provably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that can be proven; demonstrably.
Vietnamese Meaning
Một cách có thể chứng minh được; một cách hiển nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The theorem is provably true based on the axioms."
"Định lý này có thể chứng minh là đúng dựa trên các tiên đề."
-
"The security of the system is provably secure against these attacks."
"Tính bảo mật của hệ thống được chứng minh là an toàn trước các cuộc tấn công này."
-
"Provably fair algorithms are essential for online gambling platforms."
"Các thuật toán công bằng một cách chứng minh được là rất cần thiết cho các nền tảng cờ bạc trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'provably' nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng mà còn có thể được chứng minh một cách khách quan và chắc chắn, thường thông qua logic, toán học, hoặc bằng chứng thực nghiệm. Nó khác với 'probably' (có lẽ) vốn chỉ thể hiện khả năng xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true provably true (được chứng minh là đúng)
-
false provably false (được chứng minh là sai)
-
correct provably correct (được chứng minh là chính xác)
-
secure provably secure (được chứng minh là an toàn)
-
is is provably effective (được chứng minh là hiệu quả)
-
can be can be provably demonstrated (có thể được chứng minh một cách rõ ràng)
-
has been has been provably verified (đã được xác minh một cách có thể chứng minh được)
-
shown provably shown (đã được chứng minh rõ ràng)
-
established provably established (đã được thiết lập một cách có thể chứng minh được)
Idioms
-
provably beyond a reasonable doubt
được chứng minh một cách không thể nghi ngờ hợp lý (thường trong pháp luật)
"The evidence presented was provably beyond a reasonable doubt."
(Bằng chứng được đưa ra đã được chứng minh một cách không thể nghi ngờ hợp lý.)
-
provably false on its face
rõ ràng là sai ngay từ đầu khi được chứng minh
"The claim was provably false on its face once the data was analyzed."
(Tuyên bố đó rõ ràng là sai ngay từ đầu một khi dữ liệu được phân tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provably
AdverbMột cách có thể chứng minh được; một cách hiển nhiên.
"The theorem is provably true based on the axioms."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the evidence is overwhelming, the defendant's guilt will be provably established. |
Nếu bằng chứng là áp đảo, tội của bị cáo sẽ được chứng minh một cách chắc chắn. |
| Phủ định | If you don't provide sufficient data, the claim won't be provable. |
Nếu bạn không cung cấp đủ dữ liệu, tuyên bố sẽ không thể chứng minh được. |
| Nghi vấn | Will the theorem be provable if we add this new axiom? |
Liệu định lý có thể chứng minh được nếu chúng ta thêm tiên đề mới này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provably".
