(Top Banner Ad)
demystifying
C1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) C1 Tổng quát

demystifying

UK: /diːˈmɪstɪfaɪɪŋ/ • US: /diːˈmɪstɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm sáng tỏ giải mã làm rõ giải thích cặn kẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something easier to understand by removing the mystery or complexity surrounding it.

Vietnamese Meaning

Làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách loại bỏ sự bí ẩn hoặc phức tạp xung quanh nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This article aims at demystifying the complexities of blockchain technology."

    "Bài viết này nhằm mục đích làm sáng tỏ những phức tạp của công nghệ blockchain."

  • "She wrote a book demystifying the stock market for beginners."

    "Cô ấy đã viết một cuốn sách làm sáng tỏ thị trường chứng khoán cho người mới bắt đầu."

  • "The documentary succeeded in demystifying the creative process behind the film."

    "Bộ phim tài liệu đã thành công trong việc làm sáng tỏ quá trình sáng tạo đằng sau bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mystery sự bí ẩn, điều bí mật
Adjective mysterious bí ẩn, huyền bí
Verb mystify làm cho bối rối, làm cho khó hiểu
Noun mystification sự làm cho bối rối, sự làm cho khó hiểu
Verb demystify làm sáng tỏ, giải thích cho dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μυστήριον (mystērion)
Latin
mysterium
Old French
mystère
English
mystery
English
mystify
Latin Prefix
de-
English
demystify

Nguồn gốc 'Gỡ bỏ Bí ẩn'

Từ 'demystifying' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại với từ 'mystērion', nghĩa là 'điều bí mật, nghi lễ bí ẩn'. Qua tiếng Latin 'mysterium' và tiếng Pháp cổ 'mystère', nó đã trở thành 'mystery' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ những điều khó hiểu hoặc không thể giải thích. Khi thêm tiền tố 'de-' từ tiếng Latin (có nghĩa là 'loại bỏ, đảo ngược'), động từ 'demystify' ra đời, mang ý nghĩa 'làm sáng tỏ, gỡ bỏ sự bí ẩn', biến những điều phức tạp trở nên dễ hiểu hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quá trình giải thích hoặc đơn giản hóa một chủ đề phức tạp, loại bỏ những hiểu lầm hoặc quan niệm sai lầm. Nhấn mạnh vào việc làm cho thông tin trở nên minh bạch và dễ tiếp cận hơn. Khác với 'simplifying' ở chỗ 'demystifying' tập trung vào việc loại bỏ yếu tố bí ẩn, trong khi 'simplifying' chỉ đơn giản là làm cho nó dễ hơn.

Prepositions

for to by

* **Demystifying something for someone:** Làm cho cái gì đó dễ hiểu hơn cho ai đó. Ví dụ: "The professor is demystifying quantum physics for his students." * **Demystifying something to someone:** Tương tự như trên, nhấn mạnh quá trình truyền tải kiến thức. * **Demystifying something by doing something:** Sử dụng một phương pháp cụ thể để làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn. Ví dụ: "Demystifying the process by providing step-by-step instructions."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demystifying
  • effective effective demystifying
    (việc làm sáng tỏ hiệu quả)
  • successful successful demystifying
    (việc làm sáng tỏ thành công)
  • simple simple demystifying
    (việc làm sáng tỏ đơn giản)
Verb + demystifying
  • aim at aim at demystifying
    (nhằm mục đích làm sáng tỏ)
  • succeed in succeed in demystifying
    (thành công trong việc làm sáng tỏ)
  • focus on focus on demystifying
    (tập trung vào việc làm sáng tỏ)
Demystifying + Noun
  • process demystifying process
    (quá trình làm sáng tỏ)
  • complex concepts demystifying complex concepts
    (làm sáng tỏ các khái niệm phức tạp)
  • technology demystifying technology
    (làm sáng tỏ công nghệ)

Idioms

  • The art of demystifying [something]

    Nghệ thuật làm sáng tỏ [điều gì đó]

    "Her book explores the art of demystifying quantum physics for beginners."

    (Cuốn sách của cô ấy khám phá nghệ thuật làm sáng tỏ vật lý lượng tử cho người mới bắt đầu.)

  • Demystifying the complexities of [something]

    Làm sáng tỏ những phức tạp của [điều gì đó]

    "The workshop is focused on demystifying the complexities of financial markets."

    (Hội thảo tập trung vào việc làm sáng tỏ những phức tạp của thị trường tài chính.)

  • A guide to demystifying [topic]

    Một hướng dẫn để làm sáng tỏ [chủ đề]

    "This article serves as a guide to demystifying artificial intelligence."

    (Bài viết này đóng vai trò là hướng dẫn để làm sáng tỏ trí tuệ nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demystifying

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách loại bỏ sự bí ẩn hoặc phức tạp xung quanh nó.

"This article aims at demystifying the complexities of blockchain technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demystifying".

Khoa học và Giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'demystifying' gắn liền chặt chẽ với tinh thần khai sáng và phương pháp khoa học. Nó thể hiện khát vọng biến những hiện tượng tự nhiên, kiến thức phức tạp hoặc công nghệ cao siêu trở nên dễ tiếp cận và dễ hiểu đối với công chúng. Mục tiêu là loại bỏ sự sợ hãi, hoài nghi hoặc cảm giác bị áp đảo do sự thiếu hiểu biết, từ đó thúc đẩy tư duy phản biện và sự tham gia của mọi người vào khoa học, công nghệ và các lĩnh vực chuyên môn.

Giảm bớt sự cường điệu và tin đồn

Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, 'demystifying' cũng có thể ám chỉ hành động phơi bày sự thật, làm rõ thông tin sai lệch hoặc giảm bớt sự cường điệu xung quanh một chủ đề, một sản phẩm, hoặc một người nổi tiếng. Nó giúp người tiếp nhận thông tin có cái nhìn khách quan, dựa trên bằng chứng, thay vì tin vào những lời đồn thổi hoặc quảng cáo thổi phồng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như sức khỏe, tài chính hoặc công nghệ mới.