(Top Banner Ad)
depart early
B1
Verb B1 General

depart early

UK: /dɪˈpɑːt ˈɜːli/ • US: /dɪˈpɑːrt ˈɜːrli/

Nghĩa tiếng Việt

khởi hành sớm rời đi sớm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a place, especially to start a journey.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi một địa điểm, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to depart early to avoid the traffic."

    "Chúng ta cần khởi hành sớm để tránh tắc đường."

  • "If we depart early, we can miss the crowds."

    "Nếu chúng ta khởi hành sớm, chúng ta có thể tránh được đám đông."

  • "The train is scheduled to depart early."

    "Tàu dự kiến khởi hành sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depart rời đi, khởi hành
Noun departure sự khởi hành, sự ra đi
Adjective departing đang rời đi, sắp khởi hành (ví dụ: chuyến bay đang rời đi)
Adverb early sớm, sớm hơn dự kiến
Adjective early sớm, ban đầu
Noun earliness sự sớm sủa, tính kịp thời (ít phổ biến)

Synonyms

leave early (rời đi sớm)set off early (khởi hành sớm)

Antonyms

arrive late (đến muộn)depart late (khởi hành muộn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispartire
Old French
departir
English
depart
Old English
ǣrlīċ
Middle English
erly
English
early

Nguồn gốc của 'depart'

Từ 'depart' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'dispartire', có nghĩa là 'chia tách' hoặc 'phân chia'. Sau đó, nó được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ thành 'departir', vẫn giữ nghĩa 'chia tách' nhưng cũng phát triển thêm nghĩa 'rời đi' hoặc 'khởi hành'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nghĩa 'rời đi' trở nên phổ biến, đặc biệt là việc rời một địa điểm để đi đến một nơi khác.

Nguồn gốc của 'early'

Từ 'early' có gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣrlīċ', nghĩa đen là 'trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến'. Nó bắt nguồn từ 'ǣr', có nghĩa là 'trước'. Điều này cho thấy ý niệm về việc làm gì đó trước thời gian đã có từ rất lâu trong ngôn ngữ, nhấn mạnh sự kịp thời hoặc sự chuẩn bị trước.

Usage Note

"Depart" mang tính trang trọng hơn so với "leave". "Depart early" có nghĩa là rời đi sớm hơn so với dự kiến hoặc so với thời gian bình thường.
"Early" có thể bổ nghĩa cho động từ (như trong "depart early") hoặc tính từ. Nó diễn tả hành động xảy ra trước thời gian quy định. So sánh với "soon" (sớm thôi), "early" nhấn mạnh tính sớm hơn so với dự kiến.

Prepositions

from for

"Depart from": Rời khỏi một địa điểm cụ thể. Ví dụ: "The train departs from platform 5."
"Depart for": Rời khỏi để đi đến một địa điểm khác. Ví dụ: "They depart for London tomorrow."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + depart early
  • always always depart early
    (luôn rời đi sớm)
  • often often depart early
    (thường xuyên rời đi sớm)
  • reluctantly reluctantly depart early
    (miễn cưỡng rời đi sớm)
  • hastily hastily depart early
    (vội vã rời đi sớm)
Verb + to depart early
  • decide decide to depart early
    (quyết định rời đi sớm)
  • plan plan to depart early
    (lên kế hoạch rời đi sớm)
  • need need to depart early
    (cần phải rời đi sớm)
  • have have to depart early
    (phải rời đi sớm)

Idioms

  • Make an early departure

    Rời đi sớm hơn dự kiến hoặc kế hoạch

    "I had to make an early departure from the party because I wasn't feeling well."

    (Tôi phải rời bữa tiệc sớm vì cảm thấy không khỏe.)

  • Depart early to beat the traffic

    Rời đi sớm để tránh kẹt xe

    "We decided to depart early to beat the traffic and get to the airport on time."

    (Chúng tôi quyết định khởi hành sớm để tránh tắc đường và đến sân bay đúng giờ.)

  • Depart early from a commitment/duty

    Rời bỏ sớm một cam kết hoặc nhiệm vụ (thường có hàm ý tiêu cực, không hoàn thành)

    "It's unprofessional to depart early from your duty without permission."

    (Việc rời bỏ nhiệm vụ sớm mà không có sự cho phép là không chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depart early

Verb
Lật mặt

Rời khỏi một địa điểm, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình.

"We need to depart early to avoid the traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, they will have been departing early for the airport for two hours.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, họ sẽ đã khởi hành sớm ra sân bay được hai tiếng rồi.
Phủ định
She won't have been departing early every day this week because her schedule changed.
Cô ấy sẽ không khởi hành sớm mỗi ngày trong tuần này vì lịch trình của cô ấy đã thay đổi.
Nghi vấn
Will you have been departing early for work every day if you take this new job?
Bạn sẽ đã khởi hành đi làm sớm mỗi ngày nếu bạn nhận công việc mới này chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been departing early for work every day that week before the new schedule was announced.
Họ đã khởi hành đi làm sớm mỗi ngày trong tuần đó trước khi lịch trình mới được công bố.
Phủ định
She hadn't been departing early enough to avoid the traffic before she started leaving at 6 AM.
Cô ấy đã không khởi hành đủ sớm để tránh kẹt xe trước khi cô ấy bắt đầu rời đi lúc 6 giờ sáng.
Nghi vấn
Had the flight been departing early consistently before the maintenance issue was discovered?
Chuyến bay có thường xuyên khởi hành sớm trước khi vấn đề bảo trì được phát hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depart early".

Lễ nghi tại các sự kiện xã hội

Trong văn hóa phương Tây, việc rời một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội sớm hơn dự kiến có thể cần sự tinh tế. Nếu bạn cần 'depart early', thường lịch sự là thông báo cho chủ nhà hoặc người tổ chức biết lý do của bạn để tránh bị coi là bất lịch sự. Tuy nhiên, trong các sự kiện lớn và không trang trọng, việc rời đi âm thầm (đôi khi gọi là 'Irish goodbye') cũng khá phổ biến mà không cần giải thích.

Chuẩn mực nơi công sở và sự đúng giờ

Ở nhiều môi trường làm việc phương Tây, việc 'depart early' khỏi công sở thường đòi hỏi sự cho phép hoặc phải có lý do chính đáng (ví dụ: cuộc hẹn khẩn cấp, ốm đau). Sự đúng giờ, bao gồm cả giờ đến và giờ về, được coi trọng. Rời đi sớm mà không có lý do hoặc không được phép có thể bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu trách nhiệm.