(Top Banner Ad)
medical care
B1
danh từ B1 Y học

medical care

UK: /ˈmedɪkl keər/ • US: /ˈmedɪkəl ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc y tế dịch vụ y tế khám chữa bệnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevention, treatment, and management of illness and the preservation of mental and physical well-being through the services offered by the medical and allied health professions.

Vietnamese Meaning

Sự phòng ngừa, điều trị và quản lý bệnh tật, và việc bảo tồn sức khỏe tinh thần và thể chất thông qua các dịch vụ được cung cấp bởi các chuyên gia y tế và các ngành nghề liên quan đến sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone should have access to affordable medical care."

    "Mọi người nên được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc y tế giá cả phải chăng."

  • "The country provides free medical care to its citizens."

    "Đất nước này cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế miễn phí cho công dân của mình."

  • "He received immediate medical care after the accident."

    "Anh ấy đã được chăm sóc y tế ngay lập tức sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medic người cứu thương, y sĩ
Noun medicine thuốc, y học
Adjective medicinal có tính chữa bệnh, thuộc về thuốc
Adverb medically về mặt y tế, bằng y học
Noun caregiver người chăm sóc
Adjective careful cẩn thận
Adjective caring quan tâm, chu đáo
Verb care quan tâm, chăm sóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Latin
medicalis
Old French
medical
English
medical

Nguồn gốc của 'medical'

Từ 'medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus' (người thầy thuốc) và 'medicalis' (thuộc về thầy thuốc). Gốc từ xa hơn là động từ 'mederi', có nghĩa là 'chữa lành'. Điều này thể hiện rõ ràng mối liên hệ của từ 'medical' với việc chữa bệnh và y học.

Nguồn gốc của 'care'

Từ 'care' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*karō' (nỗi buồn, sự lo lắng, mối quan tâm). Qua tiếng Anh cổ 'caru', nó phát triển thành nghĩa hiện đại là sự quan tâm, chăm sóc hoặc trách nhiệm đối với ai đó hoặc điều gì đó. Từ này thể hiện khía cạnh nhân văn của việc chăm sóc sức khỏe.

Sự kết hợp 'medical care'

Sự kết hợp 'medical care' (chăm sóc y tế) là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, ghép hai khái niệm quan trọng lại với nhau. 'Medical' chỉ ra lĩnh vực y học, trong khi 'care' nhấn mạnh hành động quan tâm, điều trị và duy trì sức khỏe. Cụm từ này ra đời để diễn tả tổng thể các dịch vụ và sự quan tâm mà một người nhận được để bảo vệ hoặc cải thiện sức khỏe của mình.

Usage Note

"Medical care" đề cập đến một phạm vi rộng các dịch vụ y tế, từ chăm sóc phòng ngừa đến điều trị khẩn cấp. Nó nhấn mạnh đến việc chăm sóc toàn diện, bao gồm cả khía cạnh thể chất và tinh thần.

Prepositions

of for in

* **of:** Chỉ sự liên quan đến việc cung cấp hoặc nhận sự chăm sóc y tế. Ví dụ: 'access to medical care' (tiếp cận với chăm sóc y tế).
* **for:** Chỉ mục đích của việc chăm sóc y tế. Ví dụ: 'medical care for children' (chăm sóc y tế cho trẻ em).
* **in:** Chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của việc chăm sóc y tế. Ví dụ: 'medical care in hospitals' (chăm sóc y tế trong bệnh viện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical care
  • essential essential medical care
    (chăm sóc y tế thiết yếu)
  • primary primary medical care
    (chăm sóc y tế ban đầu)
  • urgent urgent medical care
    (chăm sóc y tế khẩn cấp)
  • preventative preventative medical care
    (chăm sóc y tế phòng ngừa)
  • quality quality medical care
    (chăm sóc y tế chất lượng)
Verb + medical care
  • provide provide medical care
    (cung cấp chăm sóc y tế)
  • receive receive medical care
    (nhận chăm sóc y tế)
  • seek seek medical care
    (tìm kiếm chăm sóc y tế)
  • access access medical care
    (tiếp cận chăm sóc y tế)
  • need need medical care
    (cần chăm sóc y tế)
Noun + of medical care
  • provision provision of medical care
    (sự cung cấp chăm sóc y tế)
  • cost cost of medical care
    (chi phí chăm sóc y tế)
  • system system of medical care
    (hệ thống chăm sóc y tế)

Idioms

  • access to medical care

    khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế

    "Everyone deserves easy access to medical care."

    (Mọi người đều xứng đáng được tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế dễ dàng.)

  • seek medical care

    tìm kiếm sự chăm sóc/điều trị y tế

    "If you feel unwell, you should seek medical care immediately."

    (Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.)

  • undergo medical care

    trải qua quá trình chăm sóc/điều trị y tế

    "She had to undergo intensive medical care after the accident."

    (Cô ấy đã phải trải qua quá trình chăm sóc y tế chuyên sâu sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical care

danh từ
Lật mặt

Sự phòng ngừa, điều trị và quản lý bệnh tật, và việc bảo tồn sức khỏe tinh thần và thể chất thông qua các dịch vụ được cung cấp bởi các chuyên gia y tế và các ngành nghề liên quan đến sức khỏe.

"Everyone should have access to affordable medical care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, access to quality medical care is a fundamental human right!
Ồ, tiếp cận với dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng là một quyền cơ bản của con người!
Phủ định
Alas, many people around the world don't receive adequate medical care.
Than ôi, nhiều người trên thế giới không được chăm sóc y tế đầy đủ.
Nghi vấn
My goodness, is universal medical care truly achievable for everyone?
Ôi trời ơi, liệu việc chăm sóc y tế toàn diện có thực sự đạt được cho tất cả mọi người không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had access to better medical care, she would recover more quickly.
Nếu cô ấy được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc y tế tốt hơn, cô ấy sẽ phục hồi nhanh hơn.
Phủ định
If they didn't have affordable medical care, they wouldn't be able to manage their chronic illness.
Nếu họ không có dịch vụ chăm sóc y tế giá cả phải chăng, họ sẽ không thể kiểm soát bệnh mãn tính của họ.
Nghi vấn
Would you feel safer if you had immediate access to medical care?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu bạn có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế ngay lập tức?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor was providing medical care to the patient when the emergency alarm rang.
Bác sĩ đang cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho bệnh nhân thì chuông báo động khẩn cấp vang lên.
Phủ định
They were not receiving adequate medical care despite their serious condition.
Họ đã không nhận được dịch vụ chăm sóc y tế đầy đủ mặc dù tình trạng của họ rất nghiêm trọng.
Nghi vấn
Were you seeking medical care at that clinic yesterday?
Hôm qua bạn có tìm kiếm dịch vụ chăm sóc y tế tại phòng khám đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical care".

Hệ thống chăm sóc sức khỏe đa dạng

Khái niệm 'medical care' rất phổ biến trên thế giới, nhưng cách thức tổ chức và chi trả cho nó rất khác nhau giữa các quốc gia. Ví dụ, một số nước như Canada hay Anh có hệ thống 'universal healthcare' (chăm sóc sức khỏe toàn dân) do chính phủ tài trợ, nơi mọi công dân đều được tiếp cận dịch vụ y tế miễn phí hoặc với chi phí thấp. Ngược lại, ở Hoa Kỳ, 'medical care' chủ yếu dựa vào bảo hiểm y tế tư nhân, dẫn đến chi phí cao hơn và sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ.

Tầm quan trọng của chăm sóc phòng ngừa

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có sự nhấn mạnh vào 'preventative medical care' (chăm sóc y tế phòng ngừa). Điều này bao gồm các hoạt động như khám sức khỏe định kỳ, tiêm chủng, tư vấn lối sống lành mạnh để ngăn ngừa bệnh tật trước khi chúng xảy ra, thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã phát. Đây là một sự thay đổi trong cách tiếp cận sức khỏe cộng đồng và cá nhân.