(Top Banner Ad)
denim jeans
A2
Danh từ A2 Thời trang

denim jeans

UK: /ˈdɛnɪm dʒiːnz/ • US: /ˈdɛnɪm dʒinz/

Nghĩa tiếng Việt

quần jeans denim quần bò denim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trousers made of denim fabric.

Vietnamese Meaning

Quần làm từ vải denim (vải bò).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing denim jeans and a white t-shirt."

    "Cô ấy mặc quần jeans denim và áo phông trắng."

  • "Denim jeans are a classic fashion staple."

    "Quần jeans denim là một món đồ thời trang kinh điển."

  • "These denim jeans are too tight."

    "Cái quần jeans denim này quá chật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun denim Vải bò, vải denim
Noun jeans Quần bò, quần jean (luôn ở dạng số nhiều)
Adjective denim Làm bằng vải bò, thuộc về vải bò (ví dụ: a denim jacket - áo khoác bò)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Genova
Old French
Gênes
French
serge de Nîmes
English
jeans
English
denim
English
denim jeans

Nguồn gốc của 'denim' và 'jeans'

Từ 'denim' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp 'serge de Nîmes', có nghĩa là 'vải chéo từ Nîmes' – một thành phố ở miền Nam nước Pháp nổi tiếng với loại vải dệt thoi chắc chắn. Trong khi đó, 'jeans' có nguồn gốc từ 'Gênes', tên tiếng Pháp của thành phố Genova (Ý). Các thủy thủ và công nhân ở Genova thường mặc loại quần làm từ vải cotton thô, bền bỉ, sau này trở thành kiểu quần 'jeans' được ưa chuộng khắp thế giới.

Usage Note

"Denim" là tên loại vải, thường được làm từ cotton, có đặc tính bền và thường có màu xanh. "Jeans" là kiểu quần được may từ vải denim. Cụm "denim jeans" nhấn mạnh rằng chiếc quần jeans đó được làm từ chất liệu denim, tránh nhầm lẫn với các loại quần jeans làm từ các loại vải khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denim jeans
  • blue blue denim jeans
    (quần bò xanh)
  • tight tight denim jeans
    (quần bò bó sát)
  • skinny skinny denim jeans
    (quần bò ống ôm sát)
  • baggy baggy denim jeans
    (quần bò ống rộng thùng thình)
  • ripped ripped denim jeans
    (quần bò rách)
  • faded faded denim jeans
    (quần bò bạc màu)
  • comfortable comfortable denim jeans
    (quần bò thoải mái)
  • designer designer denim jeans
    (quần bò hàng hiệu)
Verb + denim jeans
  • wear wear denim jeans
    (mặc quần bò)
  • put on put on your denim jeans
    (mặc quần bò vào)
  • take off take off your denim jeans
    (cởi quần bò ra)
  • wash wash denim jeans
    (giặt quần bò)
  • tear tear denim jeans
    (làm rách quần bò)

Idioms

  • a pair of denim jeans

    một chiếc quần bò (mặc dù 'jeans' là số nhiều, cách diễn đạt này dùng để chỉ một chiếc quần)

    "She bought a new pair of denim jeans yesterday for her trip."

    (Cô ấy đã mua một chiếc quần bò mới hôm qua cho chuyến đi của mình.)

  • live in your jeans

    luôn mặc quần bò, rất thích mặc quần bò (theo kiểu hầu như không bao giờ thay đồ khác)

    "My brother practically lives in his denim jeans; he wears them every single day."

    (Anh trai tôi hầu như lúc nào cũng mặc quần bò; anh ấy mặc chúng mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denim jeans

Danh từ
Lật mặt

Quần làm từ vải denim (vải bò).

"She was wearing denim jeans and a white t-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears denim jeans to school every day.
Cô ấy mặc quần jean denim đến trường mỗi ngày.
Phủ định
He does not like to wear denim jeans in the summer.
Anh ấy không thích mặc quần jean denim vào mùa hè.
Nghi vấn
Do they sell denim jeans at that store?
Họ có bán quần jean denim ở cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denim jeans".

Biểu tượng của sự bền bỉ và tinh thần tự do

Ban đầu, quần bò được thiết kế cho công nhân, thợ mỏ và cao bồi ở Mỹ vì độ bền vượt trội của chúng. Vào những năm 1950, chúng trở thành biểu tượng của sự nổi loạn, tuổi trẻ và tinh thần tự do, đặc biệt là trong giới thanh thiếu niên. Ngày nay, quần bò là trang phục phổ biến toàn cầu, được mọi tầng lớp xã hội ưa chuộng vì tính tiện dụng, thoải mái và phong cách đa dạng.

Trang phục vượt thời gian

Từ những chiếc quần lao động thô sơ, denim jeans đã phát triển thành một món đồ thời trang không thể thiếu, có mặt trong hầu hết tủ quần áo trên khắp thế giới. Chúng có thể được biến tấu thành vô số kiểu dáng, từ cổ điển đến hiện đại, phù hợp cho nhiều dịp khác nhau, từ đi làm casual đến dạo phố hay thậm chí là các sự kiện không quá trang trọng, chứng tỏ vị thế là một phong cách không lỗi thời.