demonic possession
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being controlled by a demon or evil spirit.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị một con quỷ hoặc linh hồn xấu xa kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest believed the young woman was suffering from demonic possession and began the exorcism ritual."
"Linh mục tin rằng cô gái trẻ đang bị quỷ ám và bắt đầu nghi lễ trừ tà."
-
"Stories of demonic possession have been around for centuries."
"Những câu chuyện về sự quỷ ám đã tồn tại hàng thế kỷ."
-
"Doctors tried to rule out any medical causes before considering demonic possession."
"Các bác sĩ đã cố gắng loại trừ bất kỳ nguyên nhân y tế nào trước khi xem xét đến sự quỷ ám."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, siêu nhiên và đôi khi trong tâm lý học để mô tả trạng thái mà người ta tin rằng một người bị một thực thể siêu nhiên chiếm hữu và kiểm soát hành vi, lời nói và suy nghĩ của họ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ về sự tiêu cực, bị ép buộc và mất kiểm soát. Khái niệm này tồn tại trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo khác nhau, với những cách giải thích và nghi lễ trừ tà khác nhau.
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân, ví dụ: 'a case of demonic possession' (một trường hợp bị quỷ ám). 'By' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh tác nhân gây ra, ví dụ: 'driven by demonic possession' (bị thúc đẩy bởi sự quỷ ám).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from demonic possession (bị quỷ ám, chịu đựng sự quỷ ám)
-
believe in believe in demonic possession (tin vào sự quỷ ám)
-
diagnose diagnose demonic possession (chẩn đoán bị quỷ ám)
-
perform an exorcism for perform an exorcism for demonic possession (thực hiện nghi lễ trừ tà cho trường hợp quỷ ám)
-
alleged alleged demonic possession (cáo buộc bị quỷ ám)
-
genuine genuine demonic possession (sự quỷ ám thật sự)
-
terrifying terrifying demonic possession (sự quỷ ám kinh hoàng)
-
case of a case of demonic possession (một trường hợp bị quỷ ám)
-
victim of a victim of demonic possession (nạn nhân của sự quỷ ám)
Idioms
-
to be in the grips of demonic possession
bị quỷ ám, bị linh hồn quỷ dữ kiểm soát hoàn toàn
"The villagers believed the young girl was in the grips of demonic possession, exhibiting strange behaviors."
(Dân làng tin rằng cô gái trẻ bị quỷ ám, thể hiện những hành vi kỳ lạ.)
-
to attribute something to demonic possession
gán ghép, đổ lỗi điều gì đó cho sự quỷ ám
"Historically, many unexplained illnesses or mental disorders were attributed to demonic possession."
(Trong lịch sử, nhiều bệnh tật không giải thích được hoặc rối loạn tâm thần đã bị gán ghép cho sự quỷ ám.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demonic possession
Noun phraseTrạng thái bị một con quỷ hoặc linh hồn xấu xa kiểm soát.
"The priest believed the young woman was suffering from demonic possession and began the exorcism ritual."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonic possession".
