inspire oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To motivate or encourage oneself to do or feel something, especially something creative or positive.
Vietnamese Meaning
Tự tạo động lực hoặc khuyến khích bản thân để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là những điều sáng tạo hoặc tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tries to inspire herself by reading biographies of successful women."
"Cô ấy cố gắng tự tạo cảm hứng cho mình bằng cách đọc tiểu sử của những người phụ nữ thành công."
-
"He needs to inspire himself before starting a new project."
"Anh ấy cần tự tạo cảm hứng cho mình trước khi bắt đầu một dự án mới."
-
"I try to inspire myself every morning with positive affirmations."
"Tôi cố gắng tự tạo cảm hứng cho mình mỗi sáng bằng những lời khẳng định tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inspire | truyền cảm hứng, gây cảm hứng |
| Noun | inspiration | nguồn cảm hứng, sự gợi cảm hứng |
| Adjective | inspirational | mang tính truyền cảm hứng |
| Adjective | inspired | được truyền cảm hứng, đầy cảm hứng |
| Noun | inspirer | người truyền cảm hứng (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào khả năng tự tạo động lực từ bên trong. Nó khác với việc được người khác truyền cảm hứng (inspire someone else). "Inspire oneself" hàm ý một quá trình chủ động tìm kiếm và nuôi dưỡng cảm hứng cá nhân. Cần phân biệt với 'motivate oneself' (thúc đẩy bản thân), trong đó 'inspire' mang sắc thái nghệ thuật, sáng tạo, hoặc cao thượng hơn, còn 'motivate' thiên về mục tiêu thực tế và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to inspire oneself (cố gắng tự truyền cảm hứng cho bản thân)
-
manage to manage to inspire oneself (xoay sở để tự truyền cảm hứng cho bản thân)
-
learn to learn to inspire oneself (học cách tự truyền cảm hứng cho bản thân)
-
struggle to struggle to inspire oneself (vật lộn để tự truyền cảm hứng cho bản thân)
-
continually continually inspire oneself (liên tục tự truyền cảm hứng cho bản thân)
-
deeply deeply inspire oneself (tự truyền cảm hứng sâu sắc cho bản thân)
-
regularly regularly inspire oneself (thường xuyên tự truyền cảm hứng cho bản thân)
-
effectively effectively inspire oneself (tự truyền cảm hứng hiệu quả cho bản thân)
Idioms
-
to inspire oneself to greatness
tự truyền cảm hứng để đạt được sự vĩ đại/thành công lớn
"Even after setbacks, she found ways to inspire herself to greatness."
(Ngay cả sau những thất bại, cô ấy vẫn tìm cách tự truyền cảm hứng để vươn tới thành công lớn.)
-
to inspire oneself to new heights
tự truyền cảm hứng để vươn tới những đỉnh cao mới
"He used the challenge as an opportunity to inspire himself to new heights."
(Anh ấy đã biến thách thức thành cơ hội để tự truyền cảm hứng vươn tới những đỉnh cao mới.)
-
to inspire oneself through adversity
tự truyền cảm hứng vượt qua nghịch cảnh
"It takes courage to inspire oneself through adversity and keep moving forward."
(Cần có lòng dũng cảm để tự truyền cảm hứng vượt qua nghịch cảnh và tiếp tục tiến lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inspire oneself
Động từ phản thânTự tạo động lực hoặc khuyến khích bản thân để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là những điều sáng tạo hoặc tích cực.
"She tries to inspire herself by reading biographies of successful women."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He inspires himself by reading biographies of successful people. |
Anh ấy tự truyền cảm hứng cho bản thân bằng cách đọc tiểu sử của những người thành công. |
| Phủ định | She doesn't inspire herself with negative thoughts; she focuses on the positive. |
Cô ấy không tự truyền cảm hứng cho bản thân bằng những suy nghĩ tiêu cực; cô ấy tập trung vào những điều tích cực. |
| Nghi vấn | Do you inspire yourself by setting achievable goals? |
Bạn có tự truyền cảm hứng cho bản thân bằng cách đặt ra những mục tiêu có thể đạt được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspire oneself".
