demureness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being demure; shyness or modesty.
Vietnamese Meaning
Sự kín đáo, sự e lệ, sự điềm đạm; đức tính khiêm tốn và nhã nhặn, thường ở phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her demureness was quite appealing."
"Sự kín đáo của cô ấy khá thu hút."
-
"She answered with demureness and lowered eyes."
"Cô ấy trả lời với vẻ e lệ và đôi mắt cụp xuống."
-
"The portrait captured her demureness perfectly."
"Bức chân dung đã nắm bắt được sự kín đáo của cô ấy một cách hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | demure | Kín đáo, trang nhã, e lệ (một cách có ý tứ) |
| Adverb | demurely | Một cách kín đáo, trang nhã, e lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Demureness ám chỉ một sự kín đáo, e dè trong cách hành xử, lời nói, hoặc vẻ bề ngoài. Nó thường được liên tưởng đến sự dịu dàng, nhã nhặn và khiêm tốn. Khác với 'shyness' đơn thuần là sự nhút nhát, 'demureness' mang sắc thái chủ động hơn, có thể là một sự lựa chọn để thể hiện sự duyên dáng và tôn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent demureness (sự kín đáo vốn có)
-
natural natural demureness (sự kín đáo tự nhiên)
-
quiet quiet demureness (sự kín đáo nhẹ nhàng)
-
admire admire someone's demureness (ngưỡng mộ sự kín đáo của ai đó)
-
display display a demureness (thể hiện sự kín đáo)
-
value value demureness (coi trọng sự kín đáo)
Idioms
-
affect demureness
giả vờ kín đáo, làm bộ e lệ
"She affected a demureness that didn't quite ring true."
(Cô ta giả vờ kín đáo nhưng trông không thật chút nào.)
-
There's more to her than her demureness suggests.
Cô ấy còn nhiều điều thú vị hơn vẻ ngoài kín đáo.
"There's more to her than her demureness suggests; she's actually quite adventurous."
(Cô ấy còn nhiều điều thú vị hơn vẻ ngoài kín đáo; thực ra cô ấy khá thích phiêu lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demureness
nounSự kín đáo, sự e lệ, sự điềm đạm; đức tính khiêm tốn và nhã nhặn, thường ở phụ nữ.
"Her demureness was quite appealing."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her demureness was quite charming, wasn't it? |
Sự e lệ của cô ấy thật quyến rũ, phải không? |
| Phủ định | She isn't demure, is she? |
Cô ấy không e lệ, phải không? |
| Nghi vấn | She looks demure, doesn't she? |
Cô ấy trông e lệ, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been acting with such demureness that no one suspected her true intentions. |
Cô ấy đã hành động quá kín đáo đến nỗi không ai nghi ngờ ý định thực sự của cô ấy. |
| Phủ định | He hadn't been exhibiting demure behavior, which made him stand out in the conservative environment. |
Anh ấy đã không thể hiện hành vi kín đáo, điều này khiến anh ấy nổi bật trong môi trường bảo thủ. |
| Nghi vấn | Had she been feigning demureness to gain their trust? |
Có phải cô ấy đã giả vờ kín đáo để đạt được sự tin tưởng của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demureness".
