(Top Banner Ad)
panel van
B1
danh từ B1 Ô tô, Vận tải

panel van

UK: /ˈpænl væn/ • US: /ˈpænl væn/

Nghĩa tiếng Việt

xe tải van xe bán tải thùng kín xe van chở hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small truck or van, typically without rear side windows, used for transporting goods.

Vietnamese Meaning

Một loại xe tải nhỏ hoặc xe van, thường không có cửa sổ bên phía sau, được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrician arrived in a panel van loaded with tools."

    "Người thợ điện đến trên một chiếc xe panel van chất đầy dụng cụ."

  • "He uses a panel van for his plumbing business."

    "Anh ấy sử dụng một chiếc xe panel van cho công việc kinh doanh sửa ống nước của mình."

  • "The company's panel vans are all equipped with GPS tracking."

    "Các xe panel van của công ty đều được trang bị hệ thống định vị GPS."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panel Tấm, bảng, pa-nen (thường là phẳng)
Verb panel Ốp ván, lắp pa-nen, trang trí bằng tấm
Adjective paneled Được ốp ván, có các tấm pa-nen
Noun van Xe van, xe tải nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pannus
Old French
panel
English
panel
Persian
kārwān
Old French
caravane
English
caravan
English
van
English
panel van

Nguồn gốc 'panel'

Từ 'panel' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'pannus' (nghĩa là 'vải' hoặc 'mảnh vải'). Sau đó, trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'panel' với nghĩa 'mảnh vải nhỏ' hoặc 'tấm ván nhỏ'. Trong tiếng Anh, 'panel' dùng để chỉ một tấm phẳng hoặc một phần riêng biệt, thường là các mặt phẳng kim loại của xe.

Nguồn gốc 'van'

Từ 'van' là dạng rút gọn của 'caravan'. 'Caravan' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư 'kārwān', chỉ một đoàn lữ hành gồm nhiều người và lạc đà đi qua sa mạc. Qua tiếng Pháp cổ, nó vào tiếng Anh với nghĩa đoàn xe hoặc xe cắm trại. Sau này, 'van' được dùng riêng để chỉ một loại xe thùng kín chở hàng hoặc người.

Sự kết hợp 'panel van'

'Panel van' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp 'panel' (ám chỉ các mặt bên thùng xe kín, không có cửa sổ) và 'van' (loại xe). Cả hai từ này cùng nhau miêu tả chính xác một chiếc xe tải nhỏ có khoang chở hàng được bao bọc hoàn toàn bằng các tấm kim loại, không có cửa sổ ở các mặt bên hoặc phía sau, chuyên dùng để chở hàng hóa.

Usage Note

Panel van nhấn mạnh vào tính thực dụng và khả năng chuyên chở hàng hóa. Nó thường được sử dụng bởi các doanh nghiệp nhỏ, thợ sửa chữa, hoặc những người cần một phương tiện để vận chuyển đồ đạc một cách an toàn và kín đáo. Khác với 'minivan' thường được dùng để chở người, 'panel van' chủ yếu tập trung vào vận chuyển hàng hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panel van
  • white white panel van
    (xe van thùng kín màu trắng)
  • delivery delivery panel van
    (xe van thùng kín giao hàng)
  • old old panel van
    (xe van thùng kín cũ)
  • commercial commercial panel van
    (xe van thùng kín thương mại)
Verb + panel van
  • drive drive a panel van
    (lái một chiếc xe van thùng kín)
  • load load a panel van
    (chất hàng vào xe van thùng kín)
  • park park a panel van
    (đậu xe van thùng kín)
Noun + panel van
  • rear rear of a panel van
    (phía sau của xe van thùng kín)
  • side side of a panel van
    (mặt bên của xe van thùng kín)

Idioms

  • panel van conversion

    Việc chuyển đổi xe van thùng kín thành xe cắm trại hoặc nhà di động

    "Many people are now doing a panel van conversion to save on housing costs."

    (Nhiều người hiện đang thực hiện việc chuyển đổi xe van thùng kín để tiết kiệm chi phí nhà ở.)

  • living out of a panel van

    Sống trong xe van thùng kín (thường là một lối sống du mục hoặc tiết kiệm)

    "After losing his job, he started living out of a panel van to cut expenses."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu sống trong một chiếc xe van thùng kín để cắt giảm chi phí.)

  • behind the wheel of a panel van

    Đang lái xe van thùng kín (ám chỉ người tài xế hoặc công việc lái xe)

    "You'll often find him behind the wheel of a panel van, delivering packages."

    (Bạn sẽ thường thấy anh ấy đang lái xe van thùng kín, giao các gói hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panel van

danh từ
Lật mặt

Một loại xe tải nhỏ hoặc xe van, thường không có cửa sổ bên phía sau, được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.

"The electrician arrived in a panel van loaded with tools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that panel van is huge!
Ồ, chiếc xe tải van kia to thật!
Phủ định
Gee, I don't think that's a panel van, is it?
Chà, tôi không nghĩ đó là một chiếc xe tải van, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that panel van for sale?
Này, chiếc xe tải van đó có phải để bán không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He drives a panel van for his delivery business.
Anh ấy lái một chiếc xe tải nhỏ cho công việc kinh doanh giao hàng của mình.
Phủ định
She does not own a panel van; she uses a pickup truck.
Cô ấy không sở hữu một chiếc xe tải nhỏ; cô ấy sử dụng một chiếc xe bán tải.
Nghi vấn
Do they use a panel van for their catering services?
Họ có sử dụng xe tải nhỏ cho dịch vụ ăn uống của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad used to drive a panel van for his delivery business.
Bố tôi đã từng lái một chiếc xe tải nhỏ cho công việc giao hàng của ông ấy.
Phủ định
She didn't use to like panel vans, but now she finds them practical.
Cô ấy đã từng không thích xe tải nhỏ, nhưng bây giờ cô ấy thấy chúng rất thiết thực.
Nghi vấn
Did they use to convert panel vans into campervans?
Họ đã từng chuyển đổi xe tải nhỏ thành xe dã ngoại cắm trại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panel van".

Biểu tượng của các ngành nghề

Xe van thùng kín (panel van) thường là hình ảnh quen thuộc gắn liền với các thợ thủ công, thợ điện, thợ sửa ống nước, và các dịch vụ giao hàng nhỏ. Chúng là phương tiện thiết yếu để chở dụng cụ, vật liệu và hàng hóa, thể hiện sự tiện lợi và thiết thực trong công việc hàng ngày của nhiều ngành nghề.

Phong trào 'Van Life'

Trong những năm gần đây, 'van life' (cuộc sống trong xe van) đã trở thành một phong trào văn hóa phổ biến ở phương Tây. Nhiều người đã biến những chiếc panel van cũ thành nhà di động tiện nghi để du lịch, sống tối giản và trải nghiệm tự do. Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm sự độc lập và phiêu lưu, tránh xa cuộc sống đô thị truyền thống.