(Top Banner Ad)
defensive pessimism
C1
Noun C1 Psychology

defensive pessimism

UK: /dɪˈfɛnsɪv ˈpɛsɪmɪzəm/ • US: /dɪˈfɛnsɪv ˈpɛsɪmɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự bi quan phòng thủ chiến lược bi quan tự vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cognitive strategy identified by Nancy Cantor and colleagues in which people lower their expectations to prepare themselves for possible failure and then think through (in detail) all the possible things that could go wrong.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược nhận thức được xác định bởi Nancy Cantor và các đồng nghiệp, trong đó mọi người hạ thấp kỳ vọng của họ để chuẩn bị cho khả năng thất bại và sau đó suy nghĩ kỹ lưỡng (chi tiết) tất cả những điều có thể xảy ra sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She employed defensive pessimism as a strategy to cope with the stress of the upcoming exam."

    "Cô ấy sử dụng sự bi quan phòng thủ như một chiến lược để đối phó với căng thẳng của kỳ thi sắp tới."

  • "Using defensive pessimism, he imagined all the ways the presentation could go wrong, allowing him to prepare for each potential issue."

    "Sử dụng sự bi quan phòng thủ, anh ấy tưởng tượng tất cả những cách mà bài thuyết trình có thể diễn ra không suôn sẻ, cho phép anh ấy chuẩn bị cho từng vấn đề tiềm ẩn."

  • "Defensive pessimism can be a helpful tool for some, but it's not a universally effective strategy."

    "Sự bi quan phòng thủ có thể là một công cụ hữu ích cho một số người, nhưng nó không phải là một chiến lược hiệu quả phổ quát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defense sự phòng thủ, sự bảo vệ
Verb defend phòng thủ, bảo vệ
Adjective defensive có tính phòng thủ, mang tính bảo vệ
Noun pessimist người bi quan
Adjective pessimistic bi quan
Noun optimism chủ nghĩa lạc quan (đối nghĩa)
Adjective optimistic lạc quan (đối nghĩa)

Synonyms

strategic pessimism (sự bi quan chiến lược)

Antonyms

Related Words

anxiety management (quản lý lo âu)cognitive strategy (chiến lược nhận thức)

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defendere
Old French
defensif
English
defensive
Latin
pessimus
French
pessimisme
English
pessimism
English
defensive pessimism

Nguồn gốc của 'Defensive Pessimism'

Thuật ngữ 'defensive pessimism' (bi quan phòng thủ) được nhà tâm lý học Nancy Cantor và các đồng nghiệp đưa ra vào những năm 1980 để mô tả một chiến lược đối phó tâm lý. Nó kết hợp ý tưởng 'phòng thủ' (bảo vệ bản thân khỏi thất bại hoặc lo lắng) với 'bi quan' (mong đợi điều tồi tệ nhất). Chiến lược này giúp người ta biến sự lo lắng thành động lực chuẩn bị và hành động, thay vì bị nó tê liệt.

Usage Note

Defensive pessimism is a strategy used to manage anxiety in situations where performance is evaluated. It involves setting low expectations and dwelling on potential problems to motivate oneself to prepare thoroughly. It's distinct from pessimism, which lacks the proactive preparation aspect.

Prepositions

in as

"in" (in defensive pessimism): indicates the context or framework where the strategy is employed. Example: "She uses visualization in defensive pessimism."
"as" (as defensive pessimism): defines or characterizes something with the said strategy. Example: "He described his habit as defensive pessimism."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + defensive pessimism
  • employ employ defensive pessimism
    (sử dụng chiến lược bi quan phòng thủ)
  • adopt adopt defensive pessimism
    (áp dụng chiến lược bi quan phòng thủ)
  • use use defensive pessimism
    (dùng sự bi quan phòng thủ)
  • manage with manage with defensive pessimism
    (quản lý bằng sự bi quan phòng thủ)
Adjective + defensive pessimism
  • high high defensive pessimism
    (mức độ bi quan phòng thủ cao)
  • low low defensive pessimism
    (mức độ bi quan phòng thủ thấp)
  • strategic strategic defensive pessimism
    (sự bi quan phòng thủ có chiến lược)
Noun + of defensive pessimism
  • a strategy a strategy of defensive pessimism
    (một chiến lược bi quan phòng thủ)
  • a form a form of defensive pessimism
    (một dạng bi quan phòng thủ)
  • the benefits the benefits of defensive pessimism
    (những lợi ích của sự bi quan phòng thủ)

Idioms

  • to employ defensive pessimism as a coping mechanism

    sử dụng sự bi quan phòng thủ như một cơ chế đối phó

    "She tends to employ defensive pessimism as a coping mechanism before important presentations."

    (Cô ấy có xu hướng sử dụng sự bi quan phòng thủ như một cơ chế đối phó trước những buổi thuyết trình quan trọng.)

  • to harness defensive pessimism for success

    khai thác sự bi quan phòng thủ để đạt thành công

    "Rather than being paralyzed by anxiety, he learned to harness defensive pessimism for success by preparing for every possible setback."

    (Thay vì bị tê liệt bởi sự lo lắng, anh ấy đã học cách khai thác sự bi quan phòng thủ để đạt thành công bằng cách chuẩn bị cho mọi trở ngại có thể xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defensive pessimism

Noun
Lật mặt

Một chiến lược nhận thức được xác định bởi Nancy Cantor và các đồng nghiệp, trong đó mọi người hạ thấp kỳ vọng của họ để chuẩn bị cho khả năng thất bại và sau đó suy nghĩ kỹ lưỡng (chi tiết) tất cả những điều có thể xảy ra sai sót.

"She employed defensive pessimism as a strategy to cope with the stress of the upcoming exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defensive pessimism".

Bi Quan Phòng Thủ và Lạc Quan

Bi quan phòng thủ (defensive pessimism) không chỉ đơn thuần là tiêu cực hay bi quan theo nghĩa thông thường. Đây là một chiến lược nhận thức có ý thức, nơi một người đặt kỳ vọng thấp cho một sự kiện sắp tới (dù trong quá khứ họ có thể đã làm tốt) và sau đó hình dung tất cả các kịch bản xấu nhất có thể xảy ra. Mục đích không phải để chán nản mà là để chuyển hóa sự lo lắng thành động lực hành động, chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, từ đó tăng khả năng thành công. Điều này khác với sự bi quan mù quáng, nơi người ta chỉ tập trung vào điều tồi tệ mà không có hành động cải thiện.

Ứng dụng trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và quản lý, bi quan phòng thủ thường được xem là một công cụ hữu ích cho những người dễ lo lắng. Thay vì cố gắng lạc quan một cách giả tạo, họ được khuyến khích chấp nhận và sử dụng nỗi sợ hãi của mình để dự phòng rủi ro. Ví dụ, một học sinh có thể lo lắng sẽ trượt kỳ thi, nên họ tưởng tượng tất cả các câu hỏi khó và sau đó dành nhiều thời gian hơn để học, đảm bảo rằng họ đã bao quát mọi khả năng.