(Top Banner Ad)
delayed assistance
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

delayed assistance

UK: /dɪˈleɪd əˈsɪstəns/ • US: /dɪˈleɪd əˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hỗ trợ bị trì hoãn sự giúp đỡ chậm trễ hỗ trợ muộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help or support that is provided later than expected or needed.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ bị trì hoãn, được cung cấp muộn hơn so với dự kiến hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The victim suffered serious injuries due to delayed assistance."

    "Nạn nhân bị thương nặng do sự hỗ trợ bị trì hoãn."

  • "Delayed assistance can have serious consequences in emergency situations."

    "Sự hỗ trợ bị trì hoãn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng trong các tình huống khẩn cấp."

  • "The report criticized the government's delayed assistance to the flood victims."

    "Báo cáo chỉ trích sự hỗ trợ chậm trễ của chính phủ đối với các nạn nhân lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay trì hoãn, làm chậm trễ
Noun delay sự chậm trễ, sự trì hoãn
Adjective delayed bị trì hoãn, chậm trễ
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistant trợ lý, người phụ tá
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ

Synonyms

late assistance (sự hỗ trợ muộn)tardy assistance (sự hỗ trợ chậm trễ)

Antonyms

prompt assistance (sự hỗ trợ nhanh chóng)immediate assistance (sự hỗ trợ ngay lập tức)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre ('to put off'), assistere ('to stand by, help')
Old French
delaier ('to postpone'), assistance ('help')
English
delay, assistance
English
delayed assistance

Nguồn gốc của 'delayed assistance'

Cụm từ 'delayed assistance' (hỗ trợ bị trì hoãn) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Delay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'differre' (có nghĩa là 'để lại, hoãn lại') qua tiếng Pháp cổ 'delaier'. 'Assistance' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assistere' (có nghĩa là 'đứng cạnh, giúp đỡ') qua tiếng Pháp cổ 'assistance'. Khi ghép lại, 'delayed assistance' miêu tả một tình huống mà sự giúp đỡ cần thiết lại không đến kịp thời, thường gây ra những hậu quả tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những tình huống mà việc hỗ trợ đáng lẽ phải được cung cấp nhanh hơn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý rằng sự chậm trễ này có thể gây ra vấn đề hoặc hậu quả xấu. So sánh với 'prompt assistance' (hỗ trợ nhanh chóng) để thấy rõ sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + delayed assistance
  • receive receive delayed assistance
    (nhận được sự hỗ trợ bị trì hoãn)
  • provide provide delayed assistance
    (cung cấp sự hỗ trợ bị trì hoãn)
  • suffer from suffer from delayed assistance
    (chịu đựng hậu quả do sự hỗ trợ bị trì hoãn)
  • cause cause delayed assistance
    (gây ra sự hỗ trợ bị trì hoãn)
Adjective + delayed assistance
  • critical critical delayed assistance
    (sự hỗ trợ quan trọng nhưng bị trì hoãn)
  • much-needed much-needed delayed assistance
    (sự hỗ trợ rất cần thiết nhưng bị trì hoãn)
  • insufficient insufficient delayed assistance
    (sự hỗ trợ không đủ và chậm trễ)
Prepositional Phrase / Noun + delayed assistance
  • due to due to delayed assistance
    (do sự hỗ trợ bị trì hoãn)
  • impact of impact of delayed assistance
    (tác động của sự hỗ trợ bị trì hoãn)

Idioms

  • Consequences of delayed assistance

    Những hậu quả của sự hỗ trợ bị trì hoãn

    "The consequences of delayed assistance can be devastating in disaster relief."

    (Những hậu quả của sự hỗ trợ bị trì hoãn có thể rất thảm khốc trong công tác cứu trợ thiên tai.)

  • Addressing delayed assistance

    Giải quyết vấn đề hỗ trợ bị trì hoãn

    "Governments are working on addressing delayed assistance in remote areas."

    (Các chính phủ đang nỗ lực giải quyết vấn đề hỗ trợ bị trì hoãn ở các vùng sâu vùng xa.)

  • The problem of delayed assistance

    Vấn đề về sự hỗ trợ bị trì hoãn

    "The report highlighted the persistent problem of delayed assistance for refugees."

    (Báo cáo đã nêu bật vấn đề dai dẳng về sự hỗ trợ bị trì hoãn dành cho người tị nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delayed assistance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ bị trì hoãn, được cung cấp muộn hơn so với dự kiến hoặc cần thiết.

"The victim suffered serious injuries due to delayed assistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers desperately needed assistance, but they received delayed assistance.
Dân làng rất cần sự giúp đỡ, nhưng họ đã nhận được sự hỗ trợ chậm trễ.
Phủ định
Only after the storm worsened did they realize the delayed assistance would not arrive in time.
Chỉ sau khi cơn bão trở nên tồi tệ hơn, họ mới nhận ra rằng sự hỗ trợ chậm trễ sẽ không đến kịp thời.
Nghi vấn
Should delayed assistance arrive, will it be sufficient to help everyone?
Nếu sự hỗ trợ chậm trễ đến, liệu nó có đủ để giúp đỡ mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed assistance".

Thời gian là Vàng bạc trong Hỗ trợ Khẩn cấp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, tai nạn hay khủng hoảng y tế, việc 'thời gian là vàng bạc' (time is of the essence) được nhấn mạnh mạnh mẽ. 'Delayed assistance' thường mang hàm ý tiêu cực, vì sự chậm trễ trong việc cung cấp hỗ trợ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, thậm chí là mất mát sinh mạng hoặc làm trầm trọng thêm tình hình. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự ứng phó kịp thời trong xã hội.

Cản trở Quan liêu và Hỗ trợ Chậm trễ

Ở nhiều quốc gia, các quy trình hành chính và quan liêu phức tạp thường là nguyên nhân chính dẫn đến 'delayed assistance'. Từ việc giải ngân viện trợ quốc tế đến việc phê duyệt các dự án cứu trợ trong nước, các rào cản hành chính có thể làm chậm trễ đáng kể việc phân phối hỗ trợ. Đây là một vấn đề thường được tranh luận rộng rãi trong quản lý công và cứu trợ nhân đạo.