demotivate oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce one's own enthusiasm, interest, or motivation.
Vietnamese Meaning
Tự làm giảm sự nhiệt tình, hứng thú hoặc động lực của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"By constantly focusing on his failures, he began to demotivate himself."
"Bằng cách liên tục tập trung vào những thất bại của mình, anh ấy bắt đầu tự làm mất động lực của bản thân."
-
"She was demotivating herself by comparing her work to others."
"Cô ấy tự làm mất động lực bằng cách so sánh công việc của mình với người khác."
-
"He didn't realize he was demotivating himself with his constant self-criticism."
"Anh ấy không nhận ra rằng anh ấy đang tự làm mất động lực bằng những lời chỉ trích bản thân liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | motivate | thúc đẩy, tạo động lực |
| Noun | motivation | động lực, sự thúc đẩy |
| Adjective | motivational | có tính động lực, truyền cảm hứng |
| Adjective | motivated | có động lực |
| Noun | demotivation | sự mất động lực, sự nản chí |
| Adjective | demotivated | mất động lực, nản chí |
| Noun | motivator | người truyền động lực, yếu tố thúc đẩy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả hành động hoặc thái độ tiêu cực mà một người tự gây ra cho chính mình, dẫn đến việc mất đi động lực để làm việc hoặc đạt được mục tiêu. Khác với việc bị người khác làm cho mất động lực (demotivated by someone/something), ở đây chủ thể tự gây ra điều đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily demotivate oneself (dễ dàng tự làm mình mất động lực)
-
constantly constantly demotivate oneself (liên tục tự làm mình mất động lực)
-
unintentionally unintentionally demotivate oneself (vô tình tự làm mình mất động lực)
-
by comparing demotivate oneself by comparing to others (tự làm mình mất động lực bằng cách so sánh với người khác)
-
with negative self-talk demotivate oneself with negative self-talk (tự làm mình mất động lực bằng cách tự nói những điều tiêu cực)
Idioms
-
fall into the trap of demotivating oneself
rơi vào cái bẫy tự làm mình mất động lực
"Many artists fall into the trap of demotivating oneself by seeking constant external validation."
(Nhiều nghệ sĩ rơi vào cái bẫy tự làm mình mất động lực bằng cách tìm kiếm sự công nhận bên ngoài liên tục.)
-
let oneself be demotivated
để bản thân bị mất động lực (tự làm mình mất động lực)
"It's important to build resilience so you don't let yourself be demotivated by minor setbacks."
(Điều quan trọng là phải xây dựng khả năng phục hồi để bạn không để bản thân bị mất động lực bởi những thất bại nhỏ.)
-
get caught in a cycle of demotivating oneself
mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn tự làm mình mất động lực
"Without clear goals and positive reinforcement, it's easy to get caught in a cycle of demotivating oneself."
(Nếu không có mục tiêu rõ ràng và sự củng cố tích cực, thật dễ dàng mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn tự làm mình mất động lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demotivate oneself
Động từ phản thânTự làm giảm sự nhiệt tình, hứng thú hoặc động lực của bản thân.
"By constantly focusing on his failures, he began to demotivate himself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demotivate oneself".
