(Top Banner Ad)
high-pressure
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

high-pressure

UK: /ˌhaɪ ˈpreʃə(r)/ • US: /ˌhaɪ ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp lực cao căng thẳng cao cường độ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or creating a state of great stress or tension; involving intense or aggressive methods.

Vietnamese Meaning

Mang tính chất hoặc tạo ra một trạng thái căng thẳng, áp lực lớn; liên quan đến các phương pháp mạnh mẽ hoặc quyết liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She couldn't handle the high-pressure environment of the trading floor."

    "Cô ấy không thể chịu đựng được môi trường áp lực cao của sàn giao dịch."

  • "He quit his high-pressure job to pursue his passion."

    "Anh ấy đã bỏ công việc áp lực cao để theo đuổi đam mê của mình."

  • "The sales team used high-pressure tactics to close deals."

    "Đội ngũ bán hàng đã sử dụng các chiến thuật gây áp lực cao để chốt giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Noun pressure áp suất, áp lực
Verb pressurize gây áp lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-pressure

Áp Lực Cao: Từ Đâu Đến?

Cụm từ 'high-pressure' xuất hiện khi khoa học và công nghệ phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực cơ học và kỹ thuật. Ban đầu, nó mô tả các hệ thống hoặc môi trường có áp suất vượt trội so với mức bình thường. Sau đó, nghĩa bóng của nó mở rộng để chỉ các tình huống căng thẳng, áp lực lớn trong cuộc sống và công việc. Điều này phản ánh sự tiến bộ của xã hội hiện đại, nơi áp lực trở thành một phần phổ biến trong trải nghiệm hàng ngày.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả môi trường làm việc, tình huống, hoặc chiến thuật bán hàng. Gợi ý sự khẩn trương, đôi khi tiêu cực, do áp lực phải thành công hoặc tuân thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-pressure
  • intense intense high-pressure
    (áp lực cao độ)
  • constant constant high-pressure
    (áp lực liên tục)
Verb + high-pressure
  • work under work under high-pressure
    (làm việc dưới áp lực cao)
  • put someone under put someone under high-pressure
    (gây áp lực cao cho ai đó)

Idioms

  • high-pressure sales tactics

    chiến thuật bán hàng gây áp lực cao

    "The salesman used high-pressure sales tactics to get me to buy the car."

    (Người bán hàng đã sử dụng các chiến thuật bán hàng gây áp lực cao để khiến tôi mua chiếc xe.)

  • under pressure

    chịu áp lực

    "She's been under a lot of pressure at work lately."

    (Gần đây cô ấy chịu rất nhiều áp lực trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-pressure

Tính từ
Lật mặt

Mang tính chất hoặc tạo ra một trạng thái căng thẳng, áp lực lớn; liên quan đến các phương pháp mạnh mẽ hoặc quyết liệt.

"She couldn't handle the high-pressure environment of the trading floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To work in a high-pressure environment requires resilience.
Làm việc trong một môi trường áp lực cao đòi hỏi sự kiên cường.
Phủ định
I chose not to accept the high-pressure job offer.
Tôi đã chọn không chấp nhận lời mời làm việc áp lực cao.
Nghi vấn
Is it wise to expose children to high-pressure situations too early?
Có khôn ngoan khi cho trẻ tiếp xúc với các tình huống áp lực cao quá sớm không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Working in a high-pressure environment can be very stressful.
Làm việc trong một môi trường áp lực cao có thể rất căng thẳng.
Phủ định
This job is not a high-pressure position; it's quite relaxed.
Công việc này không phải là một vị trí áp lực cao; nó khá thoải mái.
Nghi vấn
Is this a high-pressure sales job?
Đây có phải là một công việc bán hàng áp lực cao không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This job isn't high-pressure compared to my previous one.
Công việc này không áp lực bằng công việc trước đây của tôi.
Phủ định
Seldom have I worked in such a high-pressure environment.
Hiếm khi tôi làm việc trong một môi trường áp lực cao như vậy.
Nghi vấn
Should you find yourself in a high-pressure situation, what would you do?
Nếu bạn thấy mình trong một tình huống áp lực cao, bạn sẽ làm gì?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This job is a high-pressure one, isn't it?
Công việc này là một công việc áp lực cao, phải không?
Phủ định
It wasn't a high-pressure situation, was it?
Đó không phải là một tình huống áp lực cao, phải không?
Nghi vấn
Being in a high-pressure environment is challenging, isn't it?
Ở trong một môi trường áp lực cao là một thử thách, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to work in a high-pressure environment.
Cô ấy sẽ làm việc trong một môi trường áp lực cao.
Phủ định
They are not going to accept the high-pressure sales tactics.
Họ sẽ không chấp nhận các chiến thuật bán hàng áp lực cao.
Nghi vấn
Is he going to handle the high-pressure situation calmly?
Anh ấy có định xử lý tình huống áp lực cao một cách bình tĩnh không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees will be working in a high-pressure environment to meet the deadline.
Các nhân viên sẽ làm việc trong một môi trường áp lực cao để kịp thời hạn.
Phủ định
I won't be putting myself in a high-pressure situation like that again.
Tôi sẽ không tự đặt mình vào một tình huống áp lực cao như thế nữa.
Nghi vấn
Will you be living under high-pressure conditions when you move to that city?
Bạn sẽ sống dưới điều kiện áp lực cao khi bạn chuyển đến thành phố đó chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had created a high-pressure sales environment before the manager arrived.
Công ty đã tạo ra một môi trường bán hàng áp lực cao trước khi người quản lý đến.
Phủ định
She had not worked in such a high-pressure situation before she took this job.
Cô ấy chưa từng làm việc trong một tình huống áp lực cao như vậy trước khi nhận công việc này.
Nghi vấn
Had he ever felt such high-pressure levels before the deadline?
Anh ấy đã bao giờ cảm thấy mức độ áp lực cao như vậy trước thời hạn chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's high-pressure sales tactics led to a significant increase in revenue.
Chiến thuật bán hàng áp lực cao của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu.
Phủ định
My boss's high-pressure management style doesn't create a positive work environment.
Phong cách quản lý áp lực cao của sếp tôi không tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
Nghi vấn
Is Sarah's high-pressure job affecting her health?
Công việc áp lực cao của Sarah có đang ảnh hưởng đến sức khỏe của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-pressure".

Văn Hóa Áp Lực Trong Công Việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có nền kinh tế phát triển, áp lực cao trong công việc thường được coi là một phần tất yếu của sự thành công. Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần và thể chất. Việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân ngày càng được chú trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực của áp lực.