(Top Banner Ad)
demand forecast
B2
Danh từ B2 Kinh tế

demand forecast

UK: /dɪˈmɑːnd ˈfɔːkɑːst/ • US: /dɪˈmænd ˈfɔːrkæst/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo nhu cầu ước tính nhu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimate of future demand for a product or service.

Vietnamese Meaning

Dự báo nhu cầu, ước tính nhu cầu trong tương lai đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate demand forecasts are crucial for efficient supply chain management."

    "Dự báo nhu cầu chính xác là rất quan trọng để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả."

  • "The company uses sophisticated statistical models to generate its demand forecast."

    "Công ty sử dụng các mô hình thống kê phức tạp để tạo ra dự báo nhu cầu của mình."

  • "The demand forecast showed a significant increase in sales during the holiday season."

    "Dự báo nhu cầu cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng vào mùa lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand nhu cầu, yêu cầu
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding khó khăn, đòi hỏi cao (ví dụ: a demanding task)
Noun forecast dự báo
Verb forecast dự báo
Noun forecaster người dự báo
Noun forecasting sự dự báo, hoạt động dự báo

Synonyms

sales forecast (dự báo doanh số)demand planning (lập kế hoạch nhu cầu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demandare
Old French
demander
Old English
fore-
Old English
castan
Modern English
demand forecast

Nguồn Gốc Của 'Demand'

Từ 'demand' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'demandare', mang ý nghĩa giao phó, ủy thác. Qua tiếng Pháp cổ 'demander' (có nghĩa là hỏi, yêu cầu), nó du nhập vào tiếng Anh, biểu thị sự yêu cầu hoặc đòi hỏi một cái gì đó. Trong cụm 'demand forecast', 'demand' thể hiện nhu cầu, sự cần thiết của thị trường.

Nguồn Gốc Của 'Forecast'

Từ 'forecast' là sự kết hợp của tiền tố 'fore-' (nghĩa là 'trước') và động từ 'cast' (có nghĩa là ném, sắp xếp). Ban đầu, 'cast' có thể dùng để chỉ việc ném xúc xắc hoặc sắp đặt vật gì đó. Khi kết hợp với 'fore-', nó phát triển ý nghĩa nhìn xa trông rộng, dự đoán những gì sẽ xảy ra trong tương lai. Do đó, 'demand forecast' là việc dự đoán nhu cầu trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh và kinh tế để lập kế hoạch sản xuất, quản lý hàng tồn kho và đưa ra các quyết định chiến lược. 'Demand forecast' nhấn mạnh vào việc dự đoán lượng cầu, khác với 'sales forecast' (dự báo doanh số) bao gồm cả các yếu tố khác như chiến lược marketing, cạnh tranh.

Prepositions

in for

'in' được dùng khi đề cập đến độ chính xác hoặc yếu tố ảnh hưởng: 'significant errors in the demand forecast'. 'for' được dùng khi nói đến mục đích sử dụng của dự báo: 'used for production planning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demand forecast
  • accurate accurate demand forecast
    (dự báo nhu cầu chính xác)
  • reliable reliable demand forecast
    (dự báo nhu cầu đáng tin cậy)
  • long-term long-term demand forecast
    (dự báo nhu cầu dài hạn)
  • short-term short-term demand forecast
    (dự báo nhu cầu ngắn hạn)
  • initial initial demand forecast
    (dự báo nhu cầu ban đầu)
  • revised revised demand forecast
    (dự báo nhu cầu đã điều chỉnh)
Verb + demand forecast
  • make make a demand forecast
    (thực hiện dự báo nhu cầu)
  • develop develop a demand forecast
    (phát triển một dự báo nhu cầu)
  • improve improve the demand forecast
    (cải thiện dự báo nhu cầu)
  • refine refine the demand forecast
    (tinh chỉnh dự báo nhu cầu)
  • update update the demand forecast
    (cập nhật dự báo nhu cầu)
  • rely on rely on the demand forecast
    (dựa vào dự báo nhu cầu)
Noun phrases related to demand forecast
  • sales sales demand forecast
    (dự báo nhu cầu bán hàng)
  • market market demand forecast
    (dự báo nhu cầu thị trường)
  • product product demand forecast
    (dự báo nhu cầu sản phẩm)
  • accuracy demand forecast accuracy
    (độ chính xác của dự báo nhu cầu)
  • model demand forecast model
    (mô hình dự báo nhu cầu)

Idioms

  • Achieve demand forecast accuracy

    Đạt được độ chính xác cao trong dự báo nhu cầu

    "Companies strive to achieve high demand forecast accuracy to optimize inventory and production."

    (Các công ty nỗ lực để đạt được độ chính xác cao trong dự báo nhu cầu nhằm tối ưu hóa tồn kho và sản xuất.)

  • Refine the demand forecast

    Tinh chỉnh dự báo nhu cầu

    "We need to refine the demand forecast based on the latest market data and customer feedback."

    (Chúng ta cần tinh chỉnh dự báo nhu cầu dựa trên dữ liệu thị trường mới nhất và phản hồi từ khách hàng.)

  • Build a demand forecast model

    Xây dựng mô hình dự báo nhu cầu

    "The analytics team is working to build a robust demand forecast model for the upcoming product launch."

    (Đội ngũ phân tích đang xây dựng một mô hình dự báo nhu cầu vững chắc cho đợt ra mắt sản phẩm sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demand forecast

Danh từ
Lật mặt

Dự báo nhu cầu, ước tính nhu cầu trong tương lai đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Accurate demand forecasts are crucial for efficient supply chain management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demand forecast".

Tầm Quan Trọng Trong Lập Kế Hoạch Kinh Doanh Hiện Đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu hiện đại, 'demand forecast' là một yếu tố cốt lõi, không thể thiếu trong mọi quyết định chiến lược. Từ sản xuất, quản lý tồn kho, chuỗi cung ứng cho đến chiến lược tiếp thị, việc dự báo nhu cầu giúp các công ty tối thiểu hóa rủi ro, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa hàng hóa, đồng thời tối đa hóa lợi nhuận và sự hài lòng của khách hàng. Đây là nền tảng cho sự cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.

Xu Hướng Ra Quyết Định Dựa Trên Dữ Liệu (Data-Driven Decisions)

Khái niệm 'demand forecast' phản ánh xu hướng văn hóa ngày càng tăng về việc đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu (data-driven decisions) thay vì cảm tính hay kinh nghiệm chủ quan. Các doanh nghiệp hiện đại sử dụng các công cụ phân tích phức tạp, thuật toán và dữ liệu lớn (Big Data) để tạo ra các dự báo nhu cầu khách quan và khoa học. Điều này nhấn mạnh sự tin tưởng vào khoa học dữ liệu và phân tích định lượng trong quản lý, một đặc trưng của nền kinh tế số.