challenge the status quo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To question or defy the existing state of affairs; to try to change the way things are.
Vietnamese Meaning
Đặt câu hỏi hoặc chống lại hiện trạng; cố gắng thay đổi cách mọi thứ đang diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many young entrepreneurs are challenging the status quo in the business world."
"Nhiều doanh nhân trẻ đang thách thức hiện trạng trong thế giới kinh doanh."
-
"The artist's work challenged the status quo of the art world."
"Tác phẩm của nghệ sĩ đã thách thức hiện trạng của giới nghệ thuật."
-
"Challenging the status quo often requires courage and determination."
"Thách thức hiện trạng thường đòi hỏi sự can đảm và quyết tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | challenge | thách thức |
| Noun | challenge | sự thách thức, thử thách |
| Noun | challenger | người thách thức, đối thủ |
| Adjective | challenging | mang tính thách thức, khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa thách thức, phản đối, hoặc cố gắng thay đổi một hệ thống, quy tắc, hoặc tư tưởng đã được chấp nhận rộng rãi. Nó thường liên quan đến việc đưa ra những ý tưởng hoặc hành động mới, có thể gây tranh cãi hoặc khó khăn, nhưng hướng đến sự tiến bộ hoặc thay đổi tích cực. Khác với việc 'question' đơn thuần, 'challenge' mang tính hành động và có mục đích rõ ràng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dare to challenge the status quo (dám thách thức hiện trạng)
-
seek to challenge the status quo (tìm cách thách thức hiện trạng)
-
encourage someone to challenge the status quo (khuyến khích ai đó thách thức hiện trạng)
-
be willing to challenge the status quo (sẵn lòng thách thức hiện trạng)
-
a direct challenge to the status quo (một sự thách thức trực tiếp đối với hiện trạng)
-
a serious challenge to the status quo (một sự thách thức nghiêm trọng đối với hiện trạng)
-
a fundamental challenge to the status quo (một sự thách thức mang tính nền tảng đối với hiện trạng)
-
a bold challenge to the status quo (một sự thách thức táo bạo đối với hiện trạng)
Idioms
-
rock the boat
Gây xáo trộn, làm ảnh hưởng đến một tình huống vốn đang ổn định.
"He was told to keep his opinions to himself and not rock the boat."
(Anh ấy được yêu cầu giữ kín ý kiến của mình và không gây xáo trộn.)
-
break the mold
Phá vỡ khuôn mẫu, làm một điều gì đó hoàn toàn mới mẻ và khác biệt.
"Her architectural designs broke the mold by combining modern and traditional styles."
(Các thiết kế kiến trúc của cô ấy đã phá vỡ khuôn mẫu bằng cách kết hợp phong cách hiện đại và truyền thống.)
-
think outside the box
Suy nghĩ một cách sáng tạo, không đi theo lối mòn thông thường.
"To solve this problem, we need to think outside the box."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ một cách đột phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenge the status quo
Động từĐặt câu hỏi hoặc chống lại hiện trạng; cố gắng thay đổi cách mọi thứ đang diễn ra.
"Many young entrepreneurs are challenging the status quo in the business world."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her career choice was clear: she would challenge the status quo by becoming a politician. |
Sự lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy sẽ thách thức hiện trạng bằng cách trở thành một chính trị gia. |
| Phủ định | He refused to conform: he wouldn't challenge the status quo because he feared the consequences. |
Anh ấy từ chối tuân thủ: anh ấy sẽ không thách thức hiện trạng vì anh ấy sợ hậu quả. |
| Nghi vấn | Was it her intention all along: to challenge the status quo by starting her own company? |
Có phải ý định của cô ấy từ trước đến nay là: thách thức hiện trạng bằng cách thành lập công ty riêng của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenge the status quo".
