(Top Banner Ad)
defrost
A2
động từ A2 Gia dụng, Ẩm thực

defrost

UK: /diːˈfrɒst/ • US: /diˈfrɔst/

Nghĩa tiếng Việt

rã đông làm tan băng xả đông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove frost or ice from something; to thaw something out.

Vietnamese Meaning

Làm tan băng hoặc tuyết khỏi vật gì đó; rã đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to defrost the chicken before cooking it."

    "Bạn cần rã đông con gà trước khi nấu."

  • "I forgot to defrost the meat last night."

    "Tôi đã quên rã đông thịt tối qua."

  • "The refrigerator has an automatic defrost function."

    "Tủ lạnh có chức năng rã đông tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defrost rã đông, làm tan băng
Noun defroster thiết bị rã đông, bộ phận làm tan sương (ví dụ: bộ phận rã đông trong tủ lạnh)
Noun defrosting quá trình rã đông, sự tan băng (ví dụ: the defrosting of the meat)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frustaz
Old English
frost
Latin
de-
English
de- + frost = defrost

Nguồn gốc từ 'defrost'

Từ 'defrost' là sự kết hợp của tiền tố 'de-' và danh từ 'frost'. Tiền tố 'de-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa 'loại bỏ', 'làm mất đi' hoặc 'làm ngược lại'. Danh từ 'frost' (sương giá, băng giá) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, 'defrost' có nghĩa là 'làm tan băng' hoặc 'rã đông', mô tả hành động loại bỏ lớp băng giá.

Usage Note

Động từ "defrost" thường được sử dụng để chỉ việc rã đông thực phẩm, đặc biệt là thực phẩm đông lạnh. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc loại bỏ băng khỏi tủ lạnh, ô tô,... Khác với 'thaw' có nghĩa rộng hơn là tan băng tự nhiên, 'defrost' thường chỉ một quá trình chủ động làm tan băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Defrost (rã đông cái gì?)
  • food defrost food
    (rã đông thức ăn)
  • meat defrost meat
    (rã đông thịt)
  • freezer defrost the freezer
    (rã đông tủ đông/tủ lạnh)
Adverb + Defrost (rã đông như thế nào?)
  • quickly quickly defrost
    (rã đông nhanh chóng)
  • slowly slowly defrost
    (rã đông từ từ)
  • fully fully defrost
    (rã đông hoàn toàn)
Common Phrases (cụm từ thông dụng)
  • allow to allow to defrost
    (để cho rã đông)
  • needs to needs to defrost
    (cần phải rã đông)

Idioms

  • defrost the atmosphere/air

    làm cho không khí bớt căng thẳng, thân thiện hoặc ấm cúng hơn

    "A lighthearted joke helped to defrost the atmosphere at the tense meeting."

    (Một câu chuyện đùa vui đã giúp làm tan băng không khí căng thẳng tại cuộc họp.)

  • defrost one's heart

    làm cho ai đó bớt lạnh lùng, cởi mở hơn về mặt cảm xúc sau một thời gian khép kín

    "After years of being withdrawn, she slowly started to defrost her heart and connect with others."

    (Sau nhiều năm sống khép kín, cô ấy dần dần bắt đầu mở lòng và kết nối với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defrost

động từ
Lật mặt

Làm tan băng hoặc tuyết khỏi vật gì đó; rã đông.

"You need to defrost the chicken before cooking it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I defrost the chicken every Saturday.
Tôi rã đông thịt gà mỗi thứ Bảy.
Phủ định
Why don't you defrost the meat before cooking it?
Tại sao bạn không rã đông thịt trước khi nấu?
Nghi vấn
When will you defrost the fridge?
Khi nào bạn sẽ rã đông tủ lạnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defrost".

An toàn thực phẩm khi rã đông

Việc rã đông thực phẩm không đúng cách có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, gây nguy hiểm cho sức khỏe. Các phương pháp rã đông an toàn được khuyến nghị bao gồm rã đông trong tủ lạnh (là an toàn nhất), dùng nước lạnh hoặc lò vi sóng, và không bao giờ nên rã đông thực phẩm ở nhiệt độ phòng quá lâu.

Công nghệ rã đông tự động trong gia dụng

Ngày nay, nhiều tủ lạnh và tủ đông hiện đại được trang bị công nghệ 'no-frost' (không đóng tuyết) hoặc 'auto-defrost' (tự động rã đông). Những công nghệ này giúp ngăn chặn sự hình thành của băng đá bên trong thiết bị, loại bỏ nhu cầu phải rã đông thủ công định kỳ, mang lại sự tiện lợi đáng kể cho người dùng.