(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ panel van
B1

panel van

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xe tải van xe bán tải thùng kín xe van chở hàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Panel van'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại xe tải nhỏ hoặc xe van, thường không có cửa sổ bên phía sau, được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.

Definition (English Meaning)

A small truck or van, typically without rear side windows, used for transporting goods.

Ví dụ Thực tế với 'Panel van'

  • "The electrician arrived in a panel van loaded with tools."

    "Người thợ điện đến trên một chiếc xe panel van chất đầy dụng cụ."

  • "He uses a panel van for his plumbing business."

    "Anh ấy sử dụng một chiếc xe panel van cho công việc kinh doanh sửa ống nước của mình."

  • "The company's panel vans are all equipped with GPS tracking."

    "Các xe panel van của công ty đều được trang bị hệ thống định vị GPS."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Panel van'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: panel van
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ô tô Vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Panel van'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Panel van nhấn mạnh vào tính thực dụng và khả năng chuyên chở hàng hóa. Nó thường được sử dụng bởi các doanh nghiệp nhỏ, thợ sửa chữa, hoặc những người cần một phương tiện để vận chuyển đồ đạc một cách an toàn và kín đáo. Khác với 'minivan' thường được dùng để chở người, 'panel van' chủ yếu tập trung vào vận chuyển hàng hóa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Panel van'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that panel van is huge!
Ồ, chiếc xe tải van kia to thật!
Phủ định
Gee, I don't think that's a panel van, is it?
Chà, tôi không nghĩ đó là một chiếc xe tải van, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that panel van for sale?
Này, chiếc xe tải van đó có phải để bán không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He drives a panel van for his delivery business.
Anh ấy lái một chiếc xe tải nhỏ cho công việc kinh doanh giao hàng của mình.
Phủ định
She does not own a panel van; she uses a pickup truck.
Cô ấy không sở hữu một chiếc xe tải nhỏ; cô ấy sử dụng một chiếc xe bán tải.
Nghi vấn
Do they use a panel van for their catering services?
Họ có sử dụng xe tải nhỏ cho dịch vụ ăn uống của họ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)