(Top Banner Ad)
defended location
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quân sự/Địa lý/An ninh

defended location

UK: /dɪˈfɛndɪd ləʊˈkeɪʃən/ • US: /dɪˈfɛndɪd loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm được phòng thủ vị trí phòng thủ khu vực được bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that is protected against attack.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được bảo vệ chống lại sự tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defended location served as a crucial strategic point during the war."

    "Địa điểm được phòng thủ đóng vai trò là một điểm chiến lược quan trọng trong suốt cuộc chiến."

  • "The troops were stationed at a heavily defended location."

    "Quân đội đóng quân tại một địa điểm được phòng thủ kiên cố."

  • "The border crossing was a defended location, with checkpoints and armed guards."

    "Cửa khẩu biên giới là một địa điểm được phòng thủ, với các trạm kiểm soát và lính canh vũ trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Noun defense (defence) sự phòng thủ, cơ chế bảo vệ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ (thể thao)
Adjective defensible có thể phòng thủ, có thể bảo vệ được
Verb locate xác định vị trí, đặt ở
Noun locality khu vực, địa phương

Synonyms

fortified position (vị trí kiên cố)secured area (khu vực được bảo vệ)

Antonyms

vulnerable location (địa điểm dễ bị tổn thương)undefended position (vị trí không được phòng thủ)

Related Words

Subject Area

Quân sự/Địa lý/An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defendere (to ward off, protect)
Old French
defendre
Middle English
defenden
Compound
defended location

Nguồn gốc của 'Defend'

Từ 'defend' (phòng thủ, bảo vệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'defendere'. Phần 'de-' có nghĩa là 'tránh xa', kết hợp với gốc từ cổ 'fendere' (nghĩa là đâm, đẩy). Ban đầu, từ này mang ý nghĩa đẩy lùi kẻ tấn công hoặc mối nguy hiểm, nhấn mạnh hành động bảo vệ chủ động.

Ý nghĩa của 'Location'

Từ 'location' (vị trí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus' (nghĩa là nơi chốn). Khi kết hợp với 'defended', nó tạo ra một thuật ngữ rất trực quan: 'nơi chốn đã được bảo vệ/phòng thủ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, an ninh hoặc chiến lược, nhấn mạnh vào việc một địa điểm đã được chuẩn bị và trang bị để chống lại các cuộc tấn công. 'Defended' cho thấy một hành động chủ động bảo vệ, không chỉ là một vị trí được bảo vệ một cách thụ động. Nó ngụ ý sự hiện diện của lực lượng hoặc hệ thống phòng thủ.

Prepositions

against from

'Defended against' nhấn mạnh đối tượng hoặc mối đe dọa mà địa điểm được bảo vệ chống lại. Ví dụ: 'The city was defended against enemy invasion.' 'Defended from' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể ám chỉ việc bảo vệ khỏi những tác động tiêu cực hoặc thiệt hại. Ví dụ: 'The coastline was defended from erosion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defended location
  • Heavily Heavily defended location
    (Vị trí được phòng thủ/bảo vệ nghiêm ngặt/chặt chẽ)
  • Strategically Strategically defended location
    (Vị trí được phòng thủ mang tính chiến lược)
  • Poorly Poorly defended location
    (Vị trí được phòng thủ yếu ớt/lỏng lẻo)
Verb + defended location
  • Attack Attack a defended location
    (Tấn công một vị trí có phòng thủ)
  • Breach Breach a defended location
    (Xâm nhập (chọc thủng) một vị trí có phòng thủ)
  • Secure Secure a defended location
    (Chiếm giữ an toàn một vị trí có phòng thủ)

Idioms

  • A well-defended location

    Một địa điểm được bảo vệ cẩn mật (thường ám chỉ việc khó tấn công)

    "The hacker's server was a well-defended location against all brute-force attacks."

    (Máy chủ của tin tặc là một vị trí được bảo vệ cẩn mật chống lại mọi cuộc tấn công vét cạn.)

  • To hold a defended location

    Giữ vững một vị trí phòng thủ (thường dùng trong bối cảnh quân sự)

    "The commander ordered the troops to hold the defended location at all costs."

    (Chỉ huy ra lệnh cho quân đội phải giữ vững vị trí phòng thủ bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defended location

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm được bảo vệ chống lại sự tấn công.

"The defended location served as a crucial strategic point during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They defended their location bravely during the attack.
Họ đã dũng cảm bảo vệ vị trí của họ trong cuộc tấn công.
Phủ định
We did not defend the location because it was strategically unimportant.
Chúng tôi đã không bảo vệ vị trí đó vì nó không quan trọng về mặt chiến lược.
Nghi vấn
Did she defend that location alone?
Cô ấy có bảo vệ vị trí đó một mình không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers defended the location bravely.
Những người lính đã dũng cảm bảo vệ vị trí đó.
Phủ định
They did not defend the location due to lack of resources.
Họ đã không bảo vệ vị trí đó vì thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Did they defend the location successfully?
Họ đã bảo vệ vị trí đó thành công phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers were defending the location bravely when the enemy attacked.
Những người lính đang dũng cảm bảo vệ vị trí khi kẻ thù tấn công.
Phủ định
They were not defending the location effectively due to lack of supplies.
Họ đã không bảo vệ vị trí một cách hiệu quả do thiếu nguồn cung cấp.
Nghi vấn
Were they defending the location near the river at that time?
Có phải họ đang bảo vệ vị trí gần sông vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defended location".

Tầm quan trọng lịch sử của các công trình phòng thủ

Trong lịch sử phương Tây, khái niệm 'defended location' gắn liền với các pháo đài và lâu đài (castles). Những công trình này không chỉ là nơi cư trú mà còn là biểu tượng quyền lực, được thiết kế để chịu được các cuộc bao vây kéo dài. Các thành phố cổ như La Mã và Constantinople cũng xây dựng những bức tường thành khổng lồ để bảo vệ lãnh thổ, thể hiện ý chí quyết tâm phòng thủ của cư dân.

Áp dụng trong thời hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'defended location' không chỉ áp dụng cho quân sự mà còn mở rộng sang các khái niệm bảo mật trừu tượng. Ví dụ, trong an ninh mạng (cybersecurity), một máy chủ được bảo vệ bằng nhiều lớp tường lửa và mã hóa được coi là một 'defended location' chống lại các cuộc tấn công mạng.