demerger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The separation of a business or organization into two or more independent businesses or organizations.
Vietnamese Meaning
Sự tách ra của một doanh nghiệp hoặc tổ chức thành hai hoặc nhiều doanh nghiệp hoặc tổ chức độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The demerger will allow both companies to focus on their core businesses."
"Việc tách ra sẽ cho phép cả hai công ty tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của họ."
-
"The board approved the demerger plan."
"Hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch tách ra."
-
"Following the demerger, both entities performed strongly."
"Sau khi tách ra, cả hai thực thể đều hoạt động mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'demerger' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả việc một công ty lớn chia tách thành các công ty nhỏ hơn, thường là để tăng hiệu quả hoạt động hoặc để tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi. Khác với 'merger' (sáp nhập), 'demerger' là quá trình ngược lại.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đang bị tách ra. Ví dụ: 'The demerger of the company's retail division'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful demerger (một cuộc tách công ty thành công)
-
proposed a proposed demerger (một cuộc tách công ty được đề xuất)
-
strategic a strategic demerger (một cuộc tách công ty mang tính chiến lược)
-
complete a complete demerger (một cuộc tách công ty hoàn chỉnh)
-
undertake to undertake a demerger (tiến hành một cuộc tách công ty)
-
announce to announce a demerger (thông báo một cuộc tách công ty)
-
approve to approve a demerger (phê duyệt một cuộc tách công ty)
-
pursue to pursue a demerger (theo đuổi việc tách công ty)
-
demerger demerger plan (kế hoạch tách công ty)
-
demerger demerger process (quá trình tách công ty)
-
demerger demerger agreement (thỏa thuận tách công ty)
Idioms
-
demerger talks
các cuộc đàm phán về việc tách công ty
"The companies are currently in demerger talks to separate their assets."
(Các công ty hiện đang trong các cuộc đàm phán tách công ty để phân chia tài sản của họ.)
-
post-demerger
sau khi tách công ty
"The company's strategy post-demerger focuses on its core business."
(Chiến lược của công ty sau khi tách công ty tập trung vào mảng kinh doanh cốt lõi của mình.)
-
spin-off demerger
tách công ty thành công ty con độc lập (spin-off)
"The board approved a spin-off demerger of its digital division."
(Ban giám đốc đã chấp thuận việc tách bộ phận kỹ thuật số của mình thành một công ty con độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demerger
Danh từSự tách ra của một doanh nghiệp hoặc tổ chức thành hai hoặc nhiều doanh nghiệp hoặc tổ chức độc lập.
"The demerger will allow both companies to focus on their core businesses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demerger".
