(Top Banner Ad)
defroster
B1
Noun B1 Ô tô, Khí tượng học

defroster

UK: /diˈfrɒstə(r)/ • US: /diˈfrɔːstər/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống sưởi kính chắn gió thiết bị rã đông hệ thống phá băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or system for removing frost or ice from a windshield or other surface.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc hệ thống để loại bỏ sương giá hoặc băng từ kính chắn gió hoặc bề mặt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Turn on the defroster; the windshield is fogging up."

    "Bật hệ thống sưởi kính chắn gió lên; kính chắn gió đang bị mờ."

  • "The car's defroster wasn't working, so I had to scrape the ice off the windshield."

    "Hệ thống sưởi kính chắn gió của xe không hoạt động, vì vậy tôi phải cạo băng khỏi kính chắn gió."

  • "Modern cars have automatic defrosters that turn on when the temperature drops below freezing."

    "Các xe hơi hiện đại có hệ thống sưởi kính chắn gió tự động bật khi nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frost sương giá, băng giá
Verb defrost rã đông, làm tan băng
Adjective frosty có sương giá, lạnh giá; lạnh lùng (nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frost
English
defrost
English
defroster

Nguồn gốc của "defroster"

Từ "defroster" là một danh từ trong tiếng Anh hiện đại, được cấu tạo từ động từ "defrost" và hậu tố chỉ tác nhân "-er". Động từ "defrost" lại là sự kết hợp của tiền tố Latin "de-" (nghĩa là "làm ngược lại") và từ "frost" (nghĩa là "sương giá" hoặc "băng giá") có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Vì vậy, "defroster" theo nghĩa đen là "thiết bị hoặc người làm tan sương giá/băng giá".

Sự phát triển và vai trò

Ban đầu, "defrost" thường được dùng để chỉ việc làm tan băng trên thực phẩm. Tuy nhiên, với sự phát triển của ô tô và các thiết bị gia dụng, từ "defroster" đã trở nên phổ biến để chỉ các bộ phận sưởi ấm hoặc làm tan băng trên kính xe hơi, tủ lạnh, tủ đông. Sự ra đời của nó đã cải thiện đáng kể sự an toàn khi lái xe trong điều kiện thời tiết lạnh và giúp bảo quản thực phẩm hiệu quả hơn.

Usage Note

Từ 'defroster' thường được dùng để chỉ hệ thống sưởi hoặc quạt được thiết kế để làm tan băng hoặc sương trên kính chắn gió của ô tô. Nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ thiết bị nào dùng để rã đông. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

on in

On: 'The defroster is on the windshield.' (Defroster nằm trên kính chắn gió).
In: 'The defroster is in the car.' (Defroster nằm trong xe hơi – chỉ vị trí tổng quát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defroster
  • rear rear defroster
    (bộ phận sấy kính sau (xe))
  • front front defroster
    (bộ phận sấy kính trước (xe))
  • electric electric defroster
    (bộ phận sấy kính điện)
  • faulty faulty defroster
    (bộ phận sấy kính bị lỗi)
Verb + defroster
  • turn on turn on the defroster
    (bật bộ phận sấy kính/rã đông)
  • use use the defroster
    (sử dụng bộ phận sấy kính/rã đông)
  • repair repair the defroster
    (sửa chữa bộ phận sấy kính/rã đông)

Idioms

  • turn on the defroster

    bật bộ phận sấy kính/rã đông (ví dụ trong xe hơi hoặc tủ lạnh)

    "It's cold and foggy, so I need to turn on the defroster to see the road."

    (Trời lạnh và có sương mù, nên tôi cần bật bộ phận sấy kính để nhìn rõ đường.)

  • a faulty defroster

    một bộ phận sấy kính/rã đông bị lỗi hoặc không hoạt động đúng cách

    "My car failed the inspection because it had a faulty defroster."

    (Xe của tôi không đạt kiểm định vì bộ phận sấy kính của nó bị lỗi.)

  • rear window defroster

    bộ phận sấy kính phía sau (trên xe ô tô)

    "Always check if your rear window defroster is working before driving in winter."

    (Luôn kiểm tra xem bộ phận sấy kính sau có hoạt động không trước khi lái xe vào mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defroster

Noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc hệ thống để loại bỏ sương giá hoặc băng từ kính chắn gió hoặc bề mặt khác.

"Turn on the defroster; the windshield is fogging up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defroster".

An toàn khi lái xe trong thời tiết lạnh

Ở các quốc gia có khí hậu lạnh hoặc thường xuyên có sương mù, bộ phận sấy kính (defroster) là một tính năng an toàn cực kỳ quan trọng trên xe hơi. Nó giúp loại bỏ băng, sương mù hoặc hơi nước ngưng tụ trên kính chắn gió và kính cửa sổ, đảm bảo tầm nhìn rõ ràng cho người lái và giảm đáng kể nguy cơ tai nạn giao thông.

Tiện ích gia đình và bảo quản thực phẩm

Ngoài xe hơi, chức năng "defroster" cũng rất phổ biến trong các thiết bị gia dụng như tủ lạnh và tủ đông. Hệ thống rã đông (thủ công hoặc tự động) giúp ngăn chặn sự tích tụ băng đá bên trong thiết bị, duy trì hiệu suất làm lạnh tối ưu, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị bằng cách tránh tình trạng quá tải do băng gây ra.