parched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely dry, especially because of hot weather.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ khô khan, đặc biệt là do thời tiết nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parched earth cracked under the scorching sun."
"Mặt đất khô cằn nứt nẻ dưới ánh mặt trời thiêu đốt."
-
"The farmers were praying for rain to relieve the parched fields."
"Những người nông dân đang cầu nguyện mưa xuống để giải cứu những cánh đồng khô cằn."
-
"He woke up in the middle of the night, parched and desperate for a drink."
"Anh ấy thức dậy giữa đêm, khát khô cả cổ và khao khát một thức uống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | parch | Làm khô, thiêu đốt (làm cho cái gì đó trở nên rất khô, cằn cỗi) |
| Adjective | parching | Gây khô héo, thiêu đốt (ví dụ: nắng gay gắt làm đất khô cằn) |
| Noun | parchedness | Sự khô héo, tình trạng khô khốc, khô cằn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'parched' thường được dùng để miêu tả đất đai, thực vật hoặc cổ họng/miệng khi cảm thấy cực kỳ khát. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'dry' và thường ám chỉ tình trạng khô hạn nghiêm trọng do thiếu nước hoặc nhiệt độ cao. So với 'arid' (khô cằn), 'parched' nhấn mạnh đến cảm giác hoặc trạng thái hiện tại, tạm thời chứ không hẳn là đặc tính cố hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
parched parched land (đất khô cằn)
-
parched parched throat (cổ họng khô khốc (vì khát))
-
parched parched lips (môi khô nứt nẻ)
-
feel feel parched (cảm thấy khô họng/khát khô cổ)
-
become become parched (trở nên khô héo/khô khốc)
-
terribly terribly parched (khô khốc khủng khiếp)
-
bone bone-parched (land) (đất khô cằn như xương (cực kỳ khô))
Idioms
-
feel parched
cảm thấy khô họng, khát khô cổ
"After running a marathon, I felt absolutely parched."
(Sau khi chạy marathon, tôi cảm thấy khô khốc cả người.)
-
parched with thirst
khô họng/khát khô cổ vì khát
"The travelers were parched with thirst after days in the desert."
(Những người du hành khô họng vì khát sau nhiều ngày trong sa mạc.)
-
parched for (something)
khao khát (một thứ gì đó, thường là kiến thức, tình yêu, sự chú ý)
"She was parched for knowledge after years of limited education."
(Cô ấy khao khát kiến thức sau nhiều năm được giáo dục hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parched
adjectiveCực kỳ khô khan, đặc biệt là do thời tiết nóng.
"The parched earth cracked under the scorching sun."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the land was so parched suggested a long period without rain. |
Việc đất đai khô cằn đến mức đó cho thấy một thời gian dài không có mưa. |
| Phủ định | Whether the travelers were parched wasn't immediately obvious. |
Việc những người du hành có bị khô khát hay không không phải là điều hiển nhiên ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Why the soil became so parched is still a mystery to the local farmers. |
Tại sao đất trở nên khô cằn như vậy vẫn là một bí ẩn đối với nông dân địa phương. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After running the marathon, parched and exhausted, I immediately drank three bottles of water. |
Sau khi chạy marathon, khô khốc và kiệt sức, tôi lập tức uống ba chai nước. |
| Phủ định | Not feeling parched, I didn't think to bring any water on the hike, a decision I quickly regretted. |
Vì không cảm thấy khô khốc, tôi đã không nghĩ đến việc mang nước khi đi bộ đường dài, một quyết định mà tôi nhanh chóng hối hận. |
| Nghi vấn | Parched from the desert heat, are you sure you have enough water for the rest of the trip? |
Khô khốc vì cái nóng của sa mạc, bạn có chắc là bạn có đủ nước cho phần còn lại của chuyến đi không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't drink water, you will feel parched. |
Nếu bạn không uống nước, bạn sẽ cảm thấy khát khô. |
| Phủ định | If it rains, the ground won't be so parched. |
Nếu trời mưa, đất sẽ không bị khô cằn như vậy. |
| Nghi vấn | Will you be parched if you don't bring water on the hike? |
Bạn có bị khát khô nếu bạn không mang nước đi bộ đường dài không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had walked across the desert without water, we would have been parched. |
Nếu chúng ta đã đi bộ xuyên sa mạc mà không có nước, chúng ta đã bị khát khô. |
| Phủ định | If the rain hadn't come, the land would not have been so parched. |
Nếu trời không mưa, đất đai đã không bị khô cằn đến thế. |
| Nghi vấn | Would the travelers have been so parched if they had brought enough water? |
Liệu những người du hành có bị khát khô đến thế nếu họ mang đủ nước không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we reach the oasis, we will have been parched for days. |
Vào thời điểm chúng ta đến được ốc đảo, chúng ta sẽ đã bị khô khát trong nhiều ngày. |
| Phủ định | They won't have felt parched if they had brought enough water. |
Họ sẽ không cảm thấy khô khát nếu họ đã mang đủ nước. |
| Nghi vấn | Will the crops have become parched if it doesn't rain soon? |
Liệu cây trồng có trở nên khô cằn nếu trời không mưa sớm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parched".
