(Top Banner Ad)
delivery van
B1
noun B1 Logistics, Commerce

delivery van

UK: /dɪˈlɪvəri væn/ • US: /dɪˈlɪvəri væn/

Nghĩa tiếng Việt

xe tải giao hàng xe van giao hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A van used for transporting goods to customers or businesses.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe tải nhỏ được sử dụng để vận chuyển hàng hóa đến khách hàng hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delivery van arrived with the package I ordered online."

    "Chiếc xe tải giao hàng đã đến với gói hàng tôi đặt trực tuyến."

  • "The delivery van driver honked his horn as he approached the house."

    "Người lái xe tải giao hàng bấm còi khi anh ta đến gần nhà."

  • "Many small businesses rely on delivery vans to transport their products."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào xe tải giao hàng để vận chuyển sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliver giao hàng (vận chuyển hàng hóa đến một địa điểm cụ thể) (vận chuyển hàng hóa đến một địa điểm cụ thể)
Noun delivery sự giao hàng, việc giao hàng
Noun van xe tải nhỏ, xe van

Synonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, Commerce

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
deliveren
French
livrer
Latin
liberare
English
van

Sự ra đời của 'Delivery Van'

Từ 'delivery' bắt nguồn từ động từ 'deliver', có nghĩa là 'giao hàng'. 'Deliver' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'livrer' và cuối cùng là từ tiếng Latin 'liberare', có nghĩa là 'giải phóng'. 'Van' là một từ ngắn gọn chỉ một loại xe tải nhỏ. Kết hợp lại, 'delivery van' chỉ đơn giản là một chiếc xe tải nhỏ được sử dụng để giao hàng hóa.

Usage Note

The term 'delivery van' implies a vehicle specifically designed or adapted for the purpose of delivering goods, often within a local area. It is distinct from larger trucks used for long-distance transport. The van is typically smaller and more maneuverable than a lorry or truck, making it suitable for urban deliveries. Often referred to in short as a van. Often used in the context of courier services, postal deliveries, and the transport of goods from retailers to customers.

Prepositions

in from with

'in' (e.g., 'the packages in the delivery van'), 'from' (e.g., 'deliveries from the delivery van'), 'with' (e.g., 'a delivery van with a company logo')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delivery van
  • small delivery van
    (xe tải giao hàng nhỏ)
  • large delivery van
    (xe tải giao hàng lớn)
  • white delivery van
    (xe tải giao hàng màu trắng)
Verb + delivery van
  • drive a delivery van
    (lái một chiếc xe tải giao hàng)
  • load a delivery van
    (chất hàng lên xe tải giao hàng)
  • unload a delivery van
    (dỡ hàng xuống từ xe tải giao hàng)

Idioms

  • jump on the bandwagon

    tham gia vào một hoạt động hoặc xu hướng phổ biến

    "After seeing all the other businesses use delivery vans, he decided to jump on the bandwagon and get one too."

    (Sau khi thấy tất cả các doanh nghiệp khác sử dụng xe tải giao hàng, anh ấy quyết định tham gia vào phong trào và mua một chiếc.)

  • get the ball rolling

    bắt đầu một việc gì đó

    "They used the new delivery van to get the ball rolling on their catering business."

    (Họ đã sử dụng xe tải giao hàng mới để bắt đầu công việc kinh doanh ăn uống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delivery van

noun
Lật mặt

Một chiếc xe tải nhỏ được sử dụng để vận chuyển hàng hóa đến khách hàng hoặc doanh nghiệp.

"The delivery van arrived with the package I ordered online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delivery van is often used for transporting goods in the city.
Xe tải giao hàng thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa trong thành phố.
Phủ định
The delivery van was not seen being driven recklessly yesterday.
Xe tải giao hàng không bị thấy lái ẩu ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the delivery van be repaired by tomorrow?
Liệu xe tải giao hàng có được sửa chữa xong trước ngày mai không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delivery van will be arriving at your house in 10 minutes.
Xe giao hàng sẽ đến nhà bạn trong 10 phút nữa.
Phủ định
The delivery vans won't be stopping here this afternoon; they're rerouting due to construction.
Các xe giao hàng sẽ không dừng ở đây chiều nay; họ đang chuyển hướng do có công trình xây dựng.
Nghi vấn
Will the delivery van be making another stop before it gets here?
Liệu xe giao hàng có ghé một trạm dừng khác trước khi đến đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delivery van".

Giao hàng tận nhà

Văn hóa giao hàng tận nhà rất phổ biến ở phương Tây và ngày càng phát triển trên toàn thế giới. Các xe 'delivery van' đóng vai trò quan trọng trong việc mang hàng hóa đến tận cửa nhà người tiêu dùng, tạo sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến ngày càng phát triển.