(Top Banner Ad)
nutrient deficiency
C1
noun C1 Y học/Dinh dưỡng

nutrient deficiency

UK: /ˈnjuːtriənt dɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˈnuːtriənt dɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt chất dinh dưỡng sự thiếu hụt dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition that occurs when the body doesn't get enough of a specific nutrient.

Vietnamese Meaning

Tình trạng xảy ra khi cơ thể không nhận đủ một chất dinh dưỡng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iron deficiency is a common cause of anemia."

    "Thiếu sắt là một nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh thiếu máu."

  • "Severe nutrient deficiencies can lead to serious health problems."

    "Thiếu hụt chất dinh dưỡng nghiêm trọng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Doctors often recommend supplements to correct nutrient deficiencies."

    "Bác sĩ thường khuyên dùng thực phẩm bổ sung để điều chỉnh sự thiếu hụt chất dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrition dinh dưỡng
Adj nutritious bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Noun nutritionist chuyên gia dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng, cung cấp chất dinh dưỡng
Adj deficient thiếu hụt, không đầy đủ
Noun defect khuyết điểm, sự sai sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Latin
nutriens
Old French
nutriment
English (17th Century)
nutrient
Latin
deficere
Latin
deficientia
Old French
deficience
English (17th Century)
deficiency
English (Modern)
nutrient deficiency

Nguồn gốc của 'Nutrient'

Từ 'nutrient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cho ăn'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'nutriment' trước khi trở thành 'nutrient' trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Như vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'nutrient' vẫn luôn là chất giúp duy trì sự sống và phát triển.

Nguồn gốc của 'Deficiency'

Từ 'deficiency' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'deficere', có nghĩa là 'thiếu sót', 'yếu kém' hoặc 'không đủ'. Danh từ tương ứng trong tiếng Latin là 'deficientia', chỉ sự thiếu hụt hoặc khiếm khuyết. Từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'deficience', mang ý nghĩa về sự thiếu thốn, không đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và dinh dưỡng để mô tả tình trạng thiếu hụt các vitamin, khoáng chất hoặc các chất dinh dưỡng thiết yếu khác, dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

Prepositions

of in

"Deficiency of": ám chỉ sự thiếu hụt một chất dinh dưỡng cụ thể (ví dụ: deficiency of vitamin D). "Deficiency in": thường đề cập đến sự thiếu hụt chung trong chế độ ăn uống hoặc ở một nhóm dân số cụ thể (ví dụ: deficiency in essential nutrients).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutrient deficiency
  • severe severe nutrient deficiency
    (thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • common common nutrient deficiency
    (thiếu hụt dinh dưỡng phổ biến)
  • widespread widespread nutrient deficiency
    (thiếu hụt dinh dưỡng lan rộng)
  • specific specific nutrient deficiency
    (thiếu hụt một loại dinh dưỡng cụ thể)
  • chronic chronic nutrient deficiency
    (thiếu hụt dinh dưỡng mãn tính)
  • mild mild nutrient deficiency
    (thiếu hụt dinh dưỡng nhẹ)
Verb + nutrient deficiency
  • suffer from suffer from a nutrient deficiency
    (mắc phải/bị thiếu hụt dinh dưỡng)
  • cause cause nutrient deficiency
    (gây ra thiếu hụt dinh dưỡng)
  • lead to lead to nutrient deficiency
    (dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng)
  • prevent prevent nutrient deficiency
    (ngăn ngừa thiếu hụt dinh dưỡng)
  • address address a nutrient deficiency
    (giải quyết tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng)
  • treat treat nutrient deficiency
    (điều trị thiếu hụt dinh dưỡng)
  • detect detect nutrient deficiency
    (phát hiện thiếu hụt dinh dưỡng)
Noun + nutrient deficiency
  • signs of signs of nutrient deficiency
    (dấu hiệu của thiếu hụt dinh dưỡng)
  • symptoms of symptoms of nutrient deficiency
    (triệu chứng của thiếu hụt dinh dưỡng)
  • risk of risk of nutrient deficiency
    (nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng)

Idioms

  • to suffer from a nutrient deficiency

    bị thiếu hụt chất dinh dưỡng

    "Many people in developing countries still suffer from a nutrient deficiency, leading to various health issues."

    (Nhiều người ở các nước đang phát triển vẫn bị thiếu hụt chất dinh dưỡng, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

  • to address a nutrient deficiency

    giải quyết tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng

    "Doctors often recommend dietary changes or supplements to address a nutrient deficiency."

    (Các bác sĩ thường khuyến nghị thay đổi chế độ ăn uống hoặc bổ sung để giải quyết tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng.)

  • to develop a nutrient deficiency

    phát triển/hình thành tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng

    "Strict vegetarian diets, if not well-planned, can lead an individual to develop a nutrient deficiency."

    (Chế độ ăn chay nghiêm ngặt, nếu không được lên kế hoạch tốt, có thể khiến một cá nhân phát triển tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutrient deficiency

noun
Lật mặt

Tình trạng xảy ra khi cơ thể không nhận đủ một chất dinh dưỡng cụ thể.

"Iron deficiency is a common cause of anemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrient deficiency".

Vấn đề Sức khỏe Cộng đồng

Thiếu hụt dinh dưỡng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào việc giáo dục người dân về tầm quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng và cách bổ sung các chất dinh dưỡng thiết yếu như vitamin D, sắt hoặc iod để phòng ngừa các bệnh tật liên quan.

Kiểm soát chế độ ăn uống và lối sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, với sự phổ biến của thức ăn nhanh và chế độ ăn kiêng không khoa học, ngay cả ở các nước phát triển, tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng vi lượng (micronutrient deficiency) vẫn có thể xảy ra. Điều này đã thúc đẩy sự quan tâm lớn hơn đến việc đọc nhãn thực phẩm, tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia dinh dưỡng và sử dụng thực phẩm bổ sung một cách có ý thức.