists disrupt the status quo
    (Các nhà hoạt động phá vỡ tình trạng hiện tại)
  • entrepreneurs entrepreneurs disrupt the status quo
    (Các doanh nhân phá vỡ tình trạng hiện tại)

Idioms

  • challenge the status quo

    Thách thức tình trạng hiện tại; đặt câu hỏi hoặc phản đối các quy tắc, hệ thống đã có sẵn

    "Many young people are not afraid to challenge the status quo and demand change."

    (Nhiều người trẻ không ngại thách thức tình trạng hiện tại và đòi hỏi sự thay đổi.)

  • shake up the status quo

    Làm rung chuyển tình trạng hiện tại; gây ra sự thay đổi lớn hoặc làm xáo trộn mạnh mẽ một hệ thống

    "The new CEO promised to shake up the status quo and bring fresh ideas to the company."

    (CEO mới hứa sẽ làm rung chuyển tình trạng hiện tại và mang những ý tưởng mới mẻ đến công ty.)

  • overthrow the status quo

    Lật đổ tình trạng hiện tại; xóa bỏ hoàn toàn một hệ thống hoặc quyền lực đã có

    "The rebels aimed to overthrow the status quo and establish a new government."

    (Những kẻ nổi loạn nhằm mục đích lật đổ tình trạng hiện tại và thiết lập một chính phủ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrupt the status quo

Động từ và Cụm danh từ
Lật mặt

Làm thay đổi hoặc tạo ra sự biến động cơ bản trong một trật tự xã hội, chính trị hoặc kinh tế hiện có. 'Status quo' đề cập đến hiện trạng.

"The new technology is expected to disrupt the status quo in the transportation industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To disrupt the status quo, they implemented a new policy.
Để phá vỡ hiện trạng, họ đã thực hiện một chính sách mới.
Phủ định
They chose not to disrupt the status quo at that critical moment.
Họ đã chọn không phá vỡ hiện trạng vào thời điểm quan trọng đó.
Nghi vấn
Why did they decide to disrupt the status quo in such a radical way?
Tại sao họ quyết định phá vỡ hiện trạng một cách triệt để như vậy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her innovative ideas disrupted the status quo in the company.
Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đã phá vỡ hiện trạng trong công ty.
Phủ định
The government didn't disrupt the status quo despite the public's demands.
Chính phủ đã không phá vỡ hiện trạng mặc dù có yêu cầu từ công chúng.
Nghi vấn
Will their protest disrupt the status quo and lead to meaningful change?
Liệu cuộc biểu tình của họ có phá vỡ hiện trạng và dẫn đến thay đổi có ý nghĩa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new CEO has disrupted the status quo by implementing radical changes.
Vị CEO mới đã phá vỡ hiện trạng bằng cách thực hiện những thay đổi triệt để.
Phủ định
The government hasn't disrupted the status quo enough to address the systemic issues.
Chính phủ vẫn chưa đủ phá vỡ hiện trạng để giải quyết các vấn đề có hệ thống.
Nghi vấn
Has the company disrupted the status quo with its innovative product?
Công ty đã phá vỡ hiện trạng bằng sản phẩm sáng tạo của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupt the status quo".

Văn hóa đổi mới ở Thung lũng Silicon

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon (Silicon Valley), việc 'disrupt the status quo' (phá vỡ tình trạng hiện tại) thường được coi là một giá trị tích cực. Các công ty khởi nghiệp và nhà đổi mới được khuyến khích suy nghĩ khác biệt, thách thức các mô hình kinh doanh truyền thống để tạo ra công nghệ và giải pháp mới, mang lại lợi ích cho xã hội.

Chủ nghĩa hoạt động xã hội

Trong các phong trào xã hội và chính trị, 'disrupt the status quo' là mục tiêu chính của những người hoạt động (activists). Họ thường sử dụng các cuộc biểu tình, vận động hoặc các hình thức kháng cự dân sự để thu hút sự chú ý, thách thức các chính sách hoặc hệ thống bất công, và thúc đẩy sự thay đổi tiến bộ trong xã hội.