(Top Banner Ad)
demureness
C1
noun C1 Tính cách/Hành vi

demureness

UK: /dɪˈmjʊərnəs/ • US: /dɪˈmjʊrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự kín đáo sự e lệ sự điềm đạm vẻ nhu mì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being demure; shyness or modesty.

Vietnamese Meaning

Sự kín đáo, sự e lệ, sự điềm đạm; đức tính khiêm tốn và nhã nhặn, thường ở phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her demureness was quite appealing."

    "Sự kín đáo của cô ấy khá thu hút."

  • "She answered with demureness and lowered eyes."

    "Cô ấy trả lời với vẻ e lệ và đôi mắt cụp xuống."

  • "The portrait captured her demureness perfectly."

    "Bức chân dung đã nắm bắt được sự kín đáo của cô ấy một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective demure Kín đáo, trang nhã, e lệ (một cách có ý tứ)
Adverb demurely Một cách kín đáo, trang nhã, e lệ

Synonyms

Antonyms

boldness (sự táo bạo)immodesty (sự vô duyên, thiếu khiêm tốn)audacity (sự cả gan)

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēmōrārī
Old French
demeurer
English
demure
English
demureness

Gốc gác của 'Demureness'

Từ 'demureness' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dēmōrārī', có nghĩa là 'chần chừ' hoặc 'ở lại'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với từ 'demeurer', mang nghĩa 'ở lại' hoặc 'cư xử'. Cuối cùng, nó trở thành 'demure' trong tiếng Anh, ám chỉ sự kín đáo và trang nhã, và 'demureness' là danh từ chỉ phẩm chất đó. Câu chuyện thú vị về cách một từ chỉ sự chần chừ lại biến thành sự kín đáo!

Usage Note

Demureness ám chỉ một sự kín đáo, e dè trong cách hành xử, lời nói, hoặc vẻ bề ngoài. Nó thường được liên tưởng đến sự dịu dàng, nhã nhặn và khiêm tốn. Khác với 'shyness' đơn thuần là sự nhút nhát, 'demureness' mang sắc thái chủ động hơn, có thể là một sự lựa chọn để thể hiện sự duyên dáng và tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demureness
  • inherent inherent demureness
    (sự kín đáo vốn có)
  • natural natural demureness
    (sự kín đáo tự nhiên)
  • quiet quiet demureness
    (sự kín đáo nhẹ nhàng)
Verb + demureness
  • admire admire someone's demureness
    (ngưỡng mộ sự kín đáo của ai đó)
  • display display a demureness
    (thể hiện sự kín đáo)
  • value value demureness
    (coi trọng sự kín đáo)

Idioms

  • affect demureness

    giả vờ kín đáo, làm bộ e lệ

    "She affected a demureness that didn't quite ring true."

    (Cô ta giả vờ kín đáo nhưng trông không thật chút nào.)

  • There's more to her than her demureness suggests.

    Cô ấy còn nhiều điều thú vị hơn vẻ ngoài kín đáo.

    "There's more to her than her demureness suggests; she's actually quite adventurous."

    (Cô ấy còn nhiều điều thú vị hơn vẻ ngoài kín đáo; thực ra cô ấy khá thích phiêu lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demureness

noun
Lật mặt

Sự kín đáo, sự e lệ, sự điềm đạm; đức tính khiêm tốn và nhã nhặn, thường ở phụ nữ.

"Her demureness was quite appealing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her demureness was quite charming, wasn't it?
Sự e lệ của cô ấy thật quyến rũ, phải không?
Phủ định
She isn't demure, is she?
Cô ấy không e lệ, phải không?
Nghi vấn
She looks demure, doesn't she?
Cô ấy trông e lệ, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting with such demureness that no one suspected her true intentions.
Cô ấy đã hành động quá kín đáo đến nỗi không ai nghi ngờ ý định thực sự của cô ấy.
Phủ định
He hadn't been exhibiting demure behavior, which made him stand out in the conservative environment.
Anh ấy đã không thể hiện hành vi kín đáo, điều này khiến anh ấy nổi bật trong môi trường bảo thủ.
Nghi vấn
Had she been feigning demureness to gain their trust?
Có phải cô ấy đã giả vờ kín đáo để đạt được sự tin tưởng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demureness".

Quan niệm về sự kín đáo ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'demureness' thường được liên kết với sự nữ tính, duyên dáng và lễ phép. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị coi là lỗi thời hoặc bị áp đặt, đặc biệt là trong các phong trào nữ quyền hiện đại, nơi mà sự tự tin và thẳng thắn được đề cao hơn.

Vai trò giới tính và sự kín đáo

Trong lịch sử, sự kín đáo thường được mong đợi ở phụ nữ hơn là nam giới. Tuy nhiên, những quan điểm này đang thay đổi, và sự kín đáo có thể được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ ở cả hai giới, tùy thuộc vào bối cảnh và giá trị văn hóa.