(Top Banner Ad)
demotivate oneself
C1
Động từ phản thân C1 Tâm lý học/Phát triển cá nhân

demotivate oneself

UK: /ˌdiːˈməʊtɪveɪt/ • US: /ˌdiːˈmoʊtɪveɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tự làm mất động lực tự gây mất hứng thú tự làm nản lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce one's own enthusiasm, interest, or motivation.

Vietnamese Meaning

Tự làm giảm sự nhiệt tình, hứng thú hoặc động lực của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "By constantly focusing on his failures, he began to demotivate himself."

    "Bằng cách liên tục tập trung vào những thất bại của mình, anh ấy bắt đầu tự làm mất động lực của bản thân."

  • "She was demotivating herself by comparing her work to others."

    "Cô ấy tự làm mất động lực bằng cách so sánh công việc của mình với người khác."

  • "He didn't realize he was demotivating himself with his constant self-criticism."

    "Anh ấy không nhận ra rằng anh ấy đang tự làm mất động lực bằng những lời chỉ trích bản thân liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực
Noun motivation động lực, sự thúc đẩy
Adjective motivational có tính động lực, truyền cảm hứng
Adjective motivated có động lực
Noun demotivation sự mất động lực, sự nản chí
Adjective demotivated mất động lực, nản chí
Noun motivator người truyền động lực, yếu tố thúc đẩy

Synonyms

discourage oneself (tự làm nản lòng bản thân)dishearten oneself (tự làm mất tinh thần bản thân)undermine one's own motivation (làm suy yếu động lực của chính mình)

Antonyms

Related Words

self-sabotage (tự phá hoại bản thân)procrastinate (trì hoãn)negative self-talk (tự nói chuyện tiêu cực với bản thân)

Subject Area

Tâm lý học/Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
movere
French
motif
English
motivate
English
demotivate

Nguồn gốc của 'Demotivate'

Từ 'demotivate' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'de-' vào động từ 'motivate'. Tiền tố 'de-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'ngược lại, xuống cấp, loại bỏ'. Còn 'motivate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere' (có nghĩa là 'di chuyển') qua tiếng Pháp cổ 'motif' (động cơ). Vì vậy, 'demotivate' nghĩa đen là 'lấy đi động lực' hoặc 'làm mất đi sự thúc đẩy', và khi dùng với 'oneself' thì có nghĩa là tự làm mất đi động lực của chính mình, thường là do những yếu tố nội tại.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả hành động hoặc thái độ tiêu cực mà một người tự gây ra cho chính mình, dẫn đến việc mất đi động lực để làm việc hoặc đạt được mục tiêu. Khác với việc bị người khác làm cho mất động lực (demotivated by someone/something), ở đây chủ thể tự gây ra điều đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + demotivate oneself
  • easily easily demotivate oneself
    (dễ dàng tự làm mình mất động lực)
  • constantly constantly demotivate oneself
    (liên tục tự làm mình mất động lực)
  • unintentionally unintentionally demotivate oneself
    (vô tình tự làm mình mất động lực)
Prepositional Phrase (Cause/Method)
  • by comparing demotivate oneself by comparing to others
    (tự làm mình mất động lực bằng cách so sánh với người khác)
  • with negative self-talk demotivate oneself with negative self-talk
    (tự làm mình mất động lực bằng cách tự nói những điều tiêu cực)

Idioms

  • fall into the trap of demotivating oneself

    rơi vào cái bẫy tự làm mình mất động lực

    "Many artists fall into the trap of demotivating oneself by seeking constant external validation."

    (Nhiều nghệ sĩ rơi vào cái bẫy tự làm mình mất động lực bằng cách tìm kiếm sự công nhận bên ngoài liên tục.)

  • let oneself be demotivated

    để bản thân bị mất động lực (tự làm mình mất động lực)

    "It's important to build resilience so you don't let yourself be demotivated by minor setbacks."

    (Điều quan trọng là phải xây dựng khả năng phục hồi để bạn không để bản thân bị mất động lực bởi những thất bại nhỏ.)

  • get caught in a cycle of demotivating oneself

    mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn tự làm mình mất động lực

    "Without clear goals and positive reinforcement, it's easy to get caught in a cycle of demotivating oneself."

    (Nếu không có mục tiêu rõ ràng và sự củng cố tích cực, thật dễ dàng mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn tự làm mình mất động lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demotivate oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Tự làm giảm sự nhiệt tình, hứng thú hoặc động lực của bản thân.

"By constantly focusing on his failures, he began to demotivate himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demotivate oneself".

Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Hội chứng kẻ mạo danh là một hiện tượng tâm lý phổ biến trong xã hội phương Tây, khiến một người nghi ngờ thành tích của chính mình và liên tục sợ hãi bị vạch trần là một kẻ giả mạo, dù có bằng chứng rõ ràng về năng lực. Điều này thường dẫn đến việc tự làm mình mất động lực, vì người đó không tin vào khả năng và xứng đáng với thành công của mình, làm giảm động lực để tiếp tục cố gắng hoặc chấp nhận thử thách mới.

Văn hóa so sánh trên mạng xã hội

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, mạng xã hội đã tạo ra một văn hóa so sánh không ngừng. Việc liên tục nhìn thấy những 'phiên bản hoàn hảo' của cuộc sống người khác (thành công, hạnh phúc, vẻ ngoài) có thể khiến cá nhân dễ dàng tự làm mình mất động lực, cảm thấy mình không đủ tốt, không đạt được thành công hoặc hạnh phúc như những người xung quanh. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung vào hành trình của bản thân thay vì những hình ảnh được chọn lọc của người khác.