encourage oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To inspire oneself with confidence and hope; to give oneself support and motivation.
Vietnamese Meaning
Tự khích lệ bản thân; tự tạo động lực, niềm tin và hy vọng cho chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When faced with setbacks, it's important to encourage oneself to keep trying."
"Khi đối mặt với những thất bại, điều quan trọng là phải tự khích lệ bản thân để tiếp tục cố gắng."
-
"Despite the difficulties, she managed to encourage herself and continue her studies."
"Bất chấp những khó khăn, cô ấy đã cố gắng tự khích lệ bản thân và tiếp tục việc học."
-
"He had to encourage himself to get out of bed and face the day after receiving bad news."
"Anh ấy đã phải tự khích lệ mình để ra khỏi giường và đối mặt với một ngày sau khi nhận được tin xấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | encouragement | sự khuyến khích, sự động viên |
| Verb | discourage | làm nản lòng, can ngăn (ngược lại với khuyến khích) |
| Adjective | encouraging | mang tính khuyến khích, động viên |
| Adverb | encouragingly | một cách khuyến khích, động viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động tự tạo động lực từ bên trong, thay vì dựa vào sự khích lệ từ người khác. Nó thường được dùng khi đối diện với khó khăn, thử thách hoặc khi cảm thấy mất động lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly encourage oneself (liên tục tự khuyến khích bản thân)
-
actively actively encourage oneself (tích cực tự động viên bản thân)
-
silently silently encourage oneself (thầm lặng tự động viên bản thân)
-
gently gently encourage oneself (nhẹ nhàng tự động viên bản thân)
-
need to need to encourage oneself (cần phải tự khuyến khích bản thân)
-
learn to learn to encourage oneself (học cách tự động viên bản thân)
-
struggle to struggle to encourage oneself (vật lộn để tự khuyến khích bản thân)
-
to keep going encourage oneself to keep going (tự khuyến khích bản thân tiếp tục cố gắng)
-
to try again encourage oneself to try again (tự động viên bản thân thử lại)
-
by focusing on encourage oneself by focusing on successes (tự động viên bản thân bằng cách tập trung vào những thành công)
-
with positive thoughts encourage oneself with positive thoughts (tự khuyến khích bản thân bằng những suy nghĩ tích cực)
Idioms
-
encourage oneself to keep pushing forward
tự khuyến khích bản thân tiếp tục tiến về phía trước
"Despite the setbacks, she had to encourage herself to keep pushing forward."
(Bất chấp những thất bại, cô ấy phải tự khuyến khích bản thân tiếp tục tiến về phía trước.)
-
encourage oneself to stay positive
tự động viên bản thân giữ thái độ tích cực
"When faced with challenges, it's important to encourage oneself to stay positive."
(Khi đối mặt với thử thách, điều quan trọng là phải tự động viên bản thân giữ thái độ tích cực.)
-
encourage oneself to believe in one's abilities
tự khuyến khích bản thân tin vào khả năng của mình
"Before the exam, he took a moment to encourage himself to believe in his abilities."
(Trước kỳ thi, anh ấy dành một chút thời gian để tự khuyến khích bản thân tin vào khả năng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encourage oneself
Verb (Reflexive)Tự khích lệ bản thân; tự tạo động lực, niềm tin và hy vọng cho chính mình.
"When faced with setbacks, it's important to encourage oneself to keep trying."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I should encourage myself to study harder. |
Tôi nên tự động viên mình học tập chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | You must not encourage yourself to cheat on the test. |
Bạn không được tự động viên mình gian lận trong bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Can he encourage himself to overcome his fear? |
Anh ấy có thể tự động viên mình vượt qua nỗi sợ hãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encourage oneself".
