(Top Banner Ad)
return address
A2
Danh từ A2 Giao tiếp, Bưu chính

return address

UK: /rɪˈtɜːn əˈdres/ • US: /rɪˈtɜːrn əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ người gửi địa chỉ hoàn trả địa chỉ trả lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The address to which undeliverable mail should be returned; the sender's address.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ mà thư từ không gửi được sẽ được trả lại; địa chỉ của người gửi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure to write your return address on the back of the envelope."

    "Hãy chắc chắn viết địa chỉ trả lại của bạn ở mặt sau của phong bì."

  • "If you don't include a return address, the post office won't be able to send the letter back to you if it's undeliverable."

    "Nếu bạn không ghi địa chỉ trả lại, bưu điện sẽ không thể gửi lại thư cho bạn nếu nó không thể giao được."

  • "The return address was printed neatly in the upper left corner of the package."

    "Địa chỉ trả lại được in gọn gàng ở góc trên bên trái của gói hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trở về, trả lại, hoàn lại
Noun return sự trở lại, sự trả lại, lợi nhuận
Noun address địa chỉ (nhà, email), bài diễn văn
Verb address gửi đến, đề địa chỉ, xưng hô, giải quyết
Noun addressee người nhận (thư, bưu phẩm)

Synonyms

sender's address (địa chỉ người gửi)

Antonyms

recipient's address (địa chỉ người nhận)delivery address (địa chỉ giao hàng)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + tornare (to turn)
Old French
retorner (to turn back)
Middle English
returnen
Modern English
return
Latin
ad- (to) + directus (direct, set up)
Old French
adresser (to direct, set up)
Middle English
adressen
Modern English
address
Modern English
return address (compound noun)

Nguồn gốc của cụm từ 'return address'

Cụm từ 'return address' (địa chỉ người gửi) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'return' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (trở lại) và 'tornare' (quay, xoay), phát triển qua tiếng Pháp cổ 'retorner'. Từ 'address' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad-' (tới) và 'directus' (chỉ dẫn, thiết lập), qua tiếng Pháp cổ 'adresser'. Khi được ghép lại trong tiếng Anh hiện đại, 'return address' mang ý nghĩa cụ thể là 'địa chỉ mà thư sẽ được gửi trả lại' nếu không thể đến tay người nhận.

Usage Note

Cụm từ 'return address' đề cập đến địa chỉ được ghi trên phong bì thư hoặc bưu kiện, cho phép người đưa thư trả lại bưu phẩm nếu nó không thể được giao đến địa chỉ người nhận. Nó rất quan trọng để đảm bảo rằng người gửi nhận lại được thư/bưu kiện nếu có vấn đề xảy ra trong quá trình vận chuyển. Nó khác với 'mailing address' (địa chỉ gửi thư) là địa chỉ mà thư/bưu kiện sẽ được gửi đến.

Prepositions

on in

Khi nói về việc ghi địa chỉ trả lại trên phong bì hoặc một vật gì đó, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'Write your return address on the envelope.' Khi nói về việc địa chỉ trả lại được in hoặc ghi ở đâu đó, ta có thể dùng 'in'. Ví dụ: 'The return address is in the top left corner.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + return address
  • write write a return address
    (viết địa chỉ người gửi)
  • include include a return address
    (ghi/đính kèm địa chỉ người gửi)
  • omit omit a return address
    (bỏ qua/không ghi địa chỉ người gửi)
  • check check the return address
    (kiểm tra địa chỉ người gửi)
Adjective + return address
  • clear a clear return address
    (một địa chỉ người gửi rõ ràng)
  • legible a legible return address
    (một địa chỉ người gửi dễ đọc)
  • missing a missing return address
    (địa chỉ người gửi bị thiếu)
  • incorrect an incorrect return address
    (địa chỉ người gửi không đúng)
return address + Verb
  • is incomplete The return address is incomplete.
    (Địa chỉ người gửi bị thiếu sót.)
  • is required A return address is required.
    (Cần có địa chỉ người gửi.)

Idioms

  • leave no return address

    biến mất không dấu vết; không để lại thông tin liên lạc để người khác có thể tìm lại

    "After the argument, he packed his bags and left, leaving no return address."

    (Sau cuộc cãi vã, anh ấy thu dọn hành lý và rời đi, không để lại bất kỳ địa chỉ nào để liên lạc lại.)

  • without a return address

    không có địa chỉ người gửi; ẩn danh; một chiều (thư từ, thông tin)

    "The anonymous letter arrived without a return address, making it impossible to know who sent it."

    (Lá thư nặc danh đến mà không có địa chỉ người gửi, khiến không thể biết ai đã gửi nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

return address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ mà thư từ không gửi được sẽ được trả lại; địa chỉ của người gửi.

"Make sure to write your return address on the back of the envelope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return address".

Tầm quan trọng trong giao nhận bưu phẩm

Địa chỉ người gửi ('return address') là một phần thiết yếu trên mọi bưu phẩm. Nó đảm bảo rằng nếu thư hoặc gói hàng không thể được giao đến người nhận vì bất kỳ lý do nào (ví dụ: địa chỉ sai, người nhận không tồn tại, v.v.), nó có thể được trả lại an toàn cho người gửi. Điều này giúp ngăn chặn việc bưu phẩm bị thất lạc hoàn toàn và tiết kiệm thời gian, chi phí cho dịch vụ bưu chính.

Vai trò về an ninh và nhận diện

Việc ghi địa chỉ người gửi cũng có vai trò quan trọng về an ninh và nhận diện. Nó cho phép người nhận biết ai đã gửi thư hoặc gói hàng, tạo sự minh bạch. Trong nhiều bối cảnh, như thư từ công việc, hóa đơn, hoặc các tài liệu pháp lý, việc thiếu địa chỉ người gửi có thể gây ra nghi ngờ, khiến thư bị coi là không đáng tin cậy hoặc bị từ chối. Ngược lại, những kẻ gửi thư rác hoặc lừa đảo thường cố ý bỏ qua địa chỉ này để tránh bị truy tìm.