(Top Banner Ad)
challenge the status quo
C1
Động từ C1 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

challenge the status quo

UK: /ˈtʃælɪndʒ ðə ˈsteɪtəs ˈkwəʊ/ • US: /ˈtʃælɪndʒ ðə ˈsteɪtəs ˈkwoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thách thức hiện trạng phản đối hiện trạng lật đổ hiện trạng thay đổi hiện trạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To question or defy the existing state of affairs; to try to change the way things are.

Vietnamese Meaning

Đặt câu hỏi hoặc chống lại hiện trạng; cố gắng thay đổi cách mọi thứ đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young entrepreneurs are challenging the status quo in the business world."

    "Nhiều doanh nhân trẻ đang thách thức hiện trạng trong thế giới kinh doanh."

  • "The artist's work challenged the status quo of the art world."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ đã thách thức hiện trạng của giới nghệ thuật."

  • "Challenging the status quo often requires courage and determination."

    "Thách thức hiện trạng thường đòi hỏi sự can đảm và quyết tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge thách thức
Noun challenge sự thách thức, thử thách
Noun challenger người thách thức, đối thủ
Adjective challenging mang tính thách thức, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia (lời vu khống)
Old French
chalongier (buộc tội, tranh chấp)
Middle English
chalenge (lời buộc tội, sự thách đấu)
Modern English
challenge (thách thức)
Latin
status quo (trạng thái mà)
Modern English
status quo (hiện trạng)

Nguồn gốc của "Challenge"

Từ 'challenge' (thách thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'calumnia', nghĩa là 'lời vu khống'. Vào thời Trung Cổ ở Pháp, 'chalongier' có nghĩa là đưa ra một lời buộc tội pháp lý. Nếu không thể giải quyết bằng bằng chứng, người ta có thể 'thách đấu' tay đôi để Chúa quyết định ai đúng ai sai. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển từ 'buộc tội' sang 'thách thức' như ngày nay.

Nguồn gốc của "Status Quo"

'Status quo' là một cụm từ tiếng Latin, viết tắt của 'in statu quo res erant ante bellum', có nghĩa là 'trong trạng thái mà mọi thứ đã diễn ra trước chiến tranh'. Cụm từ này ban đầu được sử dụng trong các hiệp ước ngoại giao để chỉ việc khôi phục lại tình hình như cũ trước khi xung đột xảy ra. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là 'hiện trạng' hay 'tình hình hiện tại'.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa thách thức, phản đối, hoặc cố gắng thay đổi một hệ thống, quy tắc, hoặc tư tưởng đã được chấp nhận rộng rãi. Nó thường liên quan đến việc đưa ra những ý tưởng hoặc hành động mới, có thể gây tranh cãi hoặc khó khăn, nhưng hướng đến sự tiến bộ hoặc thay đổi tích cực. Khác với việc 'question' đơn thuần, 'challenge' mang tính hành động và có mục đích rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + challenge the status quo
  • dare to challenge the status quo
    (dám thách thức hiện trạng)
  • seek to challenge the status quo
    (tìm cách thách thức hiện trạng)
  • encourage someone to challenge the status quo
    (khuyến khích ai đó thách thức hiện trạng)
  • be willing to challenge the status quo
    (sẵn lòng thách thức hiện trạng)
Adjective + challenge to the status quo
  • a direct challenge to the status quo
    (một sự thách thức trực tiếp đối với hiện trạng)
  • a serious challenge to the status quo
    (một sự thách thức nghiêm trọng đối với hiện trạng)
  • a fundamental challenge to the status quo
    (một sự thách thức mang tính nền tảng đối với hiện trạng)
  • a bold challenge to the status quo
    (một sự thách thức táo bạo đối với hiện trạng)

Idioms

  • rock the boat

    Gây xáo trộn, làm ảnh hưởng đến một tình huống vốn đang ổn định.

    "He was told to keep his opinions to himself and not rock the boat."

    (Anh ấy được yêu cầu giữ kín ý kiến của mình và không gây xáo trộn.)

  • break the mold

    Phá vỡ khuôn mẫu, làm một điều gì đó hoàn toàn mới mẻ và khác biệt.

    "Her architectural designs broke the mold by combining modern and traditional styles."

    (Các thiết kế kiến trúc của cô ấy đã phá vỡ khuôn mẫu bằng cách kết hợp phong cách hiện đại và truyền thống.)

  • think outside the box

    Suy nghĩ một cách sáng tạo, không đi theo lối mòn thông thường.

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ một cách đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenge the status quo

Động từ
Lật mặt

Đặt câu hỏi hoặc chống lại hiện trạng; cố gắng thay đổi cách mọi thứ đang diễn ra.

"Many young entrepreneurs are challenging the status quo in the business world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her career choice was clear: she would challenge the status quo by becoming a politician.
Sự lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy sẽ thách thức hiện trạng bằng cách trở thành một chính trị gia.
Phủ định
He refused to conform: he wouldn't challenge the status quo because he feared the consequences.
Anh ấy từ chối tuân thủ: anh ấy sẽ không thách thức hiện trạng vì anh ấy sợ hậu quả.
Nghi vấn
Was it her intention all along: to challenge the status quo by starting her own company?
Có phải ý định của cô ấy từ trước đến nay là: thách thức hiện trạng bằng cách thành lập công ty riêng của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenge the status quo".

Đổi mới đột phá (Disruptive Innovation)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, việc 'thách thức hiện trạng' là cốt lõi của sự đổi mới. Các công ty như Uber, Netflix và Airbnb đã thành công bằng cách tạo ra các mô hình kinh doanh mới, phá vỡ hoàn toàn các ngành công nghiệp truyền thống (taxi, cho thuê video, khách sạn). Khái niệm này được gọi là 'đổi mới đột phá'.

Các phong trào xã hội (Social Movements)

Lịch sử phương Tây có rất nhiều phong trào xã hội được xây dựng dựa trên việc 'thách thức hiện trạng'. Phong trào Dân quyền ở Mỹ đã thách thức nạn phân biệt chủng tộc, phong trào nữ quyền thách thức các quy tắc xã hội về giới. Việc này cho thấy 'thách thức hiện trạng' không chỉ là về kinh doanh, mà còn là một động lực quan trọng cho sự tiến bộ xã hội.