natural religion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of belief and worship based on human reason and observation of the natural world, rather than on divine revelation.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống tín ngưỡng và thờ phượng dựa trên lý trí và quan sát của con người về thế giới tự nhiên, thay vì dựa trên sự mặc khải của thần thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some Enlightenment thinkers believed that natural religion was the true form of religious belief."
"Một số nhà tư tưởng Khai sáng tin rằng tôn giáo tự nhiên là hình thức tín ngưỡng tôn giáo đích thực."
-
"The concept of natural religion was central to the deist movement."
"Khái niệm tôn giáo tự nhiên là trung tâm của phong trào deist."
-
"Proponents of natural religion argue that morality can be derived from human reason."
"Những người ủng hộ tôn giáo tự nhiên cho rằng đạo đức có thể được suy ra từ lý trí của con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | naturalism | chủ nghĩa tự nhiên |
| Noun | naturalist | nhà tự nhiên học |
| Noun | religionist | người theo tôn giáo (thường mang nghĩa tiêu cực/khách quan) |
| Adjective | natural | tự nhiên, bẩm sinh |
| Adjective | religious | thuộc về tôn giáo, sùng đạo |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo; rất đều đặn, tỉ mỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'natural religion' thường được sử dụng để đối lập với 'revealed religion' (tôn giáo được mặc khải). Nó nhấn mạnh vai trò của lý trí và kinh nghiệm trong việc hình thành niềm tin tôn giáo. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong triết học Khai sáng, khi các nhà tư tưởng cố gắng tìm ra một nền tảng tôn giáo phổ quát dựa trên lý trí thay vì các giáo điều cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rational rational natural religion (tôn giáo tự nhiên hợp lý)
-
philosophical philosophical natural religion (tôn giáo tự nhiên triết học)
-
pure pure natural religion (tôn giáo tự nhiên thuần túy)
-
advocate advocate natural religion (ủng hộ tôn giáo tự nhiên)
-
reject reject natural religion (bác bỏ tôn giáo tự nhiên)
-
study study natural religion (nghiên cứu tôn giáo tự nhiên)
-
understand understand natural religion (hiểu về tôn giáo tự nhiên)
-
tenets tenets of natural religion (các giáo lý, nguyên tắc cơ bản của tôn giáo tự nhiên)
-
principles principles of natural religion (các nguyên tắc của tôn giáo tự nhiên)
-
concept the concept of natural religion (khái niệm tôn giáo tự nhiên)
Idioms
-
the tenets of natural religion
các giáo lý, nguyên tắc cơ bản của tôn giáo tự nhiên
"Many Enlightenment thinkers debated the tenets of natural religion."
(Nhiều nhà tư tưởng thời Khai sáng đã tranh luận về các giáo lý của tôn giáo tự nhiên.)
-
a belief in natural religion
niềm tin vào tôn giáo tự nhiên
"His philosophy was characterized by a strong belief in natural religion."
(Triết lý của ông được đặc trưng bởi niềm tin mạnh mẽ vào tôn giáo tự nhiên.)
-
the appeal of natural religion
sức hấp dẫn của tôn giáo tự nhiên
"The appeal of natural religion lay in its universal accessibility through reason."
(Sức hấp dẫn của tôn giáo tự nhiên nằm ở khả năng tiếp cận phổ quát của nó thông qua lý trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural religion
nounMột hệ thống tín ngưỡng và thờ phượng dựa trên lý trí và quan sát của con người về thế giới tự nhiên, thay vì dựa trên sự mặc khải của thần thánh.
"Some Enlightenment thinkers believed that natural religion was the true form of religious belief."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural religion".
