(Top Banner Ad)
barricade
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội, Quân sự

barricade

UK: /ˌbærɪˈkeɪd/ • US: /ˌbærɪˈkeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chướng ngại vật rào chắn (tạm thời) hàng rào (ngăn chặn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An improvised barrier erected across a street or other thoroughfare to prevent or delay the movement of opposing forces.

Vietnamese Meaning

Một chướng ngại vật tạm thời được dựng lên trên đường phố hoặc các lối đi khác để ngăn chặn hoặc trì hoãn sự di chuyển của lực lượng đối địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The revolutionaries built barricades to block the army's advance."

    "Những nhà cách mạng dựng chướng ngại vật để chặn bước tiến của quân đội."

  • "The students formed a human barricade to prevent access to the building."

    "Các sinh viên tạo thành một hàng rào người để ngăn chặn việc tiếp cận tòa nhà."

  • "The police used a water cannon to break through the barricade."

    "Cảnh sát đã sử dụng vòi rồng để phá vỡ chướng ngại vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barricade chướng ngại vật, rào chắn
Verb barricade chặn lại, làm hàng rào chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

French
barricade
English
barricade

Nguồn gốc từ thùng phi

Từ 'barricade' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'barricade' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'chướng ngại vật'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các chướng ngại vật được làm từ 'barriques' – những thùng gỗ lớn thường chứa đầy đất đá hoặc cát. Chúng được sử dụng phổ biến trong các cuộc xung đột để chặn đường, bảo vệ vị trí hoặc cản trở quân địch. Do đó, từ này mang hình ảnh về việc dùng những vật liệu thô sơ để tạo ra một hàng rào phòng thủ vững chắc.

Usage Note

Barricade thường được sử dụng trong các cuộc biểu tình, bạo loạn hoặc chiến tranh đường phố. Nó thể hiện sự phản kháng, phòng thủ và ngăn chặn. Khác với 'barrier' mang nghĩa chung chung hơn về một vật cản, 'barricade' nhấn mạnh vào tính chất tạm thời và được dựng lên một cách nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.

Prepositions

behind across

Ví dụ: 'The protesters stood *behind* the barricade.' (Những người biểu tình đứng *phía sau* chướng ngại vật.); 'The barricade was built *across* the street.' (Chướng ngại vật được dựng *ngang* đường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barricade
  • erect erect a barricade
    (dựng một rào chắn)
  • build build a barricade
    (xây dựng một rào chắn)
  • set up set up a barricade
    (thiết lập một rào chắn)
  • tear down tear down a barricade
    (phá dỡ một rào chắn)
  • breach breach a barricade
    (phá vỡ một rào chắn)
Adjective + barricade
  • police police barricade
    (rào chắn của cảnh sát)
  • street street barricade
    (rào chắn đường phố)
  • makeshift makeshift barricade
    (rào chắn tạm thời/tự chế)
  • improvised improvised barricade
    (rào chắn ứng biến)
  • heavy heavy barricade
    (rào chắn kiên cố/nặng nề)
Prepositional Phrase
  • behind behind the barricades
    (đằng sau các rào chắn (thường trong ngữ cảnh nổi dậy, phản đối))

Idioms

  • man the barricades

    chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh hoặc phòng thủ, sẵn sàng đối mặt với thử thách hoặc khó khăn

    "When the new policy was announced, activists immediately called on people to man the barricades."

    (Khi chính sách mới được công bố, các nhà hoạt động ngay lập tức kêu gọi mọi người chuẩn bị đấu tranh.)

  • behind the barricades

    tham gia vào một cuộc phản đối, nổi dậy hoặc đang ở vị trí phòng thủ trước một cuộc tấn công, thường ngụ ý sự đối đầu

    "Life behind the barricades was tough for the revolutionaries during the uprising."

    (Cuộc sống đằng sau các rào chắn rất khắc nghiệt đối với những người cách mạng trong cuộc nổi dậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barricade

noun
Lật mặt

Một chướng ngại vật tạm thời được dựng lên trên đường phố hoặc các lối đi khác để ngăn chặn hoặc trì hoãn sự di chuyển của lực lượng đối địch.

"The revolutionaries built barricades to block the army's advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the protest, the activists decided to barricade the entrance to the building.
Trong cuộc biểu tình, các nhà hoạt động quyết định dựng rào chắn lối vào tòa nhà.
Phủ định
The police decided not to barricade the street, allowing the parade to proceed.
Cảnh sát quyết định không dựng rào chắn đường phố, cho phép cuộc diễu hành tiếp tục.
Nghi vấn
Why did the protestors choose to barricade themselves inside the library?
Tại sao những người biểu tình lại chọn cách tự rào chắn bên trong thư viện?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police barricaded the street after the riot broke out.
Cảnh sát đã dựng rào chắn trên đường phố sau khi bạo loạn nổ ra.
Phủ định
Why didn't they barricade the entrance to prevent further damage?
Tại sao họ không dựng rào chắn lối vào để ngăn chặn thiệt hại thêm?
Nghi vấn
What did the protesters barricade themselves with?
Những người biểu tình đã dùng cái gì để tự rào chắn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be barricading the entrance to the parliament building tomorrow morning.
Những người biểu tình sẽ dựng chướng ngại vật chặn lối vào tòa nhà quốc hội vào sáng mai.
Phủ định
The police won't be barricading the streets unless the situation escalates further.
Cảnh sát sẽ không dựng chướng ngại vật trên đường phố trừ khi tình hình leo thang hơn nữa.
Nghi vấn
Will they be barricading themselves inside the old house, do you think?
Bạn có nghĩ rằng họ sẽ tự rào chắn bên trong ngôi nhà cũ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' barricade effectively blocked the entrance.
Hàng rào chướng ngại của các sinh viên đã chặn lối vào một cách hiệu quả.
Phủ định
The protesters' barricade wasn't strong enough to withstand the police force.
Hàng rào chướng ngại của những người biểu tình không đủ mạnh để chống lại lực lượng cảnh sát.
Nghi vấn
Is it the rioters' barricade that's causing the traffic jam?
Có phải hàng rào chướng ngại của những kẻ bạo loạn gây ra tắc nghẽn giao thông không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't barricaded the street; it's causing a lot of traffic.
Tôi ước họ đã không dựng chướng ngại vật trên đường; nó đang gây ra rất nhiều tắc nghẽn.
Phủ định
If only the protesters wouldn't barricade themselves inside the building; the situation could be resolved peacefully.
Giá mà những người biểu tình không tự dựng chướng ngại vật bên trong tòa nhà; tình hình có thể được giải quyết một cách hòa bình.
Nghi vấn
Do you wish the police hadn't barricaded the area after the incident?
Bạn có ước cảnh sát đã không dựng rào chắn khu vực này sau vụ việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barricade".

Biểu tượng của các cuộc cách mạng và biểu tình

Các rào chắn (barricades) đã đóng một vai trò quan trọng trong nhiều cuộc cách mạng và biểu tình lịch sử trên khắp thế giới, đặc biệt là ở châu Âu. Chúng thường được dựng lên một cách tự phát bởi người dân để chống lại chính quyền, chặn đường di chuyển của quân đội hoặc cảnh sát, trở thành biểu tượng mạnh mẽ của sự kháng cự, đoàn kết và tinh thần đấu tranh vì tự do, công lý.

Rào chắn trong an ninh và quản lý đám đông hiện đại

Ngày nay, rào chắn không chỉ xuất hiện trong các cuộc biểu tình mà còn được sử dụng rộng rãi trong công tác an ninh công cộng và quản lý đám đông. Chúng giúp kiểm soát luồng người, phân chia khu vực, và đảm bảo an toàn tại các sự kiện lớn, công trường xây dựng hoặc hiện trường tai nạn. Việc sử dụng rào chắn đã phát triển từ công cụ kháng cự thành một công cụ tổ chức và bảo vệ trật tự hiệu quả.