(Top Banner Ad)
delayed payment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

delayed payment

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán chậm trễ trì hoãn thanh toán thanh toán chậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payment that is made later than agreed or expected.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán bị trì hoãn, thanh toán chậm trễ so với thỏa thuận hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delayed payment caused a cash flow problem for the small business."

    "Khoản thanh toán chậm trễ đã gây ra vấn đề về dòng tiền cho doanh nghiệp nhỏ."

  • "We received a notice regarding the delayed payment."

    "Chúng tôi đã nhận được thông báo về việc thanh toán bị trì hoãn."

  • "The supplier is threatening legal action due to delayed payments."

    "Nhà cung cấp đang đe dọa hành động pháp lý do thanh toán chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay Trì hoãn, làm chậm trễ
Adjective delayed Bị trì hoãn, chậm trễ
Noun delay Sự trì hoãn, sự chậm trễ
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Sự thanh toán, khoản thanh toán

Synonyms

Antonyms

prompt payment (thanh toán nhanh chóng)timely payment (thanh toán đúng hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
delayed
Old French
delaiier
Latin
dilatare
English
payment
Old French
paiement
Latin
pacare

Nguồn gốc của 'delayed'

Từ 'delayed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dilatare', có nghĩa là 'trì hoãn' hoặc 'kéo dài'. Ý tưởng về sự chậm trễ đã tồn tại trong ngôn ngữ hàng ngàn năm!

Nguồn gốc của 'payment'

Từ 'payment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pacare', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'thanh toán'. Việc thanh toán được xem như một hành động để tạo sự hài lòng cho người bán.

Usage Note

Cụm từ 'delayed payment' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc thương mại để chỉ tình trạng thanh toán không đúng hạn. Nó nhấn mạnh sự chậm trễ so với lịch trình đã được thiết lập. Khác với 'late payment' (thanh toán muộn), 'delayed payment' có thể mang ý nghĩa quá trình thanh toán đang bị đình trệ hoặc gặp trở ngại chứ không chỉ đơn thuần là thanh toán sau thời hạn.

Prepositions

of for

'delayed payment of': thanh toán chậm trễ của cái gì (ví dụ: 'delayed payment of invoices'). 'delayed payment for': thanh toán chậm trễ cho cái gì (ví dụ: 'delayed payment for goods').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delayed payment
  • significant delayed payment
    (thanh toán chậm trễ đáng kể)
  • long delayed payment
    (thanh toán chậm trễ kéo dài)
  • serious delayed payment
    (thanh toán chậm trễ nghiêm trọng)
Verb + delayed payment
  • cause delayed payment
    (gây ra thanh toán chậm trễ)
  • request delayed payment
    (yêu cầu thanh toán chậm trễ)
  • negotiate delayed payment
    (đàm phán về việc thanh toán chậm trễ)
Preposition + delayed payment
  • due to delayed payment
    (do thanh toán chậm trễ)
  • because of delayed payment
    (bởi vì thanh toán chậm trễ)
  • in case of delayed payment
    (trong trường hợp thanh toán chậm trễ)

Idioms

  • Pay it forward

    Giúp đỡ người khác, mong rằng họ sẽ giúp đỡ người khác nữa trong tương lai.

    "Instead of demanding immediate repayment, he decided to pay it forward by offering the same terms to another struggling business."

    (Thay vì đòi trả nợ ngay lập tức, anh ấy quyết định giúp người khác bằng cách đưa ra các điều khoản tương tự cho một doanh nghiệp đang gặp khó khăn khác.)

  • Foot the bill

    Trả tiền cho cái gì đó, thường là một khoản tiền lớn.

    "The company will foot the bill for the delayed payment penalties."

    (Công ty sẽ trả tiền phạt cho việc thanh toán chậm trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delayed payment

Danh từ
Lật mặt

Khoản thanh toán bị trì hoãn, thanh toán chậm trễ so với thỏa thuận hoặc dự kiến.

"The delayed payment caused a cash flow problem for the small business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed payment".

Văn hóa tín dụng

Ở nhiều nước phương Tây, tín dụng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Việc thanh toán chậm trễ có thể ảnh hưởng đến điểm tín dụng và khả năng vay vốn trong tương lai. Văn hóa tín dụng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trả nợ đúng hạn.

Hậu quả pháp lý

Thanh toán chậm trễ có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý, bao gồm tiền phạt, lãi suất cao hơn và thậm chí là kiện tụng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hợp đồng thương mại.