defroster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc hệ thống để loại bỏ sương giá hoặc băng từ kính chắn gió hoặc bề mặt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Turn on the defroster; the windshield is fogging up."
"Bật hệ thống sưởi kính chắn gió lên; kính chắn gió đang bị mờ."
-
"The car's defroster wasn't working, so I had to scrape the ice off the windshield."
"Hệ thống sưởi kính chắn gió của xe không hoạt động, vì vậy tôi phải cạo băng khỏi kính chắn gió."
-
"Modern cars have automatic defrosters that turn on when the temperature drops below freezing."
"Các xe hơi hiện đại có hệ thống sưởi kính chắn gió tự động bật khi nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'defroster' thường được dùng để chỉ hệ thống sưởi hoặc quạt được thiết kế để làm tan băng hoặc sương trên kính chắn gió của ô tô. Nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ thiết bị nào dùng để rã đông. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
On: 'The defroster is on the windshield.' (Defroster nằm trên kính chắn gió).
In: 'The defroster is in the car.' (Defroster nằm trong xe hơi – chỉ vị trí tổng quát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rear rear defroster (bộ phận sấy kính sau (xe))
-
front front defroster (bộ phận sấy kính trước (xe))
-
electric electric defroster (bộ phận sấy kính điện)
-
faulty faulty defroster (bộ phận sấy kính bị lỗi)
-
turn on turn on the defroster (bật bộ phận sấy kính/rã đông)
-
use use the defroster (sử dụng bộ phận sấy kính/rã đông)
-
repair repair the defroster (sửa chữa bộ phận sấy kính/rã đông)
Idioms
-
turn on the defroster
bật bộ phận sấy kính/rã đông (ví dụ trong xe hơi hoặc tủ lạnh)
"It's cold and foggy, so I need to turn on the defroster to see the road."
(Trời lạnh và có sương mù, nên tôi cần bật bộ phận sấy kính để nhìn rõ đường.)
-
a faulty defroster
một bộ phận sấy kính/rã đông bị lỗi hoặc không hoạt động đúng cách
"My car failed the inspection because it had a faulty defroster."
(Xe của tôi không đạt kiểm định vì bộ phận sấy kính của nó bị lỗi.)
-
rear window defroster
bộ phận sấy kính phía sau (trên xe ô tô)
"Always check if your rear window defroster is working before driving in winter."
(Luôn kiểm tra xem bộ phận sấy kính sau có hoạt động không trước khi lái xe vào mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defroster
NounMột thiết bị hoặc hệ thống để loại bỏ sương giá hoặc băng từ kính chắn gió hoặc bề mặt khác.
"Turn on the defroster; the windshield is fogging up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defroster".
