motivate oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To provide oneself with a reason for doing something; to encourage oneself to take action or make an effort.
Vietnamese Meaning
Tự tạo động lực cho bản thân để làm điều gì đó; tự khuyến khích bản thân hành động hoặc nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It can be difficult to motivate oneself to exercise when feeling tired."
"Có thể khó tự tạo động lực để tập thể dục khi cảm thấy mệt mỏi."
-
"She motivates herself by setting small, achievable goals."
"Cô ấy tự tạo động lực cho mình bằng cách đặt ra những mục tiêu nhỏ, có thể đạt được."
-
"He needs to motivate himself to study for the exam."
"Anh ấy cần tự tạo động lực cho mình để học cho kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motivation | Động lực, sự thúc đẩy |
| Noun | motive | Động cơ, lý do |
| Noun | motivator | Người/yếu tố tạo động lực |
| Adjective | motivated | Có động lực, được thúc đẩy |
| Adjective | motivating | Tạo động lực, có tính khích lệ |
| Adjective | motivational | Thuộc về động lực, khích lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động của cá nhân trong việc tạo ra động lực. Nó khác với việc được người khác hoặc yếu tố bên ngoài tạo động lực. 'Motivate oneself' liên quan đến việc tìm kiếm hoặc tạo ra lý do, mục tiêu hoặc phần thưởng để thúc đẩy bản thân. Nó thường đi kèm với ý chí tự giác và kỷ luật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
internally internally motivate oneself (tự tạo động lực từ bên trong)
-
effectively effectively motivate oneself (tự tạo động lực một cách hiệu quả)
-
constantly constantly motivate oneself (liên tục tự tạo động lực)
-
genuinely genuinely motivate oneself (thực sự tự tạo động lực)
-
learn to learn to motivate oneself (học cách tự tạo động lực)
-
struggle to struggle to motivate oneself (chật vật để tự tạo động lực)
-
manage to manage to motivate oneself (xoay sở để tự tạo động lực)
-
need to need to motivate oneself (cần phải tự tạo động lực)
Idioms
-
It's up to you to motivate yourself.
Việc tự tạo động lực là tùy thuộc vào bạn.
"Nobody can do it for you. It's up to you to motivate yourself."
(Không ai có thể làm điều đó thay bạn. Việc tự tạo động lực là tùy thuộc vào bạn.)
-
You have to find a way to motivate yourself.
Bạn phải tìm cách để tự tạo động lực cho bản thân.
"When studying alone, you have to find a way to motivate yourself."
(Khi học một mình, bạn phải tìm cách để tự tạo động lực cho bản thân.)
-
Learn how to motivate oneself.
Học cách tự tạo động lực cho bản thân.
"One of the most important skills in life is to learn how to motivate oneself."
(Một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong cuộc sống là học cách tự tạo động lực cho bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motivate oneself
Verb phraseTự tạo động lực cho bản thân để làm điều gì đó; tự khuyến khích bản thân hành động hoặc nỗ lực.
"It can be difficult to motivate oneself to exercise when feeling tired."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs to motivate herself to finish the project on time. |
Cô ấy cần tự tạo động lực cho bản thân để hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | He doesn't motivate himself enough to achieve his goals. |
Anh ấy không đủ tự tạo động lực cho bản thân để đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Do you motivate yourself by setting small, achievable goals? |
Bạn có tự tạo động lực cho bản thân bằng cách đặt ra những mục tiêu nhỏ, có thể đạt được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motivate oneself".
