leave early
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rời đi hoặc rời khỏi một nơi hoặc tình huống trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a headache, so I decided to leave early."
"Tôi bị đau đầu, nên tôi quyết định về sớm."
-
"If you're not feeling well, you should leave early."
"Nếu bạn không cảm thấy khỏe, bạn nên về sớm."
-
"We're planning to leave early tomorrow morning to avoid traffic."
"Chúng tôi dự định đi sớm vào sáng mai để tránh kẹt xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc rời khỏi một sự kiện, địa điểm làm việc hoặc một tình huống nào đó sớm hơn dự định. 'Leave' có nghĩa là rời đi, và 'early' bổ nghĩa cho động từ, chỉ thời điểm rời đi diễn ra sớm. Khác với 'exit abruptly' (rời đi đột ngột) nhấn mạnh sự bất ngờ và có thể tiêu cực, 'leave early' trung tính hơn và chỉ đơn giản là rời đi sớm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always leave early (luôn luôn rời đi sớm)
-
usually usually leave early (thường rời đi sớm)
-
sometimes sometimes leave early (đôi khi rời đi sớm)
-
should should leave early (nên rời đi sớm)
-
must must leave early (phải rời đi sớm)
-
can can leave early (có thể rời đi sớm)
Idioms
-
early bird gets the worm
Trâu chậm uống nước đục
"I got the last ticket because I was the early bird that gets the worm."
(Tôi có được chiếc vé cuối cùng vì tôi đến sớm – đúng là trâu chậm uống nước đục.)
-
leave well enough alone
đừng cố gắng sửa chữa cái gì đó đang hoạt động tốt
"The software is working fine, so just leave well enough alone."
(Phần mềm đang hoạt động tốt, nên đừng cố gắng sửa chữa nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave early
Động từ + Trạng từRời đi hoặc rời khỏi một nơi hoặc tình huống trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.
"I had a headache, so I decided to leave early."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students who leave early often miss important announcements. |
Những học sinh rời đi sớm thường bỏ lỡ những thông báo quan trọng. |
| Phủ định | The employee who didn't leave early completed all his tasks. |
Nhân viên người không rời đi sớm đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình. |
| Nghi vấn | Is he the one who leaves early every day? |
Có phải anh ấy là người rời đi sớm mỗi ngày không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he decided to leave early today! |
Ồ, hôm nay anh ấy quyết định rời đi sớm! |
| Phủ định | Alas, she couldn't leave early because of the meeting. |
Tiếc thay, cô ấy không thể rời đi sớm vì cuộc họp. |
| Nghi vấn | Hey, did you leave early yesterday? |
Này, hôm qua bạn rời đi sớm à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave early".
