return address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The address to which undeliverable mail should be returned; the sender's address.
Vietnamese Meaning
Địa chỉ mà thư từ không gửi được sẽ được trả lại; địa chỉ của người gửi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Make sure to write your return address on the back of the envelope."
"Hãy chắc chắn viết địa chỉ trả lại của bạn ở mặt sau của phong bì."
-
"If you don't include a return address, the post office won't be able to send the letter back to you if it's undeliverable."
"Nếu bạn không ghi địa chỉ trả lại, bưu điện sẽ không thể gửi lại thư cho bạn nếu nó không thể giao được."
-
"The return address was printed neatly in the upper left corner of the package."
"Địa chỉ trả lại được in gọn gàng ở góc trên bên trái của gói hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'return address' đề cập đến địa chỉ được ghi trên phong bì thư hoặc bưu kiện, cho phép người đưa thư trả lại bưu phẩm nếu nó không thể được giao đến địa chỉ người nhận. Nó rất quan trọng để đảm bảo rằng người gửi nhận lại được thư/bưu kiện nếu có vấn đề xảy ra trong quá trình vận chuyển. Nó khác với 'mailing address' (địa chỉ gửi thư) là địa chỉ mà thư/bưu kiện sẽ được gửi đến.
Prepositions
Khi nói về việc ghi địa chỉ trả lại trên phong bì hoặc một vật gì đó, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'Write your return address on the envelope.' Khi nói về việc địa chỉ trả lại được in hoặc ghi ở đâu đó, ta có thể dùng 'in'. Ví dụ: 'The return address is in the top left corner.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write a return address (viết địa chỉ người gửi)
-
include include a return address (ghi/đính kèm địa chỉ người gửi)
-
omit omit a return address (bỏ qua/không ghi địa chỉ người gửi)
-
check check the return address (kiểm tra địa chỉ người gửi)
-
clear a clear return address (một địa chỉ người gửi rõ ràng)
-
legible a legible return address (một địa chỉ người gửi dễ đọc)
-
missing a missing return address (địa chỉ người gửi bị thiếu)
-
incorrect an incorrect return address (địa chỉ người gửi không đúng)
-
is incomplete The return address is incomplete. (Địa chỉ người gửi bị thiếu sót.)
-
is required A return address is required. (Cần có địa chỉ người gửi.)
Idioms
-
leave no return address
biến mất không dấu vết; không để lại thông tin liên lạc để người khác có thể tìm lại
"After the argument, he packed his bags and left, leaving no return address."
(Sau cuộc cãi vã, anh ấy thu dọn hành lý và rời đi, không để lại bất kỳ địa chỉ nào để liên lạc lại.)
-
without a return address
không có địa chỉ người gửi; ẩn danh; một chiều (thư từ, thông tin)
"The anonymous letter arrived without a return address, making it impossible to know who sent it."
(Lá thư nặc danh đến mà không có địa chỉ người gửi, khiến không thể biết ai đã gửi nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
return address
Danh từĐịa chỉ mà thư từ không gửi được sẽ được trả lại; địa chỉ của người gửi.
"Make sure to write your return address on the back of the envelope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return address".
