depart early
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To leave a place, especially to start a journey.
Vietnamese Meaning
Rời khỏi một địa điểm, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to depart early to avoid the traffic."
"Chúng ta cần khởi hành sớm để tránh tắc đường."
-
"If we depart early, we can miss the crowds."
"Nếu chúng ta khởi hành sớm, chúng ta có thể tránh được đám đông."
-
"The train is scheduled to depart early."
"Tàu dự kiến khởi hành sớm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Depart" mang tính trang trọng hơn so với "leave". "Depart early" có nghĩa là rời đi sớm hơn so với dự kiến hoặc so với thời gian bình thường.
"Early" có thể bổ nghĩa cho động từ (như trong "depart early") hoặc tính từ. Nó diễn tả hành động xảy ra trước thời gian quy định. So sánh với "soon" (sớm thôi), "early" nhấn mạnh tính sớm hơn so với dự kiến.
Prepositions
"Depart from": Rời khỏi một địa điểm cụ thể. Ví dụ: "The train departs from platform 5."
"Depart for": Rời khỏi để đi đến một địa điểm khác. Ví dụ: "They depart for London tomorrow."
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always depart early (luôn rời đi sớm)
-
often often depart early (thường xuyên rời đi sớm)
-
reluctantly reluctantly depart early (miễn cưỡng rời đi sớm)
-
hastily hastily depart early (vội vã rời đi sớm)
-
decide decide to depart early (quyết định rời đi sớm)
-
plan plan to depart early (lên kế hoạch rời đi sớm)
-
need need to depart early (cần phải rời đi sớm)
-
have have to depart early (phải rời đi sớm)
Idioms
-
Make an early departure
Rời đi sớm hơn dự kiến hoặc kế hoạch
"I had to make an early departure from the party because I wasn't feeling well."
(Tôi phải rời bữa tiệc sớm vì cảm thấy không khỏe.)
-
Depart early to beat the traffic
Rời đi sớm để tránh kẹt xe
"We decided to depart early to beat the traffic and get to the airport on time."
(Chúng tôi quyết định khởi hành sớm để tránh tắc đường và đến sân bay đúng giờ.)
-
Depart early from a commitment/duty
Rời bỏ sớm một cam kết hoặc nhiệm vụ (thường có hàm ý tiêu cực, không hoàn thành)
"It's unprofessional to depart early from your duty without permission."
(Việc rời bỏ nhiệm vụ sớm mà không có sự cho phép là không chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depart early
VerbRời khỏi một địa điểm, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình.
"We need to depart early to avoid the traffic."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, they will have been departing early for the airport for two hours. |
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, họ sẽ đã khởi hành sớm ra sân bay được hai tiếng rồi. |
| Phủ định | She won't have been departing early every day this week because her schedule changed. |
Cô ấy sẽ không khởi hành sớm mỗi ngày trong tuần này vì lịch trình của cô ấy đã thay đổi. |
| Nghi vấn | Will you have been departing early for work every day if you take this new job? |
Bạn sẽ đã khởi hành đi làm sớm mỗi ngày nếu bạn nhận công việc mới này chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been departing early for work every day that week before the new schedule was announced. |
Họ đã khởi hành đi làm sớm mỗi ngày trong tuần đó trước khi lịch trình mới được công bố. |
| Phủ định | She hadn't been departing early enough to avoid the traffic before she started leaving at 6 AM. |
Cô ấy đã không khởi hành đủ sớm để tránh kẹt xe trước khi cô ấy bắt đầu rời đi lúc 6 giờ sáng. |
| Nghi vấn | Had the flight been departing early consistently before the maintenance issue was discovered? |
Chuyến bay có thường xuyên khởi hành sớm trước khi vấn đề bảo trì được phát hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depart early".
