(Top Banner Ad)
demonstrably
C1
Adverb C1 Chung

demonstrably

UK: /dɪˈmɒnstrəbli/ • US: /dɪˈmɑːnstrəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có thể chứng minh được một cách rõ ràng có chứng cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is clearly apparent or capable of being logically proved.

Vietnamese Meaning

Một cách rõ ràng, hiển nhiên hoặc có khả năng được chứng minh một cách logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research demonstrably proves the link between smoking and lung cancer."

    "Nghiên cứu chứng minh một cách rõ ràng mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "The benefits of exercise are demonstrably clear."

    "Lợi ích của việc tập thể dục là điều rõ ràng có thể chứng minh được."

  • "His claims were demonstrably false."

    "Những tuyên bố của anh ta đã được chứng minh là sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demonstrate chứng minh, biểu thị, trình bày
Noun demonstration sự chứng minh, cuộc biểu tình, bài trình bày
Noun demonstrator người biểu tình, người hướng dẫn
Adjective demonstrable có thể chứng minh được, rõ ràng
Adjective demonstrative chứng minh, biểu lộ cảm xúc (thường là qua cử chỉ)
Adverb demonstrably một cách hiển nhiên, có thể chứng minh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
monstrare
Latin
demonstrare
Late Latin
demonstrabilis
English
demonstrable
English
demonstrably

Nguồn gốc của sự minh chứng rõ ràng

Từ 'demonstrably' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'demonstrare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'chỉ ra', 'trình bày' hoặc 'chứng minh'. Bản thân 'demonstrare' được tạo thành từ tiền tố 'de-' (có thể hiểu là 'hoàn toàn', 'xuống') và 'monstrare' (có nghĩa là 'chỉ cho thấy'). Như vậy, ngay từ ban đầu, từ này đã hàm ý về việc hiển thị hoặc chứng tỏ một điều gì đó một cách rõ ràng, không thể chối cãi, dựa trên bằng chứng cụ thể.

Usage Note

Từ 'demonstrably' nhấn mạnh rằng điều gì đó có thể được chứng minh bằng bằng chứng rõ ràng, khách quan. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học, hoặc pháp lý. Khác với 'obviously' (hiển nhiên) là dựa trên quan điểm cá nhân, 'demonstrably' đòi hỏi bằng chứng hoặc lý lẽ có thể kiểm chứng được.

Collocations (Từ đi kèm)

Demonstrably + Tính từ
  • true demonstrably true
    (hiển nhiên là đúng, có thể chứng minh là đúng)
  • false demonstrably false
    (hiển nhiên là sai, có thể chứng minh là sai)
  • effective demonstrably effective
    (hiển nhiên là hiệu quả, được chứng minh là hiệu quả)
  • superior demonstrably superior
    (rõ ràng vượt trội, được chứng minh là vượt trội)
  • harmful demonstrably harmful
    (rõ ràng có hại, được chứng minh là có hại)
'Be demonstrably' + Quá khứ phân từ
  • proven is demonstrably proven
    (được chứng minh một cách rõ ràng)
  • shown is demonstrably shown
    (được chỉ ra một cách rõ ràng)
  • failed has demonstrably failed
    (đã thất bại một cách rõ ràng)
  • improved has demonstrably improved
    (đã cải thiện một cách rõ ràng)
  • based is demonstrably based on
    (rõ ràng dựa trên)

Idioms

  • demonstrably true/false

    có thể chứng minh là đúng/sai một cách rõ ràng

    "Her claims were demonstrably false after the investigation."

    (Những tuyên bố của cô ấy hiển nhiên là sai sau cuộc điều tra.)

  • be demonstrably better/worse

    rõ ràng tốt hơn/tệ hơn (có thể chứng minh được)

    "The new system is demonstrably better than the old one in terms of efficiency."

    (Hệ thống mới rõ ràng tốt hơn hệ thống cũ về mặt hiệu quả.)

  • demonstrably clear that...

    rõ ràng một cách hiển nhiên rằng...

    "It is demonstrably clear that the market trends are shifting."

    (Rõ ràng một cách hiển nhiên rằng xu hướng thị trường đang thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonstrably

Adverb
Lật mặt

Một cách rõ ràng, hiển nhiên hoặc có khả năng được chứng minh một cách logic.

"The research demonstrably proves the link between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The effectiveness of the new treatment was demonstrably proven in clinical trials.
Hiệu quả của phương pháp điều trị mới đã được chứng minh rõ ràng trong các thử nghiệm lâm sàng.
Phủ định
The defendant's innocence could not be demonstrably established in court.
Sự vô tội của bị cáo không thể được chứng minh một cách rõ ràng tại tòa.
Nghi vấn
Can the benefits of this policy be demonstrably shown to outweigh the costs?
Liệu những lợi ích của chính sách này có thể được chứng minh một cách rõ ràng là lớn hơn chi phí không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had been demonstrably proving the theory for months before it was finally accepted.
Nhà khoa học đã chứng minh một cách hiển nhiên lý thuyết trong nhiều tháng trước khi nó cuối cùng được chấp nhận.
Phủ định
The defense attorney hadn't been demonstrating the client's innocence effectively enough, which worried the client.
Luật sư biện hộ đã không chứng minh sự vô tội của thân chủ một cách đủ hiệu quả, điều này khiến thân chủ lo lắng.
Nghi vấn
Had the company been demonstrably improving its sales figures before the sudden market crash?
Công ty đã chứng minh một cách rõ ràng việc cải thiện doanh số bán hàng trước khi thị trường sụp đổ đột ngột phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstrably".

Tầm quan trọng của bằng chứng và lý lẽ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, pháp luật và học thuật, khả năng 'chứng minh một cách hiển nhiên' (demonstrably) là vô cùng quan trọng. Một tuyên bố hoặc giả thuyết được coi là có giá trị khi có thể được chứng minh bằng bằng chứng thực nghiệm hoặc lập luận logic vững chắc, chứ không chỉ dựa vào niềm tin hay cảm tính. Từ này nhấn mạnh tính khách quan và đáng tin cậy.

Công cụ trong tranh luận và báo cáo

Từ 'demonstrably' thường được sử dụng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu, hay tranh luận chính trị để nhấn mạnh rằng một kết luận nào đó không chỉ là ý kiến cá nhân mà đã được hỗ trợ bởi dữ liệu và sự thật không thể chối cãi. Việc sử dụng từ này thể hiện sự chặt chẽ và uy tín của thông tin, khuyến khích tư duy phản biện và đòi hỏi bằng chứng.