(Top Banner Ad)
verifiably
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học, Logic học

verifiably

UK: /ˌverɪˈfaɪəbli/ • US: /ˌverɪˈfaɪəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có thể xác minh được một cách có thể chứng minh được xác thực chứng minh được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is able to be verified or proven true.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể được xác minh hoặc chứng minh là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The results were verifiably accurate."

    "Kết quả đã được xác minh là chính xác."

  • "The data was verifiably correct, according to multiple sources."

    "Dữ liệu đã được xác minh là chính xác, theo nhiều nguồn."

  • "The company's claims were not verifiably substantiated."

    "Những tuyên bố của công ty đã không được chứng minh một cách xác thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Adjective verifiable có thể xác minh được
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verus (true)
English
verify
English
verifiable
English
verifiably

Nguồn gốc của 'verifiably'

Từ 'verifiably' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'verus,' có nghĩa là 'thật.' Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'verify' trong tiếng Anh, sau đó thêm các hậu tố '-able' và '-ly' để tạo thành 'verifiably,' có nghĩa là 'một cách có thể kiểm chứng được.' Lịch sử của từ này phản ánh tầm quan trọng của sự thật và bằng chứng trong ngôn ngữ và xã hội.

Usage Note

Từ 'verifiably' nhấn mạnh khả năng chứng minh hoặc xác nhận một điều gì đó dựa trên bằng chứng hoặc sự thật. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà tính chính xác và độ tin cậy là quan trọng, ví dụ như trong khoa học, pháp luật, hoặc tài chính. Khác với 'provably' (chứng minh được), 'verifiably' thiên về khả năng xác minh thông qua bằng chứng thực tế hơn là bằng chứng logic hoặc toán học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verifiably
  • demonstrably verifiably true
    (thật một cách có thể chứng minh và kiểm chứng được)
  • easily verifiably false
    (sai một cách dễ dàng kiểm chứng được)
Verb + verifiably
  • prove verifiably through experiments
    (chứng minh được một cách có thể kiểm chứng thông qua các thí nghiệm)
  • establish verifiably with data
    (thiết lập một cách có thể kiểm chứng được bằng dữ liệu)

Idioms

  • Beyond verifiably true

    Vượt xa sự thật có thể kiểm chứng được (chắc chắn đúng)

    "The witness's testimony was beyond verifiably true; it was irrefutable."

    (Lời khai của nhân chứng vượt xa sự thật có thể kiểm chứng được; nó không thể bác bỏ.)

  • To be verifiably clear

    Rõ ràng một cách có thể kiểm chứng được

    "It needs to be verifiably clear that this policy is for the safety of all employees."

    (Cần phải rõ ràng một cách có thể kiểm chứng được rằng chính sách này là vì sự an toàn của tất cả nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verifiably

Adverb
Lật mặt

Một cách có thể được xác minh hoặc chứng minh là đúng.

"The results were verifiably accurate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verifiably".

Tính minh bạch trong chính phủ

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, tính minh bạch trong chính phủ là rất quan trọng. Các quyết định và hành động của chính phủ cần phải 'verifiably' công khai và có thể kiểm chứng được để đảm bảo trách nhiệm giải trình và niềm tin của công chúng. Điều này thường đạt được thông qua luật pháp về tự do thông tin và việc công bố dữ liệu chính phủ.