(Top Banner Ad)
impaired absorption
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học

impaired absorption

UK: /ɪmˈpeəd əbˈzɔːpʃən/ • US: /ɪmˈperd əbˈzɔːrpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm hấp thụ giảm khả năng hấp thụ rối loạn hấp thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced or diminished ability of the body to absorb nutrients from food.

Vietnamese Meaning

Khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng từ thức ăn bị suy giảm hoặc giảm sút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impaired absorption of vitamin B12 can lead to anemia."

    "Sự hấp thụ vitamin B12 bị suy giảm có thể dẫn đến thiếu máu."

  • "Certain medications can cause impaired absorption of iron."

    "Một số loại thuốc nhất định có thể gây ra sự hấp thụ sắt bị suy giảm."

  • "The patient was diagnosed with impaired absorption due to intestinal damage."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị suy giảm hấp thụ do tổn thương đường ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair làm suy yếu, làm tổn hại
Noun impairment sự suy yếu, sự tổn hại
Adjective impaired bị suy yếu, bị tổn hại (dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ)
Verb absorb hấp thu, thu hút
Noun absorption sự hấp thu, sự tiếp thu
Adjective absorbent có khả năng hấp thu
Adjective absorptive liên quan đến sự hấp thu, có tính hấp thu

Synonyms

reduced absorption (giảm hấp thụ)diminished absorption (suy giảm hấp thụ)

Antonyms

normal absorption (hấp thụ bình thường)enhanced absorption (tăng cường hấp thụ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impejorare
Old French
empeirier
Middle English
empeiren
English
impair (v.)
Latin
absorbere
English
absorption (n.)
English (Modern Medical)
impaired absorption

Gốc rễ của cụm từ 'Suy giảm Hấp thu'

Cụm từ 'impaired absorption' (suy giảm hấp thu) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Impaired' (suy giảm, bị tổn hại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'impejorare', nghĩa là 'làm cho tệ hơn'. Qua tiếng Pháp cổ 'empeirier', nó trở thành 'empeiren' trong tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa 'làm suy yếu, làm hỏng'. Trong khi đó, 'absorption' (hấp thu) đến từ tiếng Latin 'absorbere', nghĩa là 'nuốt chửng, hút vào'. Khi ghép lại, 'impaired absorption' mô tả một tình trạng y học hiện đại, chỉ khả năng hấp thu dưỡng chất của cơ thể bị tổn hại hoặc không hoạt động hiệu quả như bình thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế để mô tả một tình trạng bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc. 'Impaired' chỉ sự suy yếu hoặc giảm chức năng, trong khi 'absorption' đề cập đến quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng, thuốc hoặc các chất khác vào cơ thể. Cần phân biệt với 'malabsorption' (hấp thu kém), là một thuật ngữ chung hơn bao gồm nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng hấp thu chất dinh dưỡng không hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impaired absorption
  • severe severe impaired absorption
    (suy giảm hấp thu nghiêm trọng)
  • mild mild impaired absorption
    (suy giảm hấp thu nhẹ)
  • chronic chronic impaired absorption
    (suy giảm hấp thu mạn tính)
  • poor poor impaired absorption
    (suy giảm hấp thu kém)
  • intestinal intestinal impaired absorption
    (suy giảm hấp thu đường ruột)
  • nutritional nutritional impaired absorption
    (suy giảm hấp thu dinh dưỡng)
Verb + impaired absorption
  • cause cause impaired absorption
    (gây ra suy giảm hấp thu)
  • lead to lead to impaired absorption
    (dẫn đến suy giảm hấp thu)
  • result in result in impaired absorption
    (dẫn đến suy giảm hấp thu)
  • treat treat impaired absorption
    (điều trị suy giảm hấp thu)
  • manage manage impaired absorption
    (quản lý suy giảm hấp thu)

Idioms

  • syndrome of impaired absorption

    hội chứng suy giảm hấp thu (một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng hấp thu)

    "The patient was diagnosed with a syndrome of impaired absorption, leading to nutrient deficiencies."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng suy giảm hấp thu, dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng.)

  • conditions causing impaired absorption

    các tình trạng gây suy giảm hấp thu (các bệnh lý dẫn đến khó khăn trong việc hấp thu dưỡng chất)

    "Several gastrointestinal conditions are known to be conditions causing impaired absorption."

    (Một số tình trạng đường tiêu hóa được biết là các tình trạng gây suy giảm hấp thu.)

  • to suffer from impaired absorption

    bị suy giảm hấp thu (trải qua tình trạng giảm khả năng hấp thu dưỡng chất)

    "Many individuals with celiac disease suffer from impaired absorption of various nutrients."

    (Nhiều người mắc bệnh celiac bị suy giảm hấp thu nhiều loại dưỡng chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impaired absorption

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng từ thức ăn bị suy giảm hoặc giảm sút.

"Impaired absorption of vitamin B12 can lead to anemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impaired absorption".

Tầm quan trọng của Sức khỏe Đường ruột

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và ngày càng lan rộng toàn cầu, sức khỏe đường ruột được nhấn mạnh là nền tảng cho sức khỏe tổng thể. Các tình trạng như suy giảm hấp thu có liên quan trực tiếp đến sức khỏe đường ruột, ảnh hưởng không chỉ đến năng lượng và mức độ dinh dưỡng mà còn đến tâm trạng và hệ miễn dịch. Điều này thể hiện một cái nhìn toàn diện về sức khỏe.

Chế độ ăn uống và Bổ sung Dinh dưỡng

Nhận thức về tình trạng suy giảm hấp thu đã thúc đẩy các lời khuyên về chế độ ăn uống chuyên biệt (ví dụ: chế độ ăn không gluten, không lactose) và việc sử dụng rộng rãi các thực phẩm bổ sung dinh dưỡng (ví dụ: vitamin, men vi sinh). Điều này phản ánh cách tiếp cận chủ động, hiện đại trong quản lý sức khỏe, tập trung vào dinh dưỡng cá nhân hóa để giải quyết các thiếu hụt cụ thể do kém hấp thu gây ra.