(Top Banner Ad)
demonic possession
C1
Noun phrase C1 Tôn giáo, Siêu nhiên, Tâm lý học

demonic possession

UK: /dɪˈmɒnɪk pəˈzɛʃən/ • US: /diːˈmɑːnɪk pəˈzɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quỷ ám ma ám bị quỷ nhập bị ma nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being controlled by a demon or evil spirit.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị một con quỷ hoặc linh hồn xấu xa kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest believed the young woman was suffering from demonic possession and began the exorcism ritual."

    "Linh mục tin rằng cô gái trẻ đang bị quỷ ám và bắt đầu nghi lễ trừ tà."

  • "Stories of demonic possession have been around for centuries."

    "Những câu chuyện về sự quỷ ám đã tồn tại hàng thế kỷ."

  • "Doctors tried to rule out any medical causes before considering demonic possession."

    "Các bác sĩ đã cố gắng loại trừ bất kỳ nguyên nhân y tế nào trước khi xem xét đến sự quỷ ám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demon ác quỷ, ma quỷ
Adjective demonic thuộc về quỷ dữ, độc ác
Verb demonize quỷ hóa, bôi nhọ (chỉ trích gay gắt như biến thành ác quỷ)
Verb possess chiếm hữu, sở hữu; ám ảnh
Noun possessor người sở hữu, người chiếm hữu
Adjective possessed bị ám, bị chiếm hữu

Synonyms

demonization (sự quỷ ám hóa)diabolical influence (ảnh hưởng ma quỷ)

Antonyms

divine intervention (sự can thiệp của thần thánh)spiritual freedom (sự tự do về mặt tinh thần)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Siêu nhiên, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δαίμων (daimōn)
Latin
daemon, possessio
Old French
demon, possession
Middle English
demone, possessio(u)n
English
demonic possession

Nguồn gốc của 'demonic possession'

Cụm từ 'demonic possession' (quỷ ám) kết hợp hai khái niệm sâu sắc. 'Demonic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'daimon' (linh hồn, thần linh), qua tiếng Latin 'daemon' và tiếng Pháp cổ 'demon' để chỉ ác quỷ. 'Possession' xuất phát từ tiếng Latin 'possessio' (sự chiếm hữu). Cùng với nhau, cụm từ này mô tả trạng thái một cá nhân bị một linh hồn ác quỷ điều khiển hoặc chiếm giữ cơ thể và tâm trí. Niềm tin này đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo qua hàng thiên niên kỷ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, siêu nhiên và đôi khi trong tâm lý học để mô tả trạng thái mà người ta tin rằng một người bị một thực thể siêu nhiên chiếm hữu và kiểm soát hành vi, lời nói và suy nghĩ của họ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ về sự tiêu cực, bị ép buộc và mất kiểm soát. Khái niệm này tồn tại trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo khác nhau, với những cách giải thích và nghi lễ trừ tà khác nhau.

Prepositions

of by

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân, ví dụ: 'a case of demonic possession' (một trường hợp bị quỷ ám). 'By' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh tác nhân gây ra, ví dụ: 'driven by demonic possession' (bị thúc đẩy bởi sự quỷ ám).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + demonic possession
  • suffer from suffer from demonic possession
    (bị quỷ ám, chịu đựng sự quỷ ám)
  • believe in believe in demonic possession
    (tin vào sự quỷ ám)
  • diagnose diagnose demonic possession
    (chẩn đoán bị quỷ ám)
  • perform an exorcism for perform an exorcism for demonic possession
    (thực hiện nghi lễ trừ tà cho trường hợp quỷ ám)
Adjective + demonic possession
  • alleged alleged demonic possession
    (cáo buộc bị quỷ ám)
  • genuine genuine demonic possession
    (sự quỷ ám thật sự)
  • terrifying terrifying demonic possession
    (sự quỷ ám kinh hoàng)
Noun + demonic possession
  • case of a case of demonic possession
    (một trường hợp bị quỷ ám)
  • victim of a victim of demonic possession
    (nạn nhân của sự quỷ ám)

Idioms

  • to be in the grips of demonic possession

    bị quỷ ám, bị linh hồn quỷ dữ kiểm soát hoàn toàn

    "The villagers believed the young girl was in the grips of demonic possession, exhibiting strange behaviors."

    (Dân làng tin rằng cô gái trẻ bị quỷ ám, thể hiện những hành vi kỳ lạ.)

  • to attribute something to demonic possession

    gán ghép, đổ lỗi điều gì đó cho sự quỷ ám

    "Historically, many unexplained illnesses or mental disorders were attributed to demonic possession."

    (Trong lịch sử, nhiều bệnh tật không giải thích được hoặc rối loạn tâm thần đã bị gán ghép cho sự quỷ ám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonic possession

Noun phrase
Lật mặt

Trạng thái bị một con quỷ hoặc linh hồn xấu xa kiểm soát.

"The priest believed the young woman was suffering from demonic possession and began the exorcism ritual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonic possession".

Quan niệm trong Kitô giáo và nghi thức trừ tà

Trong Kitô giáo, 'demonic possession' (quỷ ám) là niềm tin rằng một người bị một hoặc nhiều ác quỷ kiểm soát. Trạng thái này thường được coi là đau khổ và cần được giải thoát thông qua nghi thức trừ tà (exorcism), do một linh mục hoặc người có thẩm quyền tôn giáo thực hiện. Các dấu hiệu được cho là của quỷ ám có thể bao gồm nói những ngôn ngữ không biết, thể hiện sức mạnh phi thường, hoặc có kiến thức về những điều bí mật.

Ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'demonic possession' đã trở thành một chủ đề kinh điển và phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các bộ phim kinh dị và tiểu thuyết. Các tác phẩm nổi tiếng như 'The Exorcist' (1973) đã định hình sâu sắc cách nhiều người hình dung về quỷ ám và nghi thức trừ tà, thường miêu tả chúng một cách rùng rợn, kịch tính và đầy ám ảnh.