(Top Banner Ad)
deficient absorption
C1
noun phrase C1 Y học/Sinh học

deficient absorption

UK: /dɪˈfɪʃənt əbˈzɔːpʃən/ • US: /dɪˈfɪʃənt əbˈzɔːrpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hấp thụ thiếu hấp thụ không đủ giảm hấp thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inadequate or impaired uptake of substances, such as nutrients or medications, into the body or a specific tissue.

Vietnamese Meaning

Sự hấp thụ không đầy đủ hoặc suy giảm các chất, chẳng hạn như chất dinh dưỡng hoặc thuốc, vào cơ thể hoặc một mô cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deficient absorption of iron can lead to anemia."

    "Hấp thụ sắt không đủ có thể dẫn đến thiếu máu."

  • "The patient presented with symptoms of deficient absorption of vitamin B12."

    "Bệnh nhân có các triệu chứng của việc hấp thụ vitamin B12 không đầy đủ."

  • "Deficient absorption of calcium can weaken bones."

    "Hấp thụ canxi không đủ có thể làm suy yếu xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deficient thiếu hụt, không đủ
Noun deficiency sự thiếu hụt
Verb absorb hấp thụ
Noun absorption sự hấp thụ

Synonyms

impaired absorption (hấp thụ suy giảm)inadequate absorption (hấp thụ không đầy đủ)

Antonyms

adequate absorption (hấp thụ đầy đủ)sufficient absorption (hấp thụ đầy đủ)

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deficere (to fail, to lack)
Latin
absorbere (to swallow up)
English
deficient absorption

Nguồn gốc của 'deficient absorption'

Cụm từ 'deficient absorption' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp 'deficere' (thiếu hụt) và 'absorbere' (hấp thụ). Ban đầu, nó được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng cơ thể không hấp thụ đủ chất dinh dưỡng. Ngày nay, nó còn được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác để chỉ sự thiếu hụt trong quá trình hấp thụ kiến thức, thông tin hoặc các yếu tố khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng bệnh lý hoặc rối loạn chức năng trong quá trình hấp thụ. 'Deficient' nhấn mạnh sự thiếu hụt, trong khi 'absorption' chỉ quá trình hấp thụ các chất. Cần phân biệt với 'malabsorption' (hấp thu kém) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề về tiêu hóa và vận chuyển chất dinh dưỡng.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc cơ quan bị ảnh hưởng (ví dụ: 'deficient absorption in the small intestine'). 'of' thường được dùng để chỉ chất bị hấp thụ kém (ví dụ: 'deficient absorption of vitamin D').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deficient absorption
  • severe severe deficient absorption
    (sự hấp thụ thiếu hụt nghiêm trọng)
  • chronic chronic deficient absorption
    (sự hấp thụ thiếu hụt mãn tính)
Verb + deficient absorption
  • cause cause deficient absorption
    (gây ra sự hấp thụ thiếu hụt)
  • result in result in deficient absorption
    (dẫn đến sự hấp thụ thiếu hụt)
  • experience experience deficient absorption
    (trải qua sự hấp thụ thiếu hụt)

Idioms

  • Not absorbing something well

    Không hiểu hoặc không tiếp thu tốt điều gì đó.

    "He's not absorbing the material well in class."

    (Anh ấy không tiếp thu bài tốt trên lớp.)

  • Having difficulty taking something in

    Gặp khó khăn trong việc tiếp nhận điều gì đó.

    "She's having difficulty taking in all the information at once."

    (Cô ấy đang gặp khó khăn trong việc tiếp nhận tất cả thông tin cùng một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deficient absorption

noun phrase
Lật mặt

Sự hấp thụ không đầy đủ hoặc suy giảm các chất, chẳng hạn như chất dinh dưỡng hoặc thuốc, vào cơ thể hoặc một mô cụ thể.

"Deficient absorption of iron can lead to anemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficient absorption".

Vai trò của dinh dưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dinh dưỡng cân bằng và hấp thụ chất dinh dưỡng đầy đủ được coi là nền tảng cho sức khỏe tốt. Thiếu hụt chất dinh dưỡng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, và việc bổ sung vitamin và khoáng chất thường được khuyến khích.