barricade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An improvised barrier erected across a street or other thoroughfare to prevent or delay the movement of opposing forces.
Vietnamese Meaning
Một chướng ngại vật tạm thời được dựng lên trên đường phố hoặc các lối đi khác để ngăn chặn hoặc trì hoãn sự di chuyển của lực lượng đối địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The revolutionaries built barricades to block the army's advance."
"Những nhà cách mạng dựng chướng ngại vật để chặn bước tiến của quân đội."
-
"The students formed a human barricade to prevent access to the building."
"Các sinh viên tạo thành một hàng rào người để ngăn chặn việc tiếp cận tòa nhà."
-
"The police used a water cannon to break through the barricade."
"Cảnh sát đã sử dụng vòi rồng để phá vỡ chướng ngại vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Barricade thường được sử dụng trong các cuộc biểu tình, bạo loạn hoặc chiến tranh đường phố. Nó thể hiện sự phản kháng, phòng thủ và ngăn chặn. Khác với 'barrier' mang nghĩa chung chung hơn về một vật cản, 'barricade' nhấn mạnh vào tính chất tạm thời và được dựng lên một cách nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.
Prepositions
Ví dụ: 'The protesters stood *behind* the barricade.' (Những người biểu tình đứng *phía sau* chướng ngại vật.); 'The barricade was built *across* the street.' (Chướng ngại vật được dựng *ngang* đường.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
erect erect a barricade (dựng một rào chắn)
-
build build a barricade (xây dựng một rào chắn)
-
set up set up a barricade (thiết lập một rào chắn)
-
tear down tear down a barricade (phá dỡ một rào chắn)
-
breach breach a barricade (phá vỡ một rào chắn)
-
police police barricade (rào chắn của cảnh sát)
-
street street barricade (rào chắn đường phố)
-
makeshift makeshift barricade (rào chắn tạm thời/tự chế)
-
improvised improvised barricade (rào chắn ứng biến)
-
heavy heavy barricade (rào chắn kiên cố/nặng nề)
-
behind behind the barricades (đằng sau các rào chắn (thường trong ngữ cảnh nổi dậy, phản đối))
Idioms
-
man the barricades
chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh hoặc phòng thủ, sẵn sàng đối mặt với thử thách hoặc khó khăn
"When the new policy was announced, activists immediately called on people to man the barricades."
(Khi chính sách mới được công bố, các nhà hoạt động ngay lập tức kêu gọi mọi người chuẩn bị đấu tranh.)
-
behind the barricades
tham gia vào một cuộc phản đối, nổi dậy hoặc đang ở vị trí phòng thủ trước một cuộc tấn công, thường ngụ ý sự đối đầu
"Life behind the barricades was tough for the revolutionaries during the uprising."
(Cuộc sống đằng sau các rào chắn rất khắc nghiệt đối với những người cách mạng trong cuộc nổi dậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barricade
nounMột chướng ngại vật tạm thời được dựng lên trên đường phố hoặc các lối đi khác để ngăn chặn hoặc trì hoãn sự di chuyển của lực lượng đối địch.
"The revolutionaries built barricades to block the army's advance."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the protest, the activists decided to barricade the entrance to the building. |
Trong cuộc biểu tình, các nhà hoạt động quyết định dựng rào chắn lối vào tòa nhà. |
| Phủ định | The police decided not to barricade the street, allowing the parade to proceed. |
Cảnh sát quyết định không dựng rào chắn đường phố, cho phép cuộc diễu hành tiếp tục. |
| Nghi vấn | Why did the protestors choose to barricade themselves inside the library? |
Tại sao những người biểu tình lại chọn cách tự rào chắn bên trong thư viện? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police barricaded the street after the riot broke out. |
Cảnh sát đã dựng rào chắn trên đường phố sau khi bạo loạn nổ ra. |
| Phủ định | Why didn't they barricade the entrance to prevent further damage? |
Tại sao họ không dựng rào chắn lối vào để ngăn chặn thiệt hại thêm? |
| Nghi vấn | What did the protesters barricade themselves with? |
Những người biểu tình đã dùng cái gì để tự rào chắn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters will be barricading the entrance to the parliament building tomorrow morning. |
Những người biểu tình sẽ dựng chướng ngại vật chặn lối vào tòa nhà quốc hội vào sáng mai. |
| Phủ định | The police won't be barricading the streets unless the situation escalates further. |
Cảnh sát sẽ không dựng chướng ngại vật trên đường phố trừ khi tình hình leo thang hơn nữa. |
| Nghi vấn | Will they be barricading themselves inside the old house, do you think? |
Bạn có nghĩ rằng họ sẽ tự rào chắn bên trong ngôi nhà cũ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' barricade effectively blocked the entrance. |
Hàng rào chướng ngại của các sinh viên đã chặn lối vào một cách hiệu quả. |
| Phủ định | The protesters' barricade wasn't strong enough to withstand the police force. |
Hàng rào chướng ngại của những người biểu tình không đủ mạnh để chống lại lực lượng cảnh sát. |
| Nghi vấn | Is it the rioters' barricade that's causing the traffic jam? |
Có phải hàng rào chướng ngại của những kẻ bạo loạn gây ra tắc nghẽn giao thông không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they hadn't barricaded the street; it's causing a lot of traffic. |
Tôi ước họ đã không dựng chướng ngại vật trên đường; nó đang gây ra rất nhiều tắc nghẽn. |
| Phủ định | If only the protesters wouldn't barricade themselves inside the building; the situation could be resolved peacefully. |
Giá mà những người biểu tình không tự dựng chướng ngại vật bên trong tòa nhà; tình hình có thể được giải quyết một cách hòa bình. |
| Nghi vấn | Do you wish the police hadn't barricaded the area after the incident? |
Bạn có ước cảnh sát đã không dựng rào chắn khu vực này sau vụ việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barricade".
