defrosting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of thawing something that has been frozen, usually food or a freezer.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm tan băng của một thứ gì đó đã bị đóng băng, thường là thực phẩm hoặc tủ đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am defrosting the chicken for dinner."
"Tôi đang rã đông gà cho bữa tối."
-
"The instructions say to start defrosting the turkey two days before cooking it."
"Hướng dẫn nói rằng hãy bắt đầu rã đông gà tây hai ngày trước khi nấu nó."
-
"Defrosting food in the microwave can make some parts of it cook while others are still frozen."
"Việc rã đông thực phẩm trong lò vi sóng có thể làm cho một số phần của nó chín trong khi những phần khác vẫn còn đóng băng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Defrosting chỉ quá trình làm tan băng một cách chủ động hoặc tự nhiên. Nó thường được dùng trong bối cảnh nấu nướng và bảo quản thực phẩm. Khác với 'thawing' (tan băng), 'defrosting' thường ngụ ý hành động chủ động hơn để loại bỏ băng.
Prepositions
'Defrosting for': Diễn tả khoảng thời gian cần thiết để làm tan băng. Ví dụ: 'Defrosting the chicken for two hours.' ('Defrosting in': Diễn tả nơi hoặc phương pháp làm tan băng. Ví dụ: 'Defrosting in the microwave.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
start defrosting the chicken (bắt đầu rã đông gà)
-
finish defrosting the meat (hoàn thành việc rã đông thịt)
-
avoid defrosting in the microwave (tránh rã đông trong lò vi sóng)
-
slow defrosting process (quá trình rã đông chậm)
-
quick defrosting method (phương pháp rã đông nhanh)
-
proper defrosting techniques (kỹ thuật rã đông đúng cách)
Idioms
-
Defrosting my heart
Làm tan chảy trái tim tôi (ý chỉ sự cảm động hoặc ấm áp)
"Her kind words were like defrosting my heart after a long winter."
(Những lời tử tế của cô ấy như thể đang làm tan chảy trái tim tôi sau một mùa đông dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defrosting
Động từ (V-ing)Quá trình làm tan băng của một thứ gì đó đã bị đóng băng, thường là thực phẩm hoặc tủ đông.
"I am defrosting the chicken for dinner."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have defrosted the chicken for dinner. |
Tôi đã rã đông thịt gà cho bữa tối. |
| Phủ định | She has not defrosted the fridge this week. |
Cô ấy đã không rã đông tủ lạnh tuần này. |
| Nghi vấn | Have you defrosted the meat yet? |
Bạn đã rã đông thịt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defrosting".
