(Top Banner Ad)
inspire oneself
B2
Động từ phản thân B2 Phát triển cá nhân/ Tâm lý học

inspire oneself

UK: /ɪnˈspaɪər wʌnˈsɛlf/ • US: /ɪnˈspaɪər wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự tạo cảm hứng cho bản thân tự truyền cảm hứng cho bản thân tự khơi nguồn cảm hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To motivate or encourage oneself to do or feel something, especially something creative or positive.

Vietnamese Meaning

Tự tạo động lực hoặc khuyến khích bản thân để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là những điều sáng tạo hoặc tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tries to inspire herself by reading biographies of successful women."

    "Cô ấy cố gắng tự tạo cảm hứng cho mình bằng cách đọc tiểu sử của những người phụ nữ thành công."

  • "He needs to inspire himself before starting a new project."

    "Anh ấy cần tự tạo cảm hứng cho mình trước khi bắt đầu một dự án mới."

  • "I try to inspire myself every morning with positive affirmations."

    "Tôi cố gắng tự tạo cảm hứng cho mình mỗi sáng bằng những lời khẳng định tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspire truyền cảm hứng, gây cảm hứng
Noun inspiration nguồn cảm hứng, sự gợi cảm hứng
Adjective inspirational mang tính truyền cảm hứng
Adjective inspired được truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
Noun inspirer người truyền cảm hứng (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*en-speis-
Latin
inspirare
Old French
inspirer
Middle English
inspirer
English
inspire

Nguồn gốc hơi thở và ý tưởng

Từ "inspire" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inspirare", có nghĩa là "thổi vào" hoặc "hít vào". Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc một vị thần hay một linh hồn "thổi" ý tưởng, cảm hứng vào tâm trí con người. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ tác động nào khơi gợi sự sáng tạo, động lực hoặc cảm xúc tích cực trong một người, bao gồm cả việc tự mình tìm kiếm nguồn cảm hứng. Khi bạn "inspire oneself", bạn đang tự "thổi" vào mình ngọn lửa động lực và ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào khả năng tự tạo động lực từ bên trong. Nó khác với việc được người khác truyền cảm hứng (inspire someone else). "Inspire oneself" hàm ý một quá trình chủ động tìm kiếm và nuôi dưỡng cảm hứng cá nhân. Cần phân biệt với 'motivate oneself' (thúc đẩy bản thân), trong đó 'inspire' mang sắc thái nghệ thuật, sáng tạo, hoặc cao thượng hơn, còn 'motivate' thiên về mục tiêu thực tế và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inspire oneself
  • try to try to inspire oneself
    (cố gắng tự truyền cảm hứng cho bản thân)
  • manage to manage to inspire oneself
    (xoay sở để tự truyền cảm hứng cho bản thân)
  • learn to learn to inspire oneself
    (học cách tự truyền cảm hứng cho bản thân)
  • struggle to struggle to inspire oneself
    (vật lộn để tự truyền cảm hứng cho bản thân)
Adverb + inspire oneself
  • continually continually inspire oneself
    (liên tục tự truyền cảm hứng cho bản thân)
  • deeply deeply inspire oneself
    (tự truyền cảm hứng sâu sắc cho bản thân)
  • regularly regularly inspire oneself
    (thường xuyên tự truyền cảm hứng cho bản thân)
  • effectively effectively inspire oneself
    (tự truyền cảm hứng hiệu quả cho bản thân)

Idioms

  • to inspire oneself to greatness

    tự truyền cảm hứng để đạt được sự vĩ đại/thành công lớn

    "Even after setbacks, she found ways to inspire herself to greatness."

    (Ngay cả sau những thất bại, cô ấy vẫn tìm cách tự truyền cảm hứng để vươn tới thành công lớn.)

  • to inspire oneself to new heights

    tự truyền cảm hứng để vươn tới những đỉnh cao mới

    "He used the challenge as an opportunity to inspire himself to new heights."

    (Anh ấy đã biến thách thức thành cơ hội để tự truyền cảm hứng vươn tới những đỉnh cao mới.)

  • to inspire oneself through adversity

    tự truyền cảm hứng vượt qua nghịch cảnh

    "It takes courage to inspire oneself through adversity and keep moving forward."

    (Cần có lòng dũng cảm để tự truyền cảm hứng vượt qua nghịch cảnh và tiếp tục tiến lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspire oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Tự tạo động lực hoặc khuyến khích bản thân để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là những điều sáng tạo hoặc tích cực.

"She tries to inspire herself by reading biographies of successful women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He inspires himself by reading biographies of successful people.
Anh ấy tự truyền cảm hứng cho bản thân bằng cách đọc tiểu sử của những người thành công.
Phủ định
She doesn't inspire herself with negative thoughts; she focuses on the positive.
Cô ấy không tự truyền cảm hứng cho bản thân bằng những suy nghĩ tiêu cực; cô ấy tập trung vào những điều tích cực.
Nghi vấn
Do you inspire yourself by setting achievable goals?
Bạn có tự truyền cảm hứng cho bản thân bằng cách đặt ra những mục tiêu có thể đạt được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspire oneself".

Khái niệm "Tự Lực Cánh Sinh"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tinh thần "tự lực cánh sinh" (self-reliance) rất được đề cao. "Inspire oneself" phản ánh niềm tin rằng mỗi cá nhân có khả năng tự tìm kiếm động lực và nguồn cảm hứng bên trong để vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu, thay vì chỉ chờ đợi sự thúc đẩy từ bên ngoài.

Phát triển Bản Thân và Tư Duy Tăng Trưởng

Việc tự truyền cảm hứng là một yếu tố then chốt trong các khái niệm về phát triển bản thân (personal growth) và tư duy tăng trưởng (growth mindset) đang phổ biến. Nó khuyến khích con người không ngừng học hỏi, thích nghi và tìm thấy động lực nội tại để cải thiện bản thân, coi thất bại là cơ hội để học hỏi và tự truyền cảm hứng để thử lại.