(Top Banner Ad)
emergency services
B1
noun B1 Dịch vụ công, An toàn

emergency services

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các dịch vụ khẩn cấp lực lượng cứu hộ khẩn cấp các cơ quan ứng cứu khẩn cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organizations that deal with emergencies, such as the police, fire service, and ambulance service.

Vietnamese Meaning

Các tổ chức đối phó với các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như cảnh sát, cứu hỏa và cứu thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should call the emergency services immediately if someone is seriously injured."

    "Bạn nên gọi các dịch vụ khẩn cấp ngay lập tức nếu ai đó bị thương nặng."

  • "The emergency services arrived within minutes of the accident."

    "Các dịch vụ khẩn cấp đã đến trong vòng vài phút sau vụ tai nạn."

  • "She works for the emergency services as a paramedic."

    "Cô ấy làm việc cho các dịch vụ khẩn cấp với tư cách là một nhân viên y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp, cấp cứu
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Adjective emergent đang nổi lên, mới phát sinh
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Adjective serviceable có thể sử dụng được, hữu ích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ công, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Latin
emergens
Old French
emergence
English
emergency
Latin
servitium
Old French
service
English
service

Nguồn gốc của "emergency services"

"Emergency services" là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt để mô tả các dịch vụ phản ứng nhanh trong các tình huống nguy hiểm. Từ "emergency" (khẩn cấp) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "emergere", có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'xuất hiện', ám chỉ một sự kiện bất ngờ đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức. Trong khi đó, "service" (dịch vụ) cũng bắt nguồn từ tiếng Latinh "servitium", có nghĩa là 'sự phục vụ' hoặc 'hành động giúp đỡ'. Khi kết hợp lại, "emergency services" mang ý nghĩa các tổ chức được thành lập để cung cấp sự trợ giúp nhanh chóng và chuyên nghiệp khi có tình huống khẩn cấp đột xuất, như tai nạn, hỏa hoạn, hay các vấn đề y tế nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến các dịch vụ công cộng được thiết kế để ứng phó với các tình huống đe dọa tính mạng, sức khỏe, tài sản hoặc môi trường.

Prepositions

to for

Ví dụ: 'access to emergency services' (tiếp cận các dịch vụ khẩn cấp), 'call for emergency services' (gọi các dịch vụ khẩn cấp). Giới từ 'to' thường được dùng để chỉ sự tiếp cận hoặc kết nối. Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc gọi hoặc sử dụng dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emergency services
  • call call the emergency services
    (gọi các dịch vụ khẩn cấp (cảnh sát, cứu hỏa, cấp cứu))
  • alert alert the emergency services
    (báo động/thông báo cho các dịch vụ khẩn cấp)
  • contact contact the emergency services
    (liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp)
  • wait for wait for the emergency services
    (chờ đợi các dịch vụ khẩn cấp)
  • summon summon the emergency services
    (triệu tập/gọi các dịch vụ khẩn cấp)
Adjective + emergency services
  • local local emergency services
    (các dịch vụ khẩn cấp địa phương)
  • medical medical emergency services
    (các dịch vụ y tế khẩn cấp)
  • essential essential emergency services
    (các dịch vụ khẩn cấp thiết yếu)
Noun + emergency services
  • member of a member of the emergency services
    (một thành viên của các dịch vụ khẩn cấp)
  • funding for funding for the emergency services
    (nguồn tài trợ cho các dịch vụ khẩn cấp)

Idioms

  • Call the emergency services

    Gọi các dịch vụ khẩn cấp (cảnh sát, cứu hỏa, cấp cứu)

    "If you witness a serious accident, the first thing to do is call the emergency services."

    (Nếu bạn chứng kiến một vụ tai nạn nghiêm trọng, điều đầu tiên cần làm là gọi các dịch vụ khẩn cấp.)

  • Involve the emergency services

    Kêu gọi sự can thiệp của các dịch vụ khẩn cấp

    "The situation escalated quickly and had to involve the emergency services."

    (Tình hình leo thang nhanh chóng và buộc phải có sự can thiệp của các dịch vụ khẩn cấp.)

  • Rely on the emergency services

    Phụ thuộc/tin tưởng vào các dịch vụ khẩn cấp

    "In times of crisis, communities often rely heavily on the emergency services to keep them safe."

    (Trong thời điểm khủng hoảng, các cộng đồng thường rất tin tưởng vào các dịch vụ khẩn cấp để đảm bảo an toàn cho họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency services

noun
Lật mặt

Các tổ chức đối phó với các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như cảnh sát, cứu hỏa và cứu thương.

"You should call the emergency services immediately if someone is seriously injured."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because there was a serious car accident, the emergency services arrived quickly.
Bởi vì có một tai nạn xe hơi nghiêm trọng, các dịch vụ cứu hộ khẩn cấp đã đến nhanh chóng.
Phủ định
Although the situation seemed urgent, the emergency services were not needed because the fire was small.
Mặc dù tình hình có vẻ khẩn cấp, các dịch vụ cứu hộ khẩn cấp không cần thiết vì đám cháy nhỏ.
Nghi vấn
If someone collapses, should we call the emergency services, or can we handle it ourselves?
Nếu ai đó ngã quỵ, chúng ta có nên gọi dịch vụ cứu hộ khẩn cấp, hay chúng ta có thể tự xử lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency services".

Số điện thoại khẩn cấp chung

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những số điện thoại khẩn cấp chung được sử dụng để liên hệ với tất cả các dịch vụ khẩn cấp (cảnh sát, cứu hỏa, y tế) chỉ bằng một cuộc gọi. Ví dụ, Hoa Kỳ và Canada sử dụng 911, Vương quốc Anh có 999, và Liên minh Châu Âu phổ biến 112. Những số này đóng vai trò là 'đường dây cứu sinh', giúp người dân nhận được trợ giúp nhanh chóng và hiệu quả trong các tình huống nguy hiểm.

Sự tôn trọng đối với 'First Responders'

Những người làm việc trong các dịch vụ khẩn cấp thường được gọi là 'First Responders' (nhân viên phản ứng đầu tiên) như cảnh sát, lính cứu hỏa, nhân viên cứu thương, được xã hội phương Tây vô cùng kính trọng. Họ được coi là những anh hùng vì sự dũng cảm, tận tụy và sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm để bảo vệ tính mạng và tài sản của cộng đồng. Có nhiều ngày lễ hoặc sự kiện được tổ chức để tri ân và vinh danh những đóng góp của họ.