anxiety management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Techniques and strategies used to control and reduce feelings of anxiety.
Vietnamese Meaning
Các kỹ thuật và chiến lược được sử dụng để kiểm soát và giảm bớt cảm giác lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cognitive behavioral therapy is an effective approach to anxiety management."
"Liệu pháp nhận thức hành vi là một phương pháp hiệu quả để quản lý lo âu."
-
"Regular exercise is a key component of anxiety management."
"Tập thể dục thường xuyên là một thành phần quan trọng của việc quản lý lo âu."
-
"She attended a workshop on anxiety management techniques."
"Cô ấy đã tham dự một buổi hội thảo về các kỹ thuật quản lý lo âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trị liệu tâm lý, tự giúp đỡ, hoặc quản lý sức khỏe tinh thần. 'Anxiety management' nhấn mạnh vào quá trình chủ động đối phó và giảm thiểu tác động tiêu cực của lo âu, khác với việc đơn thuần chỉ chấp nhận hoặc phớt lờ nó.
Prepositions
‘Anxiety management *for* students’ (quản lý lo âu cho sinh viên), ‘Anxiety management *in* the workplace’ (quản lý lo âu tại nơi làm việc), ‘Techniques *of* anxiety management’ (Các kỹ thuật quản lý lo âu)
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective anxiety management (quản lý lo âu hiệu quả)
-
successful anxiety management (quản lý lo âu thành công)
-
cognitive anxiety management (quản lý lo âu bằng nhận thức)
-
practice anxiety management (thực hành quản lý lo âu)
-
learn anxiety management (học cách quản lý lo âu)
-
implement anxiety management (triển khai quản lý lo âu)
-
for anxiety management (để quản lý lo âu)
-
in anxiety management (trong việc quản lý lo âu)
-
through anxiety management (thông qua quản lý lo âu)
Idioms
-
Stay on top of anxiety management
Kiểm soát tốt việc quản lý sự lo lắng.
"It's important to stay on top of your anxiety management to prevent panic attacks."
(Điều quan trọng là phải kiểm soát tốt việc quản lý sự lo lắng để ngăn chặn các cơn hoảng loạn.)
-
A tool in anxiety management
Một công cụ trong việc quản lý sự lo lắng.
"Meditation can be a useful tool in anxiety management."
(Thiền có thể là một công cụ hữu ích trong việc quản lý sự lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anxiety management
Danh từCác kỹ thuật và chiến lược được sử dụng để kiểm soát và giảm bớt cảm giác lo lắng.
"Cognitive behavioral therapy is an effective approach to anxiety management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxiety management".
