(Top Banner Ad)
defrosting
B1
Động từ (V-ing) B1 Gia dụng, Nấu ăn

defrosting

UK: /diˈfrɒstɪŋ/ • US: /diˈfrɔːstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự rã đông quá trình rã đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of thawing something that has been frozen, usually food or a freezer.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm tan băng của một thứ gì đó đã bị đóng băng, thường là thực phẩm hoặc tủ đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am defrosting the chicken for dinner."

    "Tôi đang rã đông gà cho bữa tối."

  • "The instructions say to start defrosting the turkey two days before cooking it."

    "Hướng dẫn nói rằng hãy bắt đầu rã đông gà tây hai ngày trước khi nấu nó."

  • "Defrosting food in the microwave can make some parts of it cook while others are still frozen."

    "Việc rã đông thực phẩm trong lò vi sóng có thể làm cho một số phần của nó chín trong khi những phần khác vẫn còn đóng băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defrost làm tan băng
Noun defroster thiết bị làm tan băng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

French
des- (expressing reversal) + frost
English
defrost
English
defrosting

Câu chuyện về 'defrosting'

Từ 'defrosting' bắt nguồn từ việc loại bỏ băng giá. Tưởng tượng vào những ngày đông giá rét, tủ lạnh nhà bạn đóng đầy tuyết, việc 'defrosting' là hành động cần thiết để làm tan băng và giúp tủ lạnh hoạt động hiệu quả hơn. Ngày nay, chúng ta dùng từ này để chỉ quá trình làm tan bất kỳ thứ gì bị đóng băng.

Usage Note

Defrosting chỉ quá trình làm tan băng một cách chủ động hoặc tự nhiên. Nó thường được dùng trong bối cảnh nấu nướng và bảo quản thực phẩm. Khác với 'thawing' (tan băng), 'defrosting' thường ngụ ý hành động chủ động hơn để loại bỏ băng.

Prepositions

for in

'Defrosting for': Diễn tả khoảng thời gian cần thiết để làm tan băng. Ví dụ: 'Defrosting the chicken for two hours.' ('Defrosting in': Diễn tả nơi hoặc phương pháp làm tan băng. Ví dụ: 'Defrosting in the microwave.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Defrosting
  • start defrosting the chicken
    (bắt đầu rã đông gà)
  • finish defrosting the meat
    (hoàn thành việc rã đông thịt)
  • avoid defrosting in the microwave
    (tránh rã đông trong lò vi sóng)
Adjective + Defrosting
  • slow defrosting process
    (quá trình rã đông chậm)
  • quick defrosting method
    (phương pháp rã đông nhanh)
  • proper defrosting techniques
    (kỹ thuật rã đông đúng cách)

Idioms

  • Defrosting my heart

    Làm tan chảy trái tim tôi (ý chỉ sự cảm động hoặc ấm áp)

    "Her kind words were like defrosting my heart after a long winter."

    (Những lời tử tế của cô ấy như thể đang làm tan chảy trái tim tôi sau một mùa đông dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defrosting

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Quá trình làm tan băng của một thứ gì đó đã bị đóng băng, thường là thực phẩm hoặc tủ đông.

"I am defrosting the chicken for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have defrosted the chicken for dinner.
Tôi đã rã đông thịt gà cho bữa tối.
Phủ định
She has not defrosted the fridge this week.
Cô ấy đã không rã đông tủ lạnh tuần này.
Nghi vấn
Have you defrosted the meat yet?
Bạn đã rã đông thịt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defrosting".

An toàn thực phẩm

Ở phương Tây, đặc biệt chú trọng đến an toàn thực phẩm khi rã đông. Rã đông thực phẩm ở nhiệt độ phòng có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Vì vậy, thường khuyến khích rã đông trong tủ lạnh hoặc lò vi sóng và nấu ngay sau đó. Điều này đảm bảo sức khỏe và tránh ngộ độc thực phẩm.