(Top Banner Ad)
lorry
A2
danh từ A2 Vận tải

lorry

UK: /ˈlɒri/ • US: /ˈlɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

xe tải xe vận tải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large motor vehicle designed to carry heavy loads; a truck.

Vietnamese Meaning

Một loại xe cơ giới lớn được thiết kế để chở hàng nặng; xe tải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lorry was loaded with timber."

    "Chiếc xe tải chở đầy gỗ."

  • "The lorry driver had been driving for 10 hours without a break."

    "Người lái xe tải đã lái xe liên tục 10 tiếng đồng hồ mà không nghỉ."

  • "A fleet of lorries transported the goods across the country."

    "Một đội xe tải đã vận chuyển hàng hóa khắp cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truck Xe tải (từ đồng nghĩa phổ biến)
Noun van Xe tải nhỏ (thường dùng để chở hàng hóa nhẹ)
Noun trailer Rơ moóc (phần được kéo bởi xe tải)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Lorry (origin obscure)

Nguồn gốc bí ẩn của 'Lorry'

Từ 'lorry' có một lịch sử không rõ ràng. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'lurry', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vận chuyển', nhưng không có bằng chứng xác thực. Dù sao, 'lorry' đã trở thành một từ phổ biến để chỉ xe tải lớn.

Usage Note

Từ "lorry" phổ biến hơn ở Anh và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, trong khi "truck" thường được sử dụng ở Bắc Mỹ. "Lorry" thường ám chỉ xe tải lớn, có thể có thùng hoặc không, dùng để vận chuyển hàng hóa số lượng lớn. Không nên nhầm lẫn với các loại xe bán tải (pickup truck) nhỏ hơn.

Prepositions

in on with

-"in a lorry": chỉ vị trí bên trong xe tải (cabin hoặc thùng xe kín).
-"on a lorry": chỉ vị trí trên thùng xe tải (thường là hàng hóa được chở).
-"with a lorry": chỉ hành động sử dụng xe tải (ví dụ: vận chuyển hàng hóa với xe tải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lorry
  • heavy a heavy lorry
    (một chiếc xe tải nặng)
  • large a large lorry
    (một chiếc xe tải lớn)
  • articulated an articulated lorry
    (một xe tải có khớp nối)
Verb + lorry
  • drive drive a lorry
    (lái một chiếc xe tải)
  • load load a lorry
    (chất hàng lên xe tải)
  • unload unload a lorry
    (dỡ hàng xuống khỏi xe tải)

Idioms

  • hit you like a ton of bricks/lorries

    gây bất ngờ lớn, tác động mạnh mẽ (như bị một tấn gạch/xe tải đè)

    "The news hit me like a ton of lorries."

    (Tin tức đó giáng xuống đầu tôi như một tấn xe tải.)

  • Like driving a lorry through treacle

    Cực kỳ chậm chạp và khó khăn (như lái xe tải qua mật đường)

    "Trying to get the project finished felt like driving a lorry through treacle."

    (Cố gắng hoàn thành dự án cảm thấy như lái xe tải qua mật đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lorry

danh từ
Lật mặt

Một loại xe cơ giới lớn được thiết kế để chở hàng nặng; xe tải.

"The lorry was loaded with timber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Down the street, a large lorry, filled with bricks, rumbled past.
Xuống phố, một chiếc xe tải lớn, chở đầy gạch, ầm ầm chạy qua.
Phủ định
Unlike the cars, vans, and motorcycles, the lorry, which caused significant traffic, wasn't allowed on the bridge.
Không giống như ô tô, xe tải và xe máy, chiếc xe tải, gây ra tắc nghẽn giao thông đáng kể, không được phép lên cầu.
Nghi vấn
John, have you ever seen a lorry, a common sight in Europe, transporting goods across the country?
John, bạn đã bao giờ nhìn thấy một chiếc xe tải, một cảnh tượng phổ biến ở Châu Âu, vận chuyển hàng hóa khắp đất nước chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lorry driver delivered the goods on time.
Tài xế xe tải đã giao hàng đúng giờ.
Phủ định
The lorry didn't stop at the red light.
Xe tải đã không dừng lại ở đèn đỏ.
Nghi vấn
Did the lorry break down on the highway?
Xe tải có bị hỏng trên đường cao tốc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lorry had been loaded properly, the accident wouldn't have happened.
Nếu xe tải đã được chất hàng đúng cách, tai nạn đã không xảy ra.
Phủ định
If the driver had not ignored the warning signs, he would not have crashed the lorry.
Nếu tài xế không bỏ qua các biển báo cảnh báo, anh ta đã không làm xe tải bị đâm.
Nghi vấn
Would the company have saved money if they had maintained the lorry properly?
Công ty có tiết kiệm được tiền nếu họ đã bảo dưỡng xe tải đúng cách không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had seen a lorry on the highway.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã nhìn thấy một chiếc xe tải trên đường cao tốc.
Phủ định
She told me that she did not like driving lorries.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thích lái xe tải.
Nghi vấn
He asked if I had ever driven a lorry before.
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng lái xe tải trước đây chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company is going to use a new lorry to transport materials.
Công ty xây dựng sẽ sử dụng một chiếc xe tải mới để vận chuyển vật liệu.
Phủ định
They are not going to buy a lorry this year due to budget constraints.
Họ sẽ không mua xe tải trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Is he going to drive the lorry to the warehouse tomorrow?
Anh ấy có định lái xe tải đến nhà kho vào ngày mai không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lorry will arrive tomorrow morning.
Xe tải sẽ đến vào sáng ngày mai.
Phủ định
They are not going to use that lorry for the delivery.
Họ sẽ không sử dụng chiếc xe tải đó cho việc giao hàng.
Nghi vấn
Will the lorry be able to carry all of these boxes?
Liệu xe tải có thể chở hết tất cả các thùng này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been using lorries for transporting goods for the past 10 years.
Công ty đã sử dụng xe tải để vận chuyển hàng hóa trong 10 năm qua.
Phủ định
They haven't been using that lorry for deliveries recently.
Gần đây họ đã không sử dụng chiếc xe tải đó để giao hàng.
Nghi vấn
Has the driver been driving the lorry all day?
Có phải tài xế đã lái xe tải cả ngày không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He drives a lorry to deliver goods every day.
Anh ấy lái xe tải để giao hàng mỗi ngày.
Phủ định
She does not own a lorry.
Cô ấy không sở hữu một chiếc xe tải nào.
Nghi vấn
Do they use a lorry for their business?
Họ có sử dụng xe tải cho công việc kinh doanh của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought that lorry; it's too big for my needs.
Tôi ước tôi đã không mua chiếc xe tải đó; nó quá lớn so với nhu cầu của tôi.
Phủ định
If only the lorry hadn't broken down, we would have arrived on time.
Giá mà chiếc xe tải không bị hỏng, chúng tôi đã đến đúng giờ.
Nghi vấn
I wish I could drive a lorry; would it be useful for my job?
Tôi ước tôi có thể lái xe tải; nó có hữu ích cho công việc của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lorry".

Lorry Art in South Asia

Ở Nam Á, đặc biệt là Pakistan và Ấn Độ, xe tải (lorry) thường được trang trí rất sặc sỡ với các hình vẽ, hoa văn và câu thơ. Đây là một hình thức nghệ thuật đường phố độc đáo và thể hiện cá tính của người lái xe.