(Top Banner Ad)
demerger
C1
Danh từ C1 Kinh tế

demerger

UK: /diːˈmɜːdʒər/ • US: /diːˈmɜːrdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sự chia tách doanh nghiệp tách công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The separation of a business or organization into two or more independent businesses or organizations.

Vietnamese Meaning

Sự tách ra của một doanh nghiệp hoặc tổ chức thành hai hoặc nhiều doanh nghiệp hoặc tổ chức độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demerger will allow both companies to focus on their core businesses."

    "Việc tách ra sẽ cho phép cả hai công ty tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của họ."

  • "The board approved the demerger plan."

    "Hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch tách ra."

  • "Following the demerger, both entities performed strongly."

    "Sau khi tách ra, cả hai thực thể đều hoạt động mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demerge Tách (một công ty) thành các đơn vị độc lập; chia tách (công ty)
Noun merger Sự sáp nhập (hai hoặc nhiều công ty thành một)
Verb merge Sáp nhập, hợp nhất
Noun demerger Sự tách công ty (chia một công ty thành các đơn vị nhỏ hơn, độc lập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mergere
English
merge
English
merger
English
demerger

Sự chia tách từ một sự kết hợp

Từ 'demerger' là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'hủy bỏ', 'tách rời' hoặc 'làm ngược lại') và danh từ 'merger' (có nghĩa là 'sự sáp nhập' hoặc 'sự hợp nhất'). Vì vậy, 'demerger' mô tả hành động tách một công ty lớn (thường là một tập đoàn đã được sáp nhập hoặc hình thành từ sự kết hợp) thành hai hoặc nhiều đơn vị nhỏ hơn, độc lập. Nó giống như việc 'tháo rời' một thứ gì đó đã được 'lắp ráp' lại.

Usage Note

Từ 'demerger' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả việc một công ty lớn chia tách thành các công ty nhỏ hơn, thường là để tăng hiệu quả hoạt động hoặc để tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi. Khác với 'merger' (sáp nhập), 'demerger' là quá trình ngược lại.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đang bị tách ra. Ví dụ: 'The demerger of the company's retail division'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demerger
  • successful a successful demerger
    (một cuộc tách công ty thành công)
  • proposed a proposed demerger
    (một cuộc tách công ty được đề xuất)
  • strategic a strategic demerger
    (một cuộc tách công ty mang tính chiến lược)
  • complete a complete demerger
    (một cuộc tách công ty hoàn chỉnh)
Verb + demerger
  • undertake to undertake a demerger
    (tiến hành một cuộc tách công ty)
  • announce to announce a demerger
    (thông báo một cuộc tách công ty)
  • approve to approve a demerger
    (phê duyệt một cuộc tách công ty)
  • pursue to pursue a demerger
    (theo đuổi việc tách công ty)
Demerger + Noun
  • demerger demerger plan
    (kế hoạch tách công ty)
  • demerger demerger process
    (quá trình tách công ty)
  • demerger demerger agreement
    (thỏa thuận tách công ty)

Idioms

  • demerger talks

    các cuộc đàm phán về việc tách công ty

    "The companies are currently in demerger talks to separate their assets."

    (Các công ty hiện đang trong các cuộc đàm phán tách công ty để phân chia tài sản của họ.)

  • post-demerger

    sau khi tách công ty

    "The company's strategy post-demerger focuses on its core business."

    (Chiến lược của công ty sau khi tách công ty tập trung vào mảng kinh doanh cốt lõi của mình.)

  • spin-off demerger

    tách công ty thành công ty con độc lập (spin-off)

    "The board approved a spin-off demerger of its digital division."

    (Ban giám đốc đã chấp thuận việc tách bộ phận kỹ thuật số của mình thành một công ty con độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demerger

Danh từ
Lật mặt

Sự tách ra của một doanh nghiệp hoặc tổ chức thành hai hoặc nhiều doanh nghiệp hoặc tổ chức độc lập.

"The demerger will allow both companies to focus on their core businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demerger".

Mục đích chiến lược

Trong thế giới kinh doanh phương Tây, 'demerger' không chỉ đơn thuần là việc chia tách một công ty. Đó thường là một quyết định chiến lược quan trọng để tăng giá trị cho cổ đông, giúp các đơn vị kinh doanh tập trung hơn vào hoạt động cốt lõi của mình, hoặc giải phóng tiềm năng tăng trưởng mà trước đây bị 'chôn vùi' trong một tập đoàn lớn hơn. Nó là hành động ngược lại với 'merger' (sáp nhập), và cả hai đều là công cụ tái cấu trúc doanh nghiệp phổ biến.

Thúc đẩy sự chuyên môn hóa

Một trong những lý do chính khiến các công ty thực hiện demerger là để cho phép các đơn vị kinh doanh riêng lẻ phát triển độc lập, thu hút các nhà đầu tư phù hợp hơn với mô hình kinh doanh cụ thể của họ. Ví dụ, một công ty công nghệ có thể tách khỏi một tập đoàn sản xuất truyền thống để thu hút các nhà đầu tư quan tâm đến công nghệ cao, hoặc một công ty dược phẩm tách khỏi một công ty thực phẩm để tập trung vào nghiên cứu và phát triển thuốc men, từ đó tối đa hóa giá trị cho mỗi lĩnh vực.