(Top Banner Ad)
boldness
B2
noun B2 Tính cách

boldness

UK: /ˈbəʊldnəs/ • US: /ˈboʊldnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự táo bạo tính táo bạo sự dũng cảm tính dũng cảm sự liều lĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being bold; courage and daring.

Vietnamese Meaning

Sự táo bạo; sự dũng cảm và liều lĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She admired his boldness in speaking out against the injustice."

    "Cô ấy ngưỡng mộ sự táo bạo của anh ấy khi lên tiếng chống lại sự bất công."

  • "The company's boldness in entering a new market paid off handsomely."

    "Sự táo bạo của công ty khi thâm nhập một thị trường mới đã được đền đáp xứng đáng."

  • "His boldness was often mistaken for arrogance."

    "Sự táo bạo của anh ấy thường bị nhầm lẫn với sự kiêu ngạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boldness sự dũng cảm, sự táo bạo, sự cả gan
Adjective bold dũng cảm, táo bạo, liều lĩnh; (thiết kế) đậm nét, rõ ràng
Adverb boldly một cách dũng cảm, một cách táo bạo
Verb embolden khuyến khích, làm cho ai đó trở nên can đảm hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*balþaz
Old English
beald
Middle English
bold
Modern English
bold + -ness -> boldness

Nguồn Gốc Chiến Binh

Từ 'bold' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, nơi nó được dùng để mô tả lòng dũng cảm và sự tự tin của các chiến binh. Nó không chỉ có nghĩa là không sợ hãi, mà còn mang ý nghĩa về sức mạnh và sự sẵn sàng hành động. Hậu tố '-ness' được thêm vào sau này để biến tính từ thành danh từ, chỉ 'trạng thái hoặc phẩm chất dũng cảm'.

Usage Note

Boldness thiên về sự tự tin và sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Nó khác với 'courage' (lòng dũng cảm) ở chỗ courage thường liên quan đến việc đối mặt với nỗi sợ hãi, trong khi boldness có thể đơn giản là sự chủ động và quyết đoán.

Prepositions

in

‘In boldness’ thường được sử dụng để chỉ hành động được thực hiện một cách táo bạo hoặc với sự tự tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boldness
  • great boldness
    (sự dũng cảm/táo bạo tuyệt vời)
  • sheer boldness
    (sự táo bạo/liều lĩnh tuyệt đối)
  • remarkable boldness
    (sự dũng cảm/táo bạo đáng chú ý)
  • astonishing boldness
    (sự táo bạo/cả gan đáng kinh ngạc)
Verb + boldness
  • have the boldness to do sth
    (có đủ can đảm/dám làm việc gì đó)
  • admire someone's boldness
    (ngưỡng mộ sự dũng cảm của ai đó)
  • show boldness
    (thể hiện sự táo bạo)
  • require boldness
    (đòi hỏi sự dũng cảm)
Noun Phrase
  • an act of boldness
    (một hành động dũng cảm/táo bạo)
  • a display of boldness
    (một sự thể hiện lòng dũng cảm/tính táo bạo)

Idioms

  • Fortune favors the bold.

    Vận may mỉm cười với người dũng cảm. (Tương đương: Có chí thì nên, có gan làm giàu)

    "I know it's a risk, but I'm going to start my own company. Fortune favors the bold, after all."

    (Tôi biết là có rủi ro, nhưng tôi sẽ thành lập công ty riêng. Suy cho cùng thì, vận may luôn mỉm cười với người dũng cảm.)

  • as bold as brass

    Trơ tráo, mặt dày, vô liêm sỉ (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự táo bạo không đúng lúc đúng chỗ).

    "She walked in, as bold as brass, and took the last piece of cake without asking."

    (Cô ta bước vào, mặt dày như thớt, và lấy miếng bánh cuối cùng mà không cần hỏi han.)

  • to make so bold as to do something

    Dám/mạn phép làm điều gì đó (cách nói rất trang trọng và lịch sự khi đưa ra một đề nghị hoặc yêu cầu).

    "If I may make so bold as to suggest, perhaps we should take a short break."

    (Nếu tôi mạn phép đề nghị, có lẽ chúng ta nên nghỉ giải lao một lát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boldness

noun
Lật mặt

Sự táo bạo; sự dũng cảm và liều lĩnh.

"She admired his boldness in speaking out against the injustice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The entrepreneur, whose boldness impressed the investors, secured funding for his startup.
Doanh nhân, người có sự táo bạo gây ấn tượng với các nhà đầu tư, đã đảm bảo được nguồn vốn cho công ty khởi nghiệp của mình.
Phủ định
The strategy, which lacked boldness, didn't yield the expected results.
Chiến lược thiếu sự táo bạo đã không mang lại kết quả như mong đợi.
Nghi vấn
Is boldness, which some consider a virtue, always the best approach?
Sự táo bạo, điều mà một số người coi là đức tính, có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's boldness in innovation led to its success.
Sự táo bạo của công ty trong đổi mới đã dẫn đến thành công của nó.
Phủ định
The team's lack of boldness cost them the victory.
Sự thiếu táo bạo của đội đã khiến họ mất đi chiến thắng.
Nghi vấn
Was Sarah's boldness a key factor in her promotion?
Liệu sự táo bạo của Sarah có phải là yếu tố quan trọng trong việc thăng chức của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boldness".

Sự Táo Bạo trong Tinh thần Doanh nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự táo bạo (boldness) được đánh giá rất cao trong kinh doanh và đổi mới. Những doanh nhân dám chấp nhận rủi ro lớn ('bold moves') để tạo ra các công ty hoặc công nghệ mới, như Steve Jobs hay Elon Musk, thường được tôn vinh như những người hùng. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự tiến bộ đòi hỏi phải sẵn sàng thách thức những điều đã có.

Sự Táo Bạo trong Nghệ thuật và Thể hiện Bản thân

Từ các phong trào nghệ thuật tiên phong trong hội họa đến nhạc punk rock, lịch sử nghệ thuật phương Tây đầy những ví dụ mà ở đó sự táo bạo là chìa khóa để tạo ra đột phá. 'Táo bạo' có thể có nghĩa là sử dụng màu sắc gây sốc, thách thức các chuẩn mực xã hội, hoặc thể hiện cá tính độc đáo của bản thân mà không sợ bị phán xét. Đây là một giá trị cốt lõi của chủ nghĩa cá nhân.