(Top Banner Ad)
natural religion
C1
noun C1 Triết học, Tôn giáo học

natural religion

UK: /ˈnætʃərəl rɪˈlɪdʒən/ • US: /ˈnætʃərəl rɪˈlɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tôn giáo tự nhiên tôn giáo lý trí đạo tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of belief and worship based on human reason and observation of the natural world, rather than on divine revelation.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống tín ngưỡng và thờ phượng dựa trên lý trí và quan sát của con người về thế giới tự nhiên, thay vì dựa trên sự mặc khải của thần thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some Enlightenment thinkers believed that natural religion was the true form of religious belief."

    "Một số nhà tư tưởng Khai sáng tin rằng tôn giáo tự nhiên là hình thức tín ngưỡng tôn giáo đích thực."

  • "The concept of natural religion was central to the deist movement."

    "Khái niệm tôn giáo tự nhiên là trung tâm của phong trào deist."

  • "Proponents of natural religion argue that morality can be derived from human reason."

    "Những người ủng hộ tôn giáo tự nhiên cho rằng đạo đức có thể được suy ra từ lý trí của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun naturalism chủ nghĩa tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Noun religionist người theo tôn giáo (thường mang nghĩa tiêu cực/khách quan)
Adjective natural tự nhiên, bẩm sinh
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adverb religiously một cách sùng đạo; rất đều đặn, tỉ mỉ

Synonyms

rational religion (tôn giáo duy lý)theism (thuyết hữu thần)

Antonyms

revealed religion (tôn giáo được mặc khải)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Latin
religio
Old French
religion
Middle English
religion
English
religion

Sự ra đời của một khái niệm

Cụm từ 'natural religion' (tôn giáo tự nhiên) là sự kết hợp của hai từ 'natural' và 'religion'. Trong khi 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'naturalis' (thuộc về tự nhiên, bẩm sinh) và 'religion' từ tiếng Latin 'religio' (sự tôn kính, lòng sùng đạo), thì bản thân khái niệm 'tôn giáo tự nhiên' như một hệ thống niềm tin dựa trên lý trí và quan sát tự nhiên, chứ không phải mặc khải thần thánh, đã phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18). Nó phản ánh một nỗ lực tìm kiếm những lẽ thật tôn giáo có thể được hiểu bởi mọi người thông qua lý trí, độc lập với kinh sách hay truyền thống cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'natural religion' thường được sử dụng để đối lập với 'revealed religion' (tôn giáo được mặc khải). Nó nhấn mạnh vai trò của lý trí và kinh nghiệm trong việc hình thành niềm tin tôn giáo. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong triết học Khai sáng, khi các nhà tư tưởng cố gắng tìm ra một nền tảng tôn giáo phổ quát dựa trên lý trí thay vì các giáo điều cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural religion
  • rational rational natural religion
    (tôn giáo tự nhiên hợp lý)
  • philosophical philosophical natural religion
    (tôn giáo tự nhiên triết học)
  • pure pure natural religion
    (tôn giáo tự nhiên thuần túy)
Verb + natural religion
  • advocate advocate natural religion
    (ủng hộ tôn giáo tự nhiên)
  • reject reject natural religion
    (bác bỏ tôn giáo tự nhiên)
  • study study natural religion
    (nghiên cứu tôn giáo tự nhiên)
  • understand understand natural religion
    (hiểu về tôn giáo tự nhiên)
Noun + of + natural religion
  • tenets tenets of natural religion
    (các giáo lý, nguyên tắc cơ bản của tôn giáo tự nhiên)
  • principles principles of natural religion
    (các nguyên tắc của tôn giáo tự nhiên)
  • concept the concept of natural religion
    (khái niệm tôn giáo tự nhiên)

Idioms

  • the tenets of natural religion

    các giáo lý, nguyên tắc cơ bản của tôn giáo tự nhiên

    "Many Enlightenment thinkers debated the tenets of natural religion."

    (Nhiều nhà tư tưởng thời Khai sáng đã tranh luận về các giáo lý của tôn giáo tự nhiên.)

  • a belief in natural religion

    niềm tin vào tôn giáo tự nhiên

    "His philosophy was characterized by a strong belief in natural religion."

    (Triết lý của ông được đặc trưng bởi niềm tin mạnh mẽ vào tôn giáo tự nhiên.)

  • the appeal of natural religion

    sức hấp dẫn của tôn giáo tự nhiên

    "The appeal of natural religion lay in its universal accessibility through reason."

    (Sức hấp dẫn của tôn giáo tự nhiên nằm ở khả năng tiếp cận phổ quát của nó thông qua lý trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural religion

noun
Lật mặt

Một hệ thống tín ngưỡng và thờ phượng dựa trên lý trí và quan sát của con người về thế giới tự nhiên, thay vì dựa trên sự mặc khải của thần thánh.

"Some Enlightenment thinkers believed that natural religion was the true form of religious belief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural religion".

Khái niệm trong Thời kỳ Khai sáng

Tôn giáo tự nhiên là một khái niệm trung tâm trong Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu (thế kỷ 17-18). Nó đề xuất rằng sự tồn tại của Chúa và các nguyên tắc đạo đức cơ bản có thể được suy ra từ lý trí và quan sát thế giới tự nhiên, mà không cần đến mặc khải thần thánh, kinh sách hay giáo điều của nhà thờ. Điều này trái ngược với 'tôn giáo mặc khải' (revealed religion), vốn dựa trên niềm tin vào những thông điệp hoặc sự kiện siêu nhiên. Tôn giáo tự nhiên nhấn mạnh khả năng của con người trong việc khám phá chân lý tôn giáo bằng chính năng lực tư duy của mình, phản ánh tinh thần trọng lý trí của thời đại đó.

Sự phân biệt với Tôn giáo Mặc khải

Một khía cạnh quan trọng của 'natural religion' là sự đối lập rõ rệt của nó với 'revealed religion' (tôn giáo mặc khải). Tôn giáo mặc khải, như Cơ đốc giáo, Hồi giáo hay Do Thái giáo, dựa trên những sự kiện thần thánh, lời tiên tri, phép lạ và kinh sách linh thiêng. Ngược lại, tôn giáo tự nhiên chỉ chấp nhận những chân lý có thể được chứng minh hoặc suy luận bằng lý trí, ví dụ như sự tồn tại của một đấng tạo hóa thông qua việc quan sát sự phức tạp của vũ trụ. Sự phân biệt này là nền tảng cho nhiều cuộc tranh luận triết học và thần học trong lịch sử phương Tây.