high-pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by or creating a state of great stress or tension; involving intense or aggressive methods.
Vietnamese Meaning
Mang tính chất hoặc tạo ra một trạng thái căng thẳng, áp lực lớn; liên quan đến các phương pháp mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She couldn't handle the high-pressure environment of the trading floor."
"Cô ấy không thể chịu đựng được môi trường áp lực cao của sàn giao dịch."
-
"He quit his high-pressure job to pursue his passion."
"Anh ấy đã bỏ công việc áp lực cao để theo đuổi đam mê của mình."
-
"The sales team used high-pressure tactics to close deals."
"Đội ngũ bán hàng đã sử dụng các chiến thuật gây áp lực cao để chốt giao dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả môi trường làm việc, tình huống, hoặc chiến thuật bán hàng. Gợi ý sự khẩn trương, đôi khi tiêu cực, do áp lực phải thành công hoặc tuân thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense high-pressure (áp lực cao độ)
-
constant constant high-pressure (áp lực liên tục)
-
work under work under high-pressure (làm việc dưới áp lực cao)
-
put someone under put someone under high-pressure (gây áp lực cao cho ai đó)
Idioms
-
high-pressure sales tactics
chiến thuật bán hàng gây áp lực cao
"The salesman used high-pressure sales tactics to get me to buy the car."
(Người bán hàng đã sử dụng các chiến thuật bán hàng gây áp lực cao để khiến tôi mua chiếc xe.)
-
under pressure
chịu áp lực
"She's been under a lot of pressure at work lately."
(Gần đây cô ấy chịu rất nhiều áp lực trong công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-pressure
Tính từMang tính chất hoặc tạo ra một trạng thái căng thẳng, áp lực lớn; liên quan đến các phương pháp mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
"She couldn't handle the high-pressure environment of the trading floor."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To work in a high-pressure environment requires resilience. |
Làm việc trong một môi trường áp lực cao đòi hỏi sự kiên cường. |
| Phủ định | I chose not to accept the high-pressure job offer. |
Tôi đã chọn không chấp nhận lời mời làm việc áp lực cao. |
| Nghi vấn | Is it wise to expose children to high-pressure situations too early? |
Có khôn ngoan khi cho trẻ tiếp xúc với các tình huống áp lực cao quá sớm không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Working in a high-pressure environment can be very stressful. |
Làm việc trong một môi trường áp lực cao có thể rất căng thẳng. |
| Phủ định | This job is not a high-pressure position; it's quite relaxed. |
Công việc này không phải là một vị trí áp lực cao; nó khá thoải mái. |
| Nghi vấn | Is this a high-pressure sales job? |
Đây có phải là một công việc bán hàng áp lực cao không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This job isn't high-pressure compared to my previous one. |
Công việc này không áp lực bằng công việc trước đây của tôi. |
| Phủ định | Seldom have I worked in such a high-pressure environment. |
Hiếm khi tôi làm việc trong một môi trường áp lực cao như vậy. |
| Nghi vấn | Should you find yourself in a high-pressure situation, what would you do? |
Nếu bạn thấy mình trong một tình huống áp lực cao, bạn sẽ làm gì? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This job is a high-pressure one, isn't it? |
Công việc này là một công việc áp lực cao, phải không? |
| Phủ định | It wasn't a high-pressure situation, was it? |
Đó không phải là một tình huống áp lực cao, phải không? |
| Nghi vấn | Being in a high-pressure environment is challenging, isn't it? |
Ở trong một môi trường áp lực cao là một thử thách, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to work in a high-pressure environment. |
Cô ấy sẽ làm việc trong một môi trường áp lực cao. |
| Phủ định | They are not going to accept the high-pressure sales tactics. |
Họ sẽ không chấp nhận các chiến thuật bán hàng áp lực cao. |
| Nghi vấn | Is he going to handle the high-pressure situation calmly? |
Anh ấy có định xử lý tình huống áp lực cao một cách bình tĩnh không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees will be working in a high-pressure environment to meet the deadline. |
Các nhân viên sẽ làm việc trong một môi trường áp lực cao để kịp thời hạn. |
| Phủ định | I won't be putting myself in a high-pressure situation like that again. |
Tôi sẽ không tự đặt mình vào một tình huống áp lực cao như thế nữa. |
| Nghi vấn | Will you be living under high-pressure conditions when you move to that city? |
Bạn sẽ sống dưới điều kiện áp lực cao khi bạn chuyển đến thành phố đó chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had created a high-pressure sales environment before the manager arrived. |
Công ty đã tạo ra một môi trường bán hàng áp lực cao trước khi người quản lý đến. |
| Phủ định | She had not worked in such a high-pressure situation before she took this job. |
Cô ấy chưa từng làm việc trong một tình huống áp lực cao như vậy trước khi nhận công việc này. |
| Nghi vấn | Had he ever felt such high-pressure levels before the deadline? |
Anh ấy đã bao giờ cảm thấy mức độ áp lực cao như vậy trước thời hạn chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's high-pressure sales tactics led to a significant increase in revenue. |
Chiến thuật bán hàng áp lực cao của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu. |
| Phủ định | My boss's high-pressure management style doesn't create a positive work environment. |
Phong cách quản lý áp lực cao của sếp tôi không tạo ra một môi trường làm việc tích cực. |
| Nghi vấn | Is Sarah's high-pressure job affecting her health? |
Công việc áp lực cao của Sarah có đang ảnh hưởng đến sức khỏe của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-pressure".
