(Top Banner Ad)
demure
C1
adjective C1 Tính cách, Hành vi

demure

UK: /dɪˈmjʊə(r)/ • US: /dɪˈmjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

e lệ kín đáo thùy mị e thẹn khiêm nhường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reserved, modest, and shy (typically used of a woman or girl).

Vietnamese Meaning

Kín đáo, khiêm tốn và e thẹn (thường dùng để miêu tả phụ nữ hoặc bé gái).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him a demure smile."

    "Cô ấy nở một nụ cười e lệ với anh."

  • "Her demure behavior was quite disarming."

    "Cách cư xử e lệ của cô ấy khá là dễ làm người khác mất cảnh giác."

  • "The actress played the role of a demure young woman."

    "Nữ diễn viên đóng vai một cô gái trẻ e lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demureness Sự kín đáo, vẻ e lệ; sự khiêm tốn giả tạo.
Adverb demurely Một cách kín đáo, e lệ; một cách khiêm tốn giả tạo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demorari
Old French
demurer
Middle English
demure

Nguồn Gốc Của Sự Kín Đáo

Từ 'demure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demorari', nghĩa là 'nấn ná, trì hoãn'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'demurer', không chỉ giữ nghĩa 'ở lại' mà còn phát triển thêm nghĩa 'nghiêm trang, trầm tĩnh'. Khi tiếng Anh mượn từ này vào khoảng thế kỷ 14, nó ban đầu chỉ sự đứng đắn, kín đáo trong cử chỉ. Tuy nhiên, qua thời gian, nghĩa của 'demure' đã phát triển để thường xuyên mô tả một người phụ nữ tỏ ra khiêm tốn, e ấp, đôi khi có hàm ý là sự giả tạo hoặc cố tình thể hiện.

Usage Note

Từ 'demure' mang sắc thái trang trọng, lịch sự và có phần cổ điển. Nó gợi ý về một sự e dè, giữ gìn ý tứ, và không phô trương. Khác với 'shy' (nhút nhát) đơn thuần, 'demure' bao hàm một sự lựa chọn có ý thức về cách thể hiện bản thân. So với 'modest' (khiêm tốn), 'demure' nhấn mạnh hơn vào sự e lệ và kín đáo. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo hoặc cố tình tạo vẻ ngây thơ.

Prepositions

Không có giới từ thường đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + demure
  • quite quite demure
    (khá kín đáo/e lệ)
  • surprisingly surprisingly demure
    (kín đáo/e lệ một cách đáng ngạc nhiên)
  • affectedly affectedly demure
    (cố tình tỏ ra kín đáo/e lệ)
  • falsely falsely demure
    (giả vờ kín đáo/e lệ)
Verb + demure
  • appear appear demure
    (trông có vẻ kín đáo/e lệ)
  • act act demure
    (hành động kín đáo/e thẹn)
  • look look demure
    (nhìn kín đáo/e lệ)
Demure + Noun
  • young woman demure young woman
    (cô gái trẻ kín đáo/e ấp)
  • smile demure smile
    (nụ cười kín đáo, e ấp)
  • glance demure glance
    (ánh mắt e lệ)
  • dress demure dress
    (chiếc váy kín đáo (không hở hang))

Idioms

  • put on a demure act

    giả vờ kín đáo, đóng kịch e thẹn/ngây thơ

    "She's usually very outgoing, but she put on a demure act when meeting his conservative family."

    (Cô ấy thường rất cởi mở, nhưng lại giả vờ kín đáo khi gặp gia đình bảo thủ của anh ta.)

  • play demure

    tỏ vẻ e lệ, giả vờ ngây thơ/khiêm tốn

    "Don't play demure with me; I know you're smarter than you let on."

    (Đừng có giả vờ e lệ với tôi; tôi biết bạn thông minh hơn những gì bạn thể hiện đấy.)

  • a demure facade

    vẻ ngoài kín đáo/e lệ giả tạo

    "Behind her demure facade, she was a fierce businesswoman."

    (Đằng sau vẻ ngoài kín đáo giả tạo, cô ấy là một nữ doanh nhân quyết đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demure

adjective
Lật mặt

Kín đáo, khiêm tốn và e thẹn (thường dùng để miêu tả phụ nữ hoặc bé gái).

"She gave him a demure smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Known for her demure behavior, she often avoids the spotlight, preferring quiet moments and thoughtful conversations.
Nổi tiếng với cách cư xử kín đáo, cô ấy thường tránh ánh đèn sân khấu, thích những khoảnh khắc yên tĩnh và những cuộc trò chuyện sâu sắc hơn.
Phủ định
While some expected her to be demure and reserved, she surprised everyone with her outgoing personality and witty remarks, challenging preconceived notions, and proving that appearances can be deceiving.
Trong khi một số người mong đợi cô ấy kín đáo và dè dặt, cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên với tính cách hướng ngoại và những nhận xét dí dỏm, thách thức những định kiến trước, và chứng minh rằng vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.
Nghi vấn
Considering her demure appearance and soft-spoken manner, is she actually as shy as she seems, or is there a hidden confidence beneath the surface?
Xét đến vẻ ngoài kín đáo và cách nói nhỏ nhẹ của cô ấy, liệu cô ấy có thực sự nhút nhát như vẻ ngoài, hay có một sự tự tin tiềm ẩn bên dưới vẻ ngoài đó?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so demure, she would express her opinions more openly.
Nếu cô ấy không quá thùy mị, cô ấy sẽ bày tỏ ý kiến của mình cởi mở hơn.
Phủ định
If she didn't act so demure, people wouldn't underestimate her capabilities.
Nếu cô ấy không hành động quá thùy mị, mọi người sẽ không đánh giá thấp khả năng của cô ấy.
Nghi vấn
Would she be happier if she weren't so demure?
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy không quá thùy mị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demure".

Vẻ Đẹp Truyền Thống và Kỳ Vọng Xã Hội

'Demure' thường gợi nhắc đến những chuẩn mực truyền thống về sự khiêm tốn, kín đáo và e lệ của phụ nữ, đặc biệt nổi bật trong các thời kỳ như Victoria ở phương Tây. Nó mô tả một người phụ nữ được kỳ vọng phải giữ sự đoan trang, ít nói, và tránh phô trương bản thân. Mặc dù ban đầu có thể là một phẩm chất tích cực, từ này đôi khi cũng ngụ ý một sự tuân thủ các quy tắc xã hội hơn là một tính cách bẩm sinh.

Sắc Thái Ý Nghĩa Tế Nhị

Một điểm thú vị của 'demure' là nó mang một sắc thái ý nghĩa khá tế nhị. Mặc dù có thể dùng để mô tả sự khiêm tốn thật sự, nhưng rất thường xuyên, từ này lại ẩn chứa một chút hàm ý về sự giả tạo, cố gắng tỏ ra khiêm tốn hoặc e thẹn hơn mức bình thường. Nó có thể ám chỉ rằng người đó đang 'đóng vai' để phù hợp với một hình tượng nhất định, thay vì thể hiện bản chất thật của mình.