demure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reserved, modest, and shy (typically used of a woman or girl).
Vietnamese Meaning
Kín đáo, khiêm tốn và e thẹn (thường dùng để miêu tả phụ nữ hoặc bé gái).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave him a demure smile."
"Cô ấy nở một nụ cười e lệ với anh."
-
"Her demure behavior was quite disarming."
"Cách cư xử e lệ của cô ấy khá là dễ làm người khác mất cảnh giác."
-
"The actress played the role of a demure young woman."
"Nữ diễn viên đóng vai một cô gái trẻ e lệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | demureness | Sự kín đáo, vẻ e lệ; sự khiêm tốn giả tạo. |
| Adverb | demurely | Một cách kín đáo, e lệ; một cách khiêm tốn giả tạo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'demure' mang sắc thái trang trọng, lịch sự và có phần cổ điển. Nó gợi ý về một sự e dè, giữ gìn ý tứ, và không phô trương. Khác với 'shy' (nhút nhát) đơn thuần, 'demure' bao hàm một sự lựa chọn có ý thức về cách thể hiện bản thân. So với 'modest' (khiêm tốn), 'demure' nhấn mạnh hơn vào sự e lệ và kín đáo. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo hoặc cố tình tạo vẻ ngây thơ.
Prepositions
Không có giới từ thường đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite demure (khá kín đáo/e lệ)
-
surprisingly surprisingly demure (kín đáo/e lệ một cách đáng ngạc nhiên)
-
affectedly affectedly demure (cố tình tỏ ra kín đáo/e lệ)
-
falsely falsely demure (giả vờ kín đáo/e lệ)
-
appear appear demure (trông có vẻ kín đáo/e lệ)
-
act act demure (hành động kín đáo/e thẹn)
-
look look demure (nhìn kín đáo/e lệ)
-
young woman demure young woman (cô gái trẻ kín đáo/e ấp)
-
smile demure smile (nụ cười kín đáo, e ấp)
-
glance demure glance (ánh mắt e lệ)
-
dress demure dress (chiếc váy kín đáo (không hở hang))
Idioms
-
put on a demure act
giả vờ kín đáo, đóng kịch e thẹn/ngây thơ
"She's usually very outgoing, but she put on a demure act when meeting his conservative family."
(Cô ấy thường rất cởi mở, nhưng lại giả vờ kín đáo khi gặp gia đình bảo thủ của anh ta.)
-
play demure
tỏ vẻ e lệ, giả vờ ngây thơ/khiêm tốn
"Don't play demure with me; I know you're smarter than you let on."
(Đừng có giả vờ e lệ với tôi; tôi biết bạn thông minh hơn những gì bạn thể hiện đấy.)
-
a demure facade
vẻ ngoài kín đáo/e lệ giả tạo
"Behind her demure facade, she was a fierce businesswoman."
(Đằng sau vẻ ngoài kín đáo giả tạo, cô ấy là một nữ doanh nhân quyết đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demure
adjectiveKín đáo, khiêm tốn và e thẹn (thường dùng để miêu tả phụ nữ hoặc bé gái).
"She gave him a demure smile."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Known for her demure behavior, she often avoids the spotlight, preferring quiet moments and thoughtful conversations. |
Nổi tiếng với cách cư xử kín đáo, cô ấy thường tránh ánh đèn sân khấu, thích những khoảnh khắc yên tĩnh và những cuộc trò chuyện sâu sắc hơn. |
| Phủ định | While some expected her to be demure and reserved, she surprised everyone with her outgoing personality and witty remarks, challenging preconceived notions, and proving that appearances can be deceiving. |
Trong khi một số người mong đợi cô ấy kín đáo và dè dặt, cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên với tính cách hướng ngoại và những nhận xét dí dỏm, thách thức những định kiến trước, và chứng minh rằng vẻ bề ngoài có thể đánh lừa. |
| Nghi vấn | Considering her demure appearance and soft-spoken manner, is she actually as shy as she seems, or is there a hidden confidence beneath the surface? |
Xét đến vẻ ngoài kín đáo và cách nói nhỏ nhẹ của cô ấy, liệu cô ấy có thực sự nhút nhát như vẻ ngoài, hay có một sự tự tin tiềm ẩn bên dưới vẻ ngoài đó? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't so demure, she would express her opinions more openly. |
Nếu cô ấy không quá thùy mị, cô ấy sẽ bày tỏ ý kiến của mình cởi mở hơn. |
| Phủ định | If she didn't act so demure, people wouldn't underestimate her capabilities. |
Nếu cô ấy không hành động quá thùy mị, mọi người sẽ không đánh giá thấp khả năng của cô ấy. |
| Nghi vấn | Would she be happier if she weren't so demure? |
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy không quá thùy mị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demure".
